Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505958

“Maestro Cup” по блицу до 1800 (1 октября, четверг, 18.00)

Kazakhstan ( KAZ )Астана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 82026/10/01 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 10 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Астана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 810/01 – 10/01Thụy Sĩ · 10 Vòng đấuCờ chớp · 3 min + 2 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1598 / 2319 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Dauletbay, Didar, 13718959
Giám đốc giải đấu
IO Skurygin, Anton, IA, 13702068
Tổ chức
Шахматная школа "Маэстро"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Астана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1598 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
“Maestro Cup” по блицу до 1800 (1 октября, четверг, 18.00)
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
10
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 min + 2 sec
Trọng tài trưởng
Dauletbay, Didar, 13718959
Giám đốc giải đấu
IO Skurygin, Anton, IA, 13702068
Tổ chức
Шахматная школа "Маэстро"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1598 / 23
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Адрес: БЦ “Monblan”, ул.Кенесары, 8, офис 515, 5 этаж Регистрация: +77773382387 (WhatsApp)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Адрес: БЦ “Monblan”, ул.Кенесары, 8, офис 515, 5 этаж Регистрация: +77773382387 (WhatsApp)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 10 Vòng đấu

“Maestro Cup” по блицу до 1800 (1 октября, четверг, 18.00) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 10 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
11Aldabergen, NuraliKAZ17988055,560,5164282019,4
24Moldashev, AlimKAZ17387,505659163974047,2
35Askaruly, RaiymbekKAZ16617,5055,558,5164574085,6
46Mansurov, FarkhatKAZ16607156,559,5164772036,6
52Urazbekov, ArystanKAZ1755725559165172013,2
614Kairken, NurdauletKAZ1552605559,5166364072,4
79Kapen, NuradilKAZ16245,505658163554027,2
87Nurlanov, MirasKAZ16595054561626540-16,4
915Dulatov, ArmanKAZ1525505153161254031,2
1011Kassymov, AltairKAZ16035050,552,51559540-49,6
1112Tuleulenov, OlzhasKAZ15815048,551,51580520-15,4
128Nurullin, RatmirKAZ16425048,551,51575540-51,6
1310Kuznetsov, VladislavKAZ16045048511586540-37,6
1417Akhmetov, AmantayKAZ14105039,541,5155352012,6
153Abdikayim, MuhammedgaliKAZ17384,5046,548,51544440-129,6
1616Shoshanov, AbylaiKAZ14464044,546,515824402
1719Tolendi, ArlanKAZ031434515653——
1813Nuralin, ArnurKAZ15543241,544,51539320-29,4
1918Kurbanaly, YernurKAZ14082040421551140-54,8
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Aldabergen, NuraliKAZ · 1798 · № 18TB1 0 · TB2 55,5 · TB3 60,5 · TB4 1642 · TB5 8
2Moldashev, AlimKAZ · 1738 · № 47,5TB1 0 · TB2 56 · TB3 59 · TB4 1639 · TB5 7
3Askaruly, RaiymbekKAZ · 1661 · № 57,5TB1 0 · TB2 55,5 · TB3 58,5 · TB4 1645 · TB5 7
4Mansurov, FarkhatKAZ · 1660 · № 67TB1 1 · TB2 56,5 · TB3 59,5 · TB4 1647 · TB5 7
5Urazbekov, ArystanKAZ · 1755 · № 27TB1 2 · TB2 55 · TB3 59 · TB4 1651 · TB5 7
6Kairken, NurdauletKAZ · 1552 · № 146TB1 0 · TB2 55 · TB3 59,5 · TB4 1663 · TB5 6
7Kapen, NuradilKAZ · 1624 · № 95,5TB1 0 · TB2 56 · TB3 58 · TB4 1635 · TB5 5
8Nurlanov, MirasKAZ · 1659 · № 75TB1 0 · TB2 54 · TB3 56 · TB4 1626 · TB5 5
9Dulatov, ArmanKAZ · 1525 · № 155TB1 0 · TB2 51 · TB3 53 · TB4 1612 · TB5 5
10Kassymov, AltairKAZ · 1603 · № 115TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 52,5 · TB4 1559 · TB5 5
11Tuleulenov, OlzhasKAZ · 1581 · № 125TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 51,5 · TB4 1580 · TB5 5
12Nurullin, RatmirKAZ · 1642 · № 85TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 51,5 · TB4 1575 · TB5 5
13Kuznetsov, VladislavKAZ · 1604 · № 105TB1 0 · TB2 48 · TB3 51 · TB4 1586 · TB5 5
14Akhmetov, AmantayKAZ · 1410 · № 175TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 41,5 · TB4 1553 · TB5 5
15Abdikayim, MuhammedgaliKAZ · 1738 · № 34,5TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 48,5 · TB4 1544 · TB5 4
16Shoshanov, AbylaiKAZ · 1446 · № 164TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 46,5 · TB4 1582 · TB5 4
17Tolendi, ArlanKAZ · 0 · № 193TB1 1 · TB2 43 · TB3 45 · TB4 1565 · TB5 3
18Nuralin, ArnurKAZ · 1554 · № 133TB1 2 · TB2 41,5 · TB3 44,5 · TB4 1539 · TB5 3
19Kurbanaly, YernurKAZ · 1408 · № 182TB1 0 · TB2 40 · TB3 42 · TB4 1551 · TB5 1