Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505708

Открытые Краевые соревнования Кубок ПАИС по блицу (5 этап) - Группа В

Nga ( RUS )г. Славянск-на-Кубани, ул. Набережная 142026/09/26 – 2026/09/26Thi đấu vòng trònNga ( RUS ) · г. Славянск-на-Кубани, ул. Набережная 1409/26 – 09/26Thi đấu vòng trònCờ chớp · 3'+2"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1234 / 21

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
11 người chơi · 11 trò chơi mỗi
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1234 / 21
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Открытые Краевые соревнования Кубок ПАИС по блицу (5 этап) - Группа В
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3'+2"
Trọng tài trưởng
Довгенко Евгений Владимирович (13514)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Долженко Александр Валерьевич (13513)
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1234 / 21
nhập khẩu
11
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn
ПК

Павлов, Кирилл Михайлович

Xếp hạng 11 trong sự kiện này

RUS · Краснодарский край

Bắt đầu số
10
FIDE Hệ số Elo
—
Quốc gia Hệ số Elo
—
Điểm
0 / 11
Hiệu suất Rp
—
Biến động hệ số Elo
—
K yếu tố
—
Điểm
0
Hệ số Elo
1178
Hiệu suất
—
rtg ±
—
Thông tin kỳ thủ
FIDE Hệ số Elo
—
Quốc gia Hệ số Elo
—
K yếu tố
—

Vòng đấu kết quả

Павлов, Кирилл Михайлович · Vòng đấu kết quả
Vòng đấuHội đồngMàu sắc№Đối thủFEDHệ số EloKết quả cuối cùng của đối thủKết quảwew−wertg ±trò chơi
118◼3Дюженко, Максим ДмитриевичRUS127240————
219◻4Аниисимова, Екатерина ДмитриевнаRUS126860————
319◼5Бадалян, Милена ТиграновнаRUS126780————
418◻6Морозов, Евгений АртемовичRUS123740————
520◼7Завгородний, ИванRUS12196.50————
617◻8Отраднов, Алексей НиколаевичRUS12104.50————
721◼9Прибыткин, Савелий ВитальевичRUS118270————
822——Vòng miễn đấu———0 · Vòng miễn đấu————
921◻11Яйкуненко, Богдан АлександровичRUS115320————
1017◼1Гребенюк, Артём ЕвгеньевичRUS13095.50————
1120◻2Тесля, Сергей ИгоревичRUS12747.50————

Vòng miễn đấu 1 · được liệt kê riêng biệt với chiến thắng chơi, Hòa và thua lỗ

Vòng đấu kết quả0 chiến thắng · 0 Hòa · 10 mất mát