Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505518
Кубок лиг Шахматной школы Сергея Карякина по шахматам 2+1 лига
Nga ( RUS )Йошкар-Ола, Шахматная школа Сергея Карякина2026/09/26 – 2026/10/03Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Йошкар-Ола, Шахматная школа Сергея Карякина09/26 – 10/03Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1461 / 288 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Кубок лиг Шахматной школы Сергея Карякина по шахматам 2+1 лига
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-26 – 2026-10-03
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 30+30
- Trọng tài trưởng
- Богатырев И.А.
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Телицына А.П.
- trọng tài
- Белякова Л.В.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- РСОО "Федерация шахмат Республики Марий Эл", Шахматная школа Сергея Карякина
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1461 / 28
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Орлов, Сергей | RUS | 1587 | 6,5 | 0 | 19,25 | 3,5 |
| 2 | 8 | Никитин, Константин | RUS | 1348 | 5,5 | 0 | 14,25 | 2,5 |
| 3 | 6 | Исаков, Игорь Владиславович | RUS | 1408 | 4,5 | 0 | 10,75 | 1,5 |
| 4 | 1 | Апсатаров, Иван Апсатарович | RUS | 1677 | 4 | 0 | 8,5 | 1 |
| 5 | 3 | Ковязин, Матвей Андреевич | RUS | 1431 | 3,5 | 0 | 8,75 | 1,5 |
| 6 | 5 | Морозов, Андрей | RUS | 1422 | 2 | 0 | 4,5 | 1 |
| 7 | 7 | Быков, Макар Иванович | RUS | 1390 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | 4 | