Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1505739

BJEM 3. Vorrunde U18

Đức ( GER )Krefeld2026/09/26 – 2026/09/26Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuĐức ( GER ) · Krefeld09/26 – 09/26Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 15559 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
9
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1555
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
BJEM 3. Vorrunde U18
Liên đoàn
Đức ( GER )
Vị trí
Krefeld ↗
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Aengenheister
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1555
nhập khẩu
9
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

BJEM 3. Vorrunde U18 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Chaganti, Prahasith ReddyGER176582808
21Bongartz, JonahGER16956,519,506
33Schulz, JoelGER1579615,506
48Bakanov, HordiiGER161449,2503
55Gwardak, JakobGER17594804
69Wiench, Noah—13353,56,503
77Tombergs, Jeremy—132334,7502
82Scherrers, Arne—14580,50,2510
—6Arain, Ali HassanGER14690,50,2510
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: The greater number of victories (variable)

RankNgười chơiĐiểm
2Bongartz, JonahGER · 1695 · № 16,5TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 6
3Schulz, JoelGER · 1579 · № 36TB1 15,5 · TB2 0 · TB3 6
4Bakanov, HordiiGER · 1614 · № 84TB1 9,25 · TB2 0 · TB3 3
5Gwardak, JakobGER · 1759 · № 54TB1 8 · TB2 0 · TB3 4
6Wiench, Noah · 1335 · № 93,5TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 3
7Tombergs, Jeremy · 1323 · № 73TB1 4,75 · TB2 0 · TB3 2
8Scherrers, Arne · 1458 · № 20,5TB1 0,25 · TB2 1 · TB3 0
—Arain, Ali HassanGER · 1469 · № 60,5TB1 0,25 · TB2 1 · TB3 0