Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505943
14TH AEON BIG SUBANG JAYA CHESS TOURNAMENT 2026
Malaysia ( MAS )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuMalaysia ( MAS )09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 106383 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 14TH AEON BIG SUBANG JAYA CHESS TOURNAMENT 2026
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1063
- nhập khẩu
- 83
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 83 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Ayden Mathew · — · № 97TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 30,5 · TB4 30,5Hiệp hội 14
2Muhammad Nur Hazim Bin Noor Hazlan · — · № 46TB1 0 · TB2 30 · TB3 34 · TB4 27Hiệp hội 15
3Dhiya Humaira Binti Mohd Fadzly · — · № 76TB1 0 · TB2 30 · TB3 32 · TB4 26Hiệp hội 12
4Ng Yu Hao · — · № 666TB1 0 · TB2 27 · TB3 30 · TB4 23Hiệp hội 13
5Haqqi Bin Mohd Hatta · — · № 15,5TB1 0,5 · TB2 32,5 · TB3 36,5 · TB4 26,75Hiệp hội 11
6Ivan Low Kai Bin · — · № 55,5TB1 0,5 · TB2 27 · TB3 31 · TB4 23,25Hiệp hội 13
7Alisya Zehra Binti Mohd Izuan · — · № 85TB1 0 · TB2 32 · TB3 36 · TB4 24,5Hiệp hội 8
8Ahmad Ilham Wahyu Bin Muhammad · — · № 315TB1 0 · TB2 29 · TB3 32 · TB4 20,5Hiệp hội 14
9Muhamad Al Hafiz Bin Mohd Adie · — · № 25TB1 0 · TB2 28 · TB3 30 · TB4 17Hiệp hội 13
10Tnah Tor Res · — · № 775TB1 0 · TB2 27 · TB3 30 · TB4 19Hiệp hội 12
11Muhammad Haziq Bin Hasyim · — · № 585TB1 0 · TB2 27 · TB3 30 · TB4 19Hiệp hội 13
12Vince Tan Yuen Bynn · — · № 795TB1 0 · TB2 26 · TB3 29,5 · TB4 20,5Hiệp hội 12
13Evan Lim Zenho · — · № 385TB1 0 · TB2 26 · TB3 28 · TB4 17Hiệp hội 14
14Muhamad Al Hariz Bin Mohd Adie · — · № 65TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 27,5 · TB4 17Hiệp hội 12
15Muhammad Aiman Zarif Bin Mohd Izuan · — · № 125TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 27,5 · TB4 17Hiệp hội 12
16Muhammad Raqib Qayyum Bin Mohd Fauzi · — · № 615TB1 0 · TB2 25 · TB3 27 · TB4 17Hiệp hội 13
17Yoshni A/P Ramakrishnan · — · № 835TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5 · TB4 16,5Hiệp hội 13
18Ang Chong Heng · — · № 344,5TB1 1 · TB2 23,5 · TB3 25,5 · TB4 13,5Hiệp hội 13
19Ong Sheng Kang · — · № 724,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 30 · TB4 18Hiệp hội 11
20Sim Ray Yang · — · № 114TB1 0 · TB2 29 · TB3 30 · TB4 13Hiệp hội 11
21Muhammad Faez Ady Bin Norfadzly · — · № 34TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 31,5 · TB4 14Hiệp hội 11
22Muhamad Halfi Bin Mohd Adie · — · № 494TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5 · TB4 15,5Hiệp hội 8
23Adam Danish Bin Abdul Rahman · — · № 274TB1 0 · TB2 26 · TB3 29 · TB4 12Hiệp hội 15
24Muhammad Hafiy Safwan Bin Mohd Tarmizi · — · № 574TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28,5 · TB4 14,5Hiệp hội 11
25Nicholas Tan Yi Jie · — · № 244TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28,5 · TB4 13Hiệp hội 10
26Marcus Hiing Chee Lok · — · № 454TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 27,5 · TB4 12Hiệp hội 12
27Hannah Zafrah Binti Herizal · — · № 404TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 27,5 · TB4 11Hiệp hội 12
28Yeoh Yu Xiang · — · № 824TB1 0 · TB2 25 · TB3 27,5 · TB4 13,25Hiệp hội 11
29Muhammad Tariq Ziyad Bin Khiddir · — · № 634TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27,5 · TB4 13,5Hiệp hội 12
30Muhammad Dzaqir Yusuf Bin Mohd Noor Firdaus · — · № 554TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26,5 · TB4 13,5Hiệp hội 11
31Muhammad Habib Danial B. Mohd Sharil · — · № 214TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26,5 · TB4 12,75Hiệp hội 11
32Ong Kay Den · — · № 174TB1 0 · TB2 23 · TB3 24 · TB4 11Hiệp hội 8
33Chan Siang Hoe · — · № 374TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25,5 · TB4 12,5Hiệp hội 13
34Afif Zhafran Bin Asrul Suhaimi · — · № 294TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25,5 · TB4 12Hiệp hội 14
35Liew Leonard · — · № 234TB1 0 · TB2 22 · TB3 25 · TB4 12Hiệp hội 10
36Aqeelah Farha Binti Mohd Fakhri · — · № 164TB1 0 · TB2 22 · TB3 24 · TB4 11Hiệp hội 10
37Mohamad Adam Darwish Abdullah · — · № 464TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 21,5 · TB4 9Thể loại PPKI · Hiệp hội 15
38Austin Chan Ee Juen · — · № 354TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 22,5 · TB4 12Hiệp hội 13
39Muhammad Arasyh Bin Muhammad Fitri · — · № 184TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5 · TB4 8Hiệp hội 12
40Aisya Fathiyah Binti Mohd Fakhri · — · № 103,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 24,5 · TB4 9Hiệp hội 13
41Abu Elthoha Bin Shahril Anuar · — · № 263,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 24 · TB4 8Hiệp hội 10
42Aezra Medina Bt Ammar Uzair · — · № 283,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5 · TB4 9,25Hiệp hội 11
43Hajarathul Faridah Binti Shahril Anuar · — · № 143,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 20 · TB4 7Hiệp hội 13
44Varcus Tan Yuen Perng · — · № 783,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 6,5Hiệp hội 7
45Muhammad Danish Haikal Bin Mohd Azuan · — · № 543TB1 0 · TB2 25 · TB3 27 · TB4 9Hiệp hội 15
46Syed Hamzah Alsagoff Bin Syed Firhad · — · № 763TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5 · TB4 10Hiệp hội 11
47Syafiathul Dhabitah Binti Shahril Anuar · — · № 153TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5 · TB4 8,5Hiệp hội 14
48Nur Athirah Zahra Binti Abdul Rahman · — · № 703TB1 0 · TB2 23 · TB3 25 · TB4 9Hiệp hội 12
49Nur Arisya Binti Muhammad Fitri · — · № 193TB1 0 · TB2 23 · TB3 25 · TB4 8Hiệp hội 10
50Ng Ming Hao · — · № 653TB1 0 · TB2 23 · TB3 24 · TB4 7Hiệp hội 11