Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505568
Первенство РС(Я) 2026 года по блицу Девочки до 13 лет (2015 - 2016 г.р.)
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство РС(Я) 2026 года по блицу Девочки до 13 лет (2015 - 2016 г.р.)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- г. Якутск ↗
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 3' + 2''
- Trọng tài trưởng
- Винокуров Гаврил Петрович
- Giám đốc giải đấu
- Егоров В.А.
- Tổ chức
- РОО "Федерация шахмат РС(Я)"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1175 / 11
- nhập khẩu
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Харлампиева, Алиса Андреевна | RUS | 1409 | 6 | 0 | 15 | 6 | 3 |
| 2 | 4 | Марданова, Виктория Олеговна | RUS | 1149 | 5 | 0 | 10 | 5 | 2 |
| 3 | 5 | Владимирова, Диана Леонидовна | RUS | 1185 | 3 | 1 | 4 | 3 | 2 |
| 4 | 1 | Павлуцкая, Сандаара Валерьевна | RUS | 1123 | 3 | 1 | 4 | 3 | 2 |
| 5 | 7 | Аргылова, Таисия Нюргуновна | RUS | 1289 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 |
| 6 | 2 | Свешникова, Амира Петровна | RUS | 1000 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | 3 | Пермякова, Эмилия Юлиановна | RUS | 1069 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Харлампиева, Алиса АндреевнаRUS · 1409 · № 66TB1 0 · TB2 15 · TB3 6 · TB4 3
2Марданова, Виктория ОлеговнаRUS · 1149 · № 45TB1 0 · TB2 10 · TB3 5 · TB4 2
3Владимирова, Диана ЛеонидовнаRUS · 1185 · № 53TB1 1 · TB2 4 · TB3 3 · TB4 2
4Павлуцкая, Сандаара ВалерьевнаRUS · 1123 · № 13TB1 1 · TB2 4 · TB3 3 · TB4 2
5Аргылова, Таисия НюргуновнаRUS · 1289 · № 73TB1 1 · TB2 4 · TB3 3 · TB4 1
6Свешникова, Амира ПетровнаRUS · 1000 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0
7Пермякова, Эмилия ЮлиановнаRUS · 1069 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0