Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505685

Thanjavur Medical College Chess Tournament-2026 Open Blitz Chess Tournament

Ấn Độ ( IND )Thanjavur Medical College,Thanjavur2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Thanjavur Medical College,Thanjavur09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Each 15 MinsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1041 / 2122 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SA Pandiyan J
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Thanjavur Medical College
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Thanjavur Medical College,Thanjavur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1041 / 21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Thanjavur Medical College Chess Tournament-2026 Open Blitz Chess Tournament
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 15 Mins
Trọng tài trưởng
SA Pandiyan J
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Thanjavur Medical College
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1041 / 21
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Thanjavur Medical College Chess Tournament-2026 Open Blitz Chess Tournament · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Baland, Prajith S TIND150451513,515
24Barasu M,IND0417,515,512,5
39Eswaran N,IND0414139
419Sabin Vishal,IND0413,511,510
520Shivany K,IND0413,511,510
65Barath Kumar E,IND0316,5157,5
78Dhavanesh Raam,IND0313125
816Muhammed Shihabuddin,IND0313116
92Abhinivesh, RIND140831211,53
1013Kamaleshwaran JA,IND0312115
1110Gaayathri Sri,IND0213,5132,5
1214Lokeswaran,IND021211,52,5
137Dharaneesh,IND0211,5111,5
1422Venkateshwaran N,IND0211,5111,5
153Asfaak Ahamed S,IND0210,5101,5
166Chandru D,IND0210,5101,5
1711Hareesh,IND028,582,5
1817Niranjan T,IND0113112
1921Shubham Nanda,IND0113112
2015Meyyarasu,IND0112102
2112Jayasakthi S,IND01990
2218Nivedha Sri,IND0187,50,5
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Baland, Prajith S TIND · 1504 · № 15TB1 15 · TB2 13,5 · TB3 15
2Barasu M,IND · 0 · № 44TB1 17,5 · TB2 15,5 · TB3 12,5
3Eswaran N,IND · 0 · № 94TB1 14 · TB2 13 · TB3 9
4Sabin Vishal,IND · 0 · № 194TB1 13,5 · TB2 11,5 · TB3 10
5Shivany K,IND · 0 · № 204TB1 13,5 · TB2 11,5 · TB3 10
6Barath Kumar E,IND · 0 · № 53TB1 16,5 · TB2 15 · TB3 7,5
7Dhavanesh Raam,IND · 0 · № 83TB1 13 · TB2 12 · TB3 5
8Muhammed Shihabuddin,IND · 0 · № 163TB1 13 · TB2 11 · TB3 6
9Abhinivesh, RIND · 1408 · № 23TB1 12 · TB2 11,5 · TB3 3
10Kamaleshwaran JA,IND · 0 · № 133TB1 12 · TB2 11 · TB3 5
11Gaayathri Sri,IND · 0 · № 102TB1 13,5 · TB2 13 · TB3 2,5
12Lokeswaran,IND · 0 · № 142TB1 12 · TB2 11,5 · TB3 2,5
13Dharaneesh,IND · 0 · № 72TB1 11,5 · TB2 11 · TB3 1,5
14Venkateshwaran N,IND · 0 · № 222TB1 11,5 · TB2 11 · TB3 1,5
15Asfaak Ahamed S,IND · 0 · № 32TB1 10,5 · TB2 10 · TB3 1,5
16Chandru D,IND · 0 · № 62TB1 10,5 · TB2 10 · TB3 1,5
17Hareesh,IND · 0 · № 112TB1 8,5 · TB2 8 · TB3 2,5
18Niranjan T,IND · 0 · № 171TB1 13 · TB2 11 · TB3 2
19Shubham Nanda,IND · 0 · № 211TB1 13 · TB2 11 · TB3 2
20Meyyarasu,IND · 0 · № 151TB1 12 · TB2 10 · TB3 2
21Jayasakthi S,IND · 0 · № 121TB1 9 · TB2 9 · TB3 0
22Nivedha Sri,IND · 0 · № 181TB1 8 · TB2 7,5 · TB3 0,5