Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505693

Chess Challenge 2026

Hungary ( HUN )Magyar Nemzeti Galéria, 2. emelet2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Magyar Nemzeti Galéria, 2. emelet09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 8 - 8 min. + 3 sec./moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1452 / 3186 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Korpics Zsolt
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Borsi Katalin
trọng tài
Gabula Ádám, Hangyál Dóra, Sármási Péter
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Világsakkfesztivál
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Magyar Nemzeti Galéria, 2. emelet ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1452 / 31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Chess Challenge 2026
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 8 - 8 min. + 3 sec./move
Trọng tài trưởng
Korpics Zsolt
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Borsi Katalin
trọng tài
Gabula Ádám, Hangyál Dóra, Sármási Péter
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Világsakkfesztivál
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1452 / 31
nhập khẩu
86
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Chess Challenge 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Bernád, ZsomborHUN1940501415
271Sanada, TetsuakiHUN05013,516,5
377Tompa, ÁdámHUN04,5013,513
457McCarthy, JamesHUN0401411,5
510Balog, RonaldoROU1683401411
639Ilku, GyörgyHUN0401410
78Aveskulov, IvanUKR17174012,511
815Ashwin, SubramanianHUN04012,59,25
980Trojan, FelixHUN0401210,75
1062Nádai, Domonkos ZsigmondHUN0401110,5
116Máté, MáriaHUN17784010,58,5
1281Vakles, GyörgyHUN04010,58,5
1345Kirilly, HenrikHUN03,5013,59,25
144Csányi, SimonHUN17933,50138
155László, BotondHUN17923,5012,59,75
1670Prithvi, Arunkumar NaveenaHUN03,5012,59,25
172Prokopenko, AnastasiaHUN18933,5011,58,5
1872Simon, IgorHUN03,50107,75
1919Balog, CristianROU03,508,55,25
2038Ilku, BodzaHUN030157
2161Mohamed, Azzam TamerHUN030157
2243Kadeliding, AlimujiangCHN16773014,58
239Aveskulov, SerafymUKR17033014,57,5
2442Jákob, NoelHUN030148,5
2518Balázs, BenceHUN03013,56
2627Dénes, János BálintHUN030135
277Medvegy, MáriaHUN17283012,58
2811Jankovics, EmődHUN030126
2947Krivanek, LadislavHUN030126
3078Tóth, TímeaHUN030126
3156Maj, AdamHUN030125
3283Yarur, DanielHUN03011,57,5
333Papp, CsongorHUN18223011,56
3434Harangi, BenedekHUN030113,5
3584Yemelianov, OlehHUN03010,57
3655Magyari, PéterHUN030105
3737Ilku, BertoldHUN030104
3873Szabó, EdgárHUN0308,55,5
3917Badrakova, KseniyaHUN02,50159,25
4046Kral, ZdenekHUN02,50147
4128Faragó, BenedekHUN02,50135,75
4275Tarr, Benjámin BrúnóHUN02,50124,25
4312Szabó, ZétényHUN16012,50123,75
4467Pelva, AnabellHUN02,5011,54,25
4523Bődi, BarnabásHUN02,50116,25
4626Cai, ZihanCHN02,5010,53,25
4765Obrecsány, GyulaHUN02,508,53
4885Zhang, ChenxiaoCHN02,5083
4948Kulla, HenrikHUN02012,55
5076Tihanyi, ZarándHUN020123,5
Cuối cùng Rank · 86 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Bernád, ZsomborHUN · 1940 · № 15TB1 0 · TB2 14 · TB3 15
2Sanada, TetsuakiHUN · 0 · № 715TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 16,5
3Tompa, ÁdámHUN · 0 · № 774,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 13
4McCarthy, JamesHUN · 0 · № 574TB1 0 · TB2 14 · TB3 11,5
5Balog, RonaldoROU · 1683 · № 104TB1 0 · TB2 14 · TB3 11
6Ilku, GyörgyHUN · 0 · № 394TB1 0 · TB2 14 · TB3 10
7Aveskulov, IvanUKR · 1717 · № 84TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 11
8Ashwin, SubramanianHUN · 0 · № 154TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 9,25
9Trojan, FelixHUN · 0 · № 804TB1 0 · TB2 12 · TB3 10,75
10Nádai, Domonkos ZsigmondHUN · 0 · № 624TB1 0 · TB2 11 · TB3 10,5
11Máté, MáriaHUN · 1778 · № 64TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 8,5
12Vakles, GyörgyHUN · 0 · № 814TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 8,5
13Kirilly, HenrikHUN · 0 · № 453,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 9,25
14Csányi, SimonHUN · 1793 · № 43,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 8
15László, BotondHUN · 1792 · № 53,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 9,75
16Prithvi, Arunkumar NaveenaHUN · 0 · № 703,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 9,25
17Prokopenko, AnastasiaHUN · 1893 · № 23,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 8,5
18Simon, IgorHUN · 0 · № 723,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 7,75
19Balog, CristianROU · 0 · № 193,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 5,25
20Ilku, BodzaHUN · 0 · № 383TB1 0 · TB2 15 · TB3 7
21Mohamed, Azzam TamerHUN · 0 · № 613TB1 0 · TB2 15 · TB3 7
22Kadeliding, AlimujiangCHN · 1677 · № 433TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 8
23Aveskulov, SerafymUKR · 1703 · № 93TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 7,5
24Jákob, NoelHUN · 0 · № 423TB1 0 · TB2 14 · TB3 8,5
25Balázs, BenceHUN · 0 · № 183TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 6
26Dénes, János BálintHUN · 0 · № 273TB1 0 · TB2 13 · TB3 5
27Medvegy, MáriaHUN · 1728 · № 73TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 8
28Jankovics, EmődHUN · 0 · № 113TB1 0 · TB2 12 · TB3 6
29Krivanek, LadislavHUN · 0 · № 473TB1 0 · TB2 12 · TB3 6
30Tóth, TímeaHUN · 0 · № 783TB1 0 · TB2 12 · TB3 6
31Maj, AdamHUN · 0 · № 563TB1 0 · TB2 12 · TB3 5
32Yarur, DanielHUN · 0 · № 833TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 7,5
33Papp, CsongorHUN · 1822 · № 33TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 6
34Harangi, BenedekHUN · 0 · № 343TB1 0 · TB2 11 · TB3 3,5
35Yemelianov, OlehHUN · 0 · № 843TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 7
36Magyari, PéterHUN · 0 · № 553TB1 0 · TB2 10 · TB3 5
37Ilku, BertoldHUN · 0 · № 373TB1 0 · TB2 10 · TB3 4
38Szabó, EdgárHUN · 0 · № 733TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 5,5
39Badrakova, KseniyaHUN · 0 · № 172,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 9,25
40Kral, ZdenekHUN · 0 · № 462,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 7
41Faragó, BenedekHUN · 0 · № 282,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 5,75
42Tarr, Benjámin BrúnóHUN · 0 · № 752,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 4,25
43Szabó, ZétényHUN · 1601 · № 122,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 3,75
44Pelva, AnabellHUN · 0 · № 672,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4,25
45Bődi, BarnabásHUN · 0 · № 232,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 6,25
46Cai, ZihanCHN · 0 · № 262,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3,25
47Obrecsány, GyulaHUN · 0 · № 652,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 3
48Zhang, ChenxiaoCHN · 0 · № 852,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 3
49Kulla, HenrikHUN · 0 · № 482TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 5
50Tihanyi, ZarándHUN · 0 · № 762TB1 0 · TB2 12 · TB3 3,5