Бадалян, Милена ТиграновнаRUS 1267 · Đen
—0Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505708
Открытые Краевые соревнования Кубок ПАИС по блицу (5 этап) - Группа В
Nga ( RUS )г. Славянск-на-Кубани, ул. Набережная 142026/09/26 – 2026/09/26Thi đấu vòng trònNga ( RUS ) · г. Славянск-на-Кубани, ул. Набережная 1409/26 – 09/26Thi đấu vòng trònCờ chớp · 3'+2"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1234 / 21
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Открытые Краевые соревнования Кубок ПАИС по блицу (5 этап) - Группа В
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 11
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3'+2"
- Trọng tài trưởng
- Довгенко Евгений Владимирович (13514)
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Долженко Александр Валерьевич (13513)
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1234 / 21
- nhập khẩu
- 11
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnОтраднов, Алексей Николаевич
Xếp hạng 7 trong sự kiện nàyRUS · Краснодарский край
- Bắt đầu số
- 8
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 4.5 / 11
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 4.5
- Hệ số Elo
- 1210
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | ◼ | 5 | Бадалян, Милена Тиграновна | RUS | 1267 | 8 | 0 | — | — | — | — |
| 2 | 17 | ◻ | 6 | Морозов, Евгений Артемович | RUS | 1237 | 4 | 1 | — | — | — | — |
| 3 | 21 | ◼ | 7 | Завгородний, Иван | RUS | 1219 | 6.5 | 0 | — | — | — | — |
| 4 | 22 | — | — | Vòng miễn đấu | — | — | — | 0 · Vòng miễn đấu | — | — | — | — |
| 5 | 21 | ◻ | 9 | Прибыткин, Савелий Витальевич | RUS | 1182 | 7 | 1 | — | — | — | — |
| 6 | 17 | ◼ | 10 | Павлов, Кирилл Михайлович | RUS | 1178 | 0 | 1 | — | — | — | — |
| 7 | 20 | ◻ | 11 | Яйкуненко, Богдан Александрович | RUS | 1153 | 2 | 1 | — | — | — | — |
| 8 | 18 | ◼ | 1 | Гребенюк, Артём Евгеньевич | RUS | 1309 | 5.5 | 0 | — | — | — | — |
| 9 | 19 | ◻ | 2 | Тесля, Сергей Игоревич | RUS | 1274 | 7.5 | ½ | — | — | — | — |
| 10 | 19 | ◼ | 3 | Дюженко, Максим Дмитриевич | RUS | 1272 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 11 | 18 | ◻ | 4 | Аниисимова, Екатерина Дмитриевна | RUS | 1268 | 6 | 0 | — | — | — | — |
Vòng miễn đấu 1 · được liệt kê riêng biệt với chiến thắng chơi, Hòa và thua lỗ
Vòng đấu kết quả4 chiến thắng · 1 Hòa · 5 mất mát
Морозов, Евгений АртемовичRUS 1237 · trắng
—1Завгородний, ИванRUS 1219 · Đen
—0Vòng miễn đấuKhông có đối thủ
—0 · Vòng miễn đấuПрибыткин, Савелий ВитальевичRUS 1182 · trắng
—1Павлов, Кирилл МихайловичRUS 1178 · Đen
—1Яйкуненко, Богдан АлександровичRUS 1153 · trắng
—1Гребенюк, Артём ЕвгеньевичRUS 1309 · Đen
—0Тесля, Сергей ИгоревичRUS 1274 · trắng
—½Дюженко, Максим ДмитриевичRUS 1272 · Đen
—0Аниисимова, Екатерина ДмитриевнаRUS 1268 · trắng
—0