Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505653

НАШ - Первая лига - Турнир №2

Kyrgyzstan ( KGZ )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuKyrgyzstan ( KGZ )09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1826 / 1413 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Nurdin uulu Sardarbek
Giám đốc giải đấu
Nurdin uulu Sardarbek
Tổ chức
КШС, Национальная академия шахмат
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1826 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
НАШ - Первая лига - Турнир №2
Liên đoàn
Kyrgyzstan ( KGZ )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
IA Nurdin uulu Sardarbek
Giám đốc giải đấu
Nurdin uulu Sardarbek
Tổ chức
КШС, Национальная академия шахмат
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1826 / 14
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

НАШ - Первая лига - Турнир №2 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
15Nurov, BaizakKGZ1863522628,54
24Sultangaziev, AmirKGZ190051,52628,54
33Isakov, AminKGZ194751,52425,54
42Turksoi, ZhanpolatKGZ2104512729,54
51FMMomunaliev, RuslanKGZ21564,5023,5254
610Temirbekov, BaiamanKGZ1754402324,54
78Arzymatov, DastanKGZ17554021,5233
86Nurbekov, Ali NurKGZ17783,5023,5262
911Azyrankulov, AktilekKGZ17383023,5253
1012Kazakov, BarsbekKGZ1677302021,53
119Dadabaev, ArdasherKGZ17553016,5183
127Ramisova, AdelinaKGZ17742118,5202
1313Zhumaturdu, KutmanbekKGZ15432021,5232
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Nurov, BaizakKGZ · 1863 · № 55TB1 2 · TB2 26 · TB3 28,5 · TB4 4
2Sultangaziev, AmirKGZ · 1900 · № 45TB1 1,5 · TB2 26 · TB3 28,5 · TB4 4
3Isakov, AminKGZ · 1947 · № 35TB1 1,5 · TB2 24 · TB3 25,5 · TB4 4
4Turksoi, ZhanpolatKGZ · 2104 · № 25TB1 1 · TB2 27 · TB3 29,5 · TB4 4
5FM Momunaliev, RuslanKGZ · 2156 · № 14,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25 · TB4 4
6Temirbekov, BaiamanKGZ · 1754 · № 104TB1 0 · TB2 23 · TB3 24,5 · TB4 4
7Arzymatov, DastanKGZ · 1755 · № 84TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23 · TB4 3
8Nurbekov, Ali NurKGZ · 1778 · № 63,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26 · TB4 2
9Azyrankulov, AktilekKGZ · 1738 · № 113TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25 · TB4 3
10Kazakov, BarsbekKGZ · 1677 · № 123TB1 0 · TB2 20 · TB3 21,5 · TB4 3
11Dadabaev, ArdasherKGZ · 1755 · № 93TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18 · TB4 3
12Ramisova, AdelinaKGZ · 1774 · № 72TB1 1 · TB2 18,5 · TB3 20 · TB4 2
13Zhumaturdu, KutmanbekKGZ · 1543 · № 132TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23 · TB4 2