Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505973

2nd VCA Rapid Chess Tournament, 2026

Ấn Độ ( IND )Varanasi Chess Academy (Lilha Education Center)2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Varanasi Chess Academy (Lilha Education Center)09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 mins + 10 secs from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1425 / 14109 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Saraswat, Tushar 25022288
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Shahab, Ahmad Farooqui 5099226
Giám đốc giải đấu
Vijay Kumar
Tổ chức
Varanasi Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Varanasi Chess Academy (Lilha Education Center) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1425 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd VCA Rapid Chess Tournament, 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 mins + 10 secs from move 1
Trọng tài trưởng
Saraswat, Tushar 25022288
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Shahab, Ahmad Farooqui 5099226
Giám đốc giải đấu
Vijay Kumar
Tổ chức
Varanasi Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1425 / 14
nhập khẩu
109
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

2nd VCA Rapid Chess Tournament, 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
17Shresth, SrivastavaU17IND1579729,532,532,5
225Ajay, Lilha—IND0628,532,527
311Pranjal, Verma—IND1530628,530,523,5
483Shiv, Shankar—IND0624,52621
590Tushar, Mata—IND05,53134,524,75
614Sayed, ZartabU17IND15025,5293122,25
788Tripathi, GauravU17IND05,5262922,5
82Rishi, Kumar Pandey—IND16765,521,52719,5
91Sandeep, Kumar Lt Kallu Prasad—IND17625303320
108Rishant, SrivastavaU17IND1576529,533,523,75
113Barnwal, Ashruti—IND1663529,53321,5
125Rahul, Jha—IND16495293323
134Udit, Gupta—IND16625293219
1415Prathmesh, ThakurU13IND1476527,531,521,75
1561Pareekshita, DubeyU09IND0527,529,518,5
1622Advik, KeshariU13IND05252817,5
1720Abdul, Raheem—IND0524,526,517,75
1849Jaiswal, VarchasvU09IND052426,517,5
1982Shaurya, JaiswalU13IND05242616
2042Dheeraj, Kumar Sahani—IND052425,514,5
2148Iraj, GuptaU17IND0523,526,518
2245Harshit, MishraU13IND04,526,52917
2367Rishi, DubeyU13IND04,52628,517,25
2421Aditya, Gupta—IND04,5252816,75
2519Aarav Yadav,U09IND04,524,527,517,25
2618Aarav, RaiU17IND04,52426,515,25
2757Manas, Bhaskar—IND04,52323,511,25
2826Ajitesh, SinghU13IND04,522,52412,75
2912Dev, Devashi—IND15184303115
306Nandish, SU17IND15914293216
3197Vihaan, LilhaU09IND04293216
3213Anand, Kumar YadavU17IND15074273015,75
3372Rudransh, MittalU13IND04262814
3454Kunsh, ChawlaU09IND04262813
3552Kiyansh, GuptaU13IND0425,526,510
3699Viraj, NigamU13IND04252813
3776Satvik, MishraU13IND04252712
3839Bhavya, GuptaU17IND0424,52714
3958Naman, ShuklaU17IND0424,526,512,5
40102Vivaan, SinglaU09IND04242713
4155Maansi, SinghU13IND04242612
4289Trishan, GuptaU09IND0423,52613
4377Sayali, AgrawalU09IND0423,525,511
44105Devyansh Srivastava,U13IND04232612
4560Om, MehraU09IND042325,513,5
4673Saksham, AgrawalU09IND042324,511
4759Nandini, Raj VermaU13IND042324,58,5
48109Harshita Upadhyay,U13IND04222412
4938Barnwal, Apurti—IND042223,510,5
5091Upadhyay, IshanU09IND0421,524,512
Cuối cùng Rank · 109 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Shresth, SrivastavaIND · 1579 · № 77TB1 29,5 · TB2 32,5 · TB3 32,5Thể loại U17
2Ajay, LilhaIND · 0 · № 256TB1 28,5 · TB2 32,5 · TB3 27
