Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506009

Merani (Blitz-25)

Georgia ( GEO )Tbilisi2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuGeorgia ( GEO ) · Tbilisi09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuBlitz: 3min +2sec increment per move starting from move 1Trung bình Hệ số Elo 176516 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Maqvala Khantadze
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Chess Club ,,Merani"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Tbilisi ↗
Trung bình Hệ số Elo
1765
Chương trình Cặp đấu
ChessManager ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Merani (Blitz-25)
Liên đoàn
Georgia ( GEO )
Vị trí
Tbilisi ↗
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Blitz: 3min +2sec increment per move starting from move 1
Trọng tài trưởng
Maqvala Khantadze
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Chess Club ,,Merani"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo
1765
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
ChessManager ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Merani (Blitz-25) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11FMShamatava, NikoloziGEO23447,50444857
24Arabidze, SabaGEO21017041,54256
32FMSafarov, DenielGEO22686,5345,549,556
—3Toidze, TengizGEO21376,5345,549,556
55CMKuntelia, LukaGEO20716,5143,545,556
67Shengelia, MateGEO18425039,541,545
76Kachkachishvili, LashaGEO19594,504141,544
815Shekiladze, ShalvaGEO04,5036,53744
910Lominadze, DimitriGEO15374,50363844
109Lobiladze, NikolozGEO1707404444,544
118Ovashvili, TornikeGEO1736404040,544
1211Varsimashvili, LukaGEO1536403434,554
1313Naskidashvili, LukaGEO03032,53343
1414Orbelashvili, IoaneGEO02233,53442
1516Sulaberidze, MariamiGEO02133,53452
1612Arghanashvili, AlexandraGEO00,50333550
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)

RankNgười chơiRpĐiểm
1FM Shamatava, NikoloziGEO · 2344 · № 121917,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 48 · TB4 5 · TB5 7
2Arabidze, SabaGEO · 2101 · № 421907TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 42 · TB4 5 · TB5 6
3FM Safarov, DenielGEO · 2268 · № 221036,5TB1 3 · TB2 45,5 · TB3 49,5 · TB4 5 · TB5 6
—Toidze, TengizGEO · 2137 · № 321236,5TB1 3 · TB2 45,5 · TB3 49,5 · TB4 5 · TB5 6
5CM Kuntelia, LukaGEO · 2071 · № 520936,5TB1 1 · TB2 43,5 · TB3 45,5 · TB4 5 · TB5 6
6Shengelia, MateGEO · 1842 · № 718215TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 41,5 · TB4 4 · TB5 5
7Kachkachishvili, LashaGEO · 1959 · № 619134,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 41,5 · TB4 4 · TB5 4
8Shekiladze, ShalvaGEO · 0 · № 1516624,5TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 37 · TB4 4 · TB5 4
9Lominadze, DimitriGEO · 1537 · № 1017234,5TB1 0 · TB2 36 · TB3 38 · TB4 4 · TB5 4
10Lobiladze, NikolozGEO · 1707 · № 918284TB1 0 · TB2 44 · TB3 44,5 · TB4 4 · TB5 4
11Ovashvili, TornikeGEO · 1736 · № 818714TB1 0 · TB2 40 · TB3 40,5 · TB4 4 · TB5 4
12Varsimashvili, LukaGEO · 1536 · № 1110974TB1 0 · TB2 34 · TB3 34,5 · TB4 5 · TB5 4
13Naskidashvili, LukaGEO · 0 · № 139393TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 33 · TB4 4 · TB5 3
14Orbelashvili, IoaneGEO · 0 · № 149802TB1 2 · TB2 33,5 · TB3 34 · TB4 4 · TB5 2
15Sulaberidze, MariamiGEO · 0 · № 1615342TB1 1 · TB2 33,5 · TB3 34 · TB4 5 · TB5 2
16Arghanashvili, AlexandraGEO · 0 · № 1214420,5TB1 0 · TB2 33 · TB3 35 · TB4 5 · TB5 0