Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1505744

Oddílový přebor TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou sk. A 2026/27

Séc ( CZE )Jablonec nad Nisou2026/10/01 – 2026/12/10Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Jablonec nad Nisou10/01 – 12/10Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 minut + 30 sekund za tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1719 / 5310 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
10
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1719 / 53
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Oddílový přebor TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou sk. A 2026/27
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-10-01 – 2026-12-10
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 minut + 30 sekund za tah
Trọng tài trưởng
Lukáš Sivák
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Filip Zadražil
Giám đốc giải đấu
Lukáš Sivák
Tổ chức
TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1719 / 53
nhập khẩu
10
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Oddílový přebor TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou sk. A 2026/27 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
19Tsantsala, KostiantynCZE17363202
210Žídek, MiroslavCZE181321,501
38Titěra, LiborCZE18261,51,501
41Sivák, LukášCZE18081,50,501
55Podrazký, RadimCZE17411,50,2501
63Vacek, RadomírCZE197411,501
74Pešta, JiříCZE160710,501
87Němec, ZdeněkCZE15150,50,7501
96Křivánek, JaroslavCZE15750002
102Zadražil, FilipCZE15940001
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Most black

RankNgười chơiĐiểm
2Žídek, MiroslavCZE · 1813 · № 102TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 1
3Titěra, LiborCZE · 1826 · № 81,5TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 1
4Sivák, LukášCZE · 1808 · № 11,5TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 1
5Podrazký, RadimCZE · 1741 · № 51,5TB1 0,25 · TB2 0 · TB3 1
6Vacek, RadomírCZE · 1974 · № 31TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 1
7Pešta, JiříCZE · 1607 · № 41TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 1
8Němec, ZdeněkCZE · 1515 · № 70,5TB1 0,75 · TB2 0 · TB3 1
10Zadražil, FilipCZE · 1594 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 1