3Pranjal, VermaIND · 1530 · № 116TB1 28,5 · TB2 30,5 · TB3 23,5
4Shiv, ShankarIND · 0 · № 836TB1 24,5 · TB2 26 · TB3 21
5Tushar, MataIND · 0 · № 905,5TB1 31 · TB2 34,5 · TB3 24,75
6Sayed, ZartabIND · 1502 · № 145,5TB1 29 · TB2 31 · TB3 22,25Thể loại U17
7Tripathi, GauravIND · 0 · № 885,5TB1 26 · TB2 29 · TB3 22,5Thể loại U17
8Rishi, Kumar PandeyIND · 1676 · № 25,5TB1 21,5 · TB2 27 · TB3 19,5
10Rishant, SrivastavaIND · 1576 · № 85TB1 29,5 · TB2 33,5 · TB3 23,75Thể loại U17
11Barnwal, AshrutiIND · 1663 · № 35TB1 29,5 · TB2 33 · TB3 21,5
12Rahul, JhaIND · 1649 · № 55TB1 29 · TB2 33 · TB3 23
13Udit, GuptaIND · 1662 · № 45TB1 29 · TB2 32 · TB3 19
14Prathmesh, ThakurIND · 1476 · № 155TB1 27,5 · TB2 31,5 · TB3 21,75Thể loại U13
15Pareekshita, DubeyIND · 0 · № 615TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 18,5Thể loại U09
16Advik, KeshariIND · 0 · № 225TB1 25 · TB2 28 · TB3 17,5Thể loại U13
17Abdul, RaheemIND · 0 · № 205TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 17,75
18Jaiswal, VarchasvIND · 0 · № 495TB1 24 · TB2 26,5 · TB3 17,5Thể loại U09
19Shaurya, JaiswalIND · 0 · № 825TB1 24 · TB2 26 · TB3 16Thể loại U13
20Dheeraj, Kumar SahaniIND · 0 · № 425TB1 24 · TB2 25,5 · TB3 14,5
21Iraj, GuptaIND · 0 · № 485TB1 23,5 · TB2 26,5 · TB3 18Thể loại U17
22Harshit, MishraIND · 0 · № 454,5TB1 26,5 · TB2 29 · TB3 17Thể loại U13
23Rishi, DubeyIND · 0 · № 674,5TB1 26 · TB2 28,5 · TB3 17,25Thể loại U13
24Aditya, GuptaIND · 0 · № 214,5TB1 25 · TB2 28 · TB3 16,75
25Aarav Yadav,IND · 0 · № 194,5TB1 24,5 · TB2 27,5 · TB3 17,25Thể loại U09
26Aarav, RaiIND · 0 · № 184,5TB1 24 · TB2 26,5 · TB3 15,25Thể loại U17
27Manas, BhaskarIND · 0 · № 574,5TB1 23 · TB2 23,5 · TB3 11,25
28Ajitesh, SinghIND · 0 · № 264,5TB1 22,5 · TB2 24 · TB3 12,75Thể loại U13
29Dev, DevashiIND · 1518 · № 124TB1 30 · TB2 31 · TB3 15
30Nandish, SIND · 1591 · № 64TB1 29 · TB2 32 · TB3 16Thể loại U17
31Vihaan, LilhaIND · 0 · № 974TB1 29 · TB2 32 · TB3 16Thể loại U09
32Anand, Kumar YadavIND · 1507 · № 134TB1 27 · TB2 30 · TB3 15,75Thể loại U17
33Rudransh, MittalIND · 0 · № 724TB1 26 · TB2 28 · TB3 14Thể loại U13
34Kunsh, ChawlaIND · 0 · № 544TB1 26 · TB2 28 · TB3 13Thể loại U09
35Kiyansh, GuptaIND · 0 · № 524TB1 25,5 · TB2 26,5 · TB3 10Thể loại U13
36Viraj, NigamIND · 0 · № 994TB1 25 · TB2 28 · TB3 13Thể loại U13
37Satvik, MishraIND · 0 · № 764TB1 25 · TB2 27 · TB3 12Thể loại U13
38Bhavya, GuptaIND · 0 · № 394TB1 24,5 · TB2 27 · TB3 14Thể loại U17
39Naman, ShuklaIND · 0 · № 584TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 12,5Thể loại U17
40Vivaan, SinglaIND · 0 · № 1024TB1 24 · TB2 27 · TB3 13Thể loại U09
41Maansi, SinghIND · 0 · № 554TB1 24 · TB2 26 · TB3 12Thể loại U13
42Trishan, GuptaIND · 0 · № 894TB1 23,5 · TB2 26 · TB3 13Thể loại U09
43Sayali, AgrawalIND · 0 · № 774TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 11Thể loại U09
44Devyansh Srivastava,IND · 0 · № 1054TB1 23 · TB2 26 · TB3 12Thể loại U13
45Om, MehraIND · 0 · № 604TB1 23 · TB2 25,5 · TB3 13,5Thể loại U09
46Saksham, AgrawalIND · 0 · № 734TB1 23 · TB2 24,5 · TB3 11Thể loại U09
47Nandini, Raj VermaIND · 0 · № 594TB1 23 · TB2 24,5 · TB3 8,5Thể loại U13
48Harshita Upadhyay,IND · 0 · № 1094TB1 22 · TB2 24 · TB3 12Thể loại U13
49Barnwal, ApurtiIND · 0 · № 384TB1 22 · TB2 23,5 · TB3 10,5
50Upadhyay, IshanIND · 0 · № 914TB1 21,5 · TB2 24,5 · TB3 12Thể loại U09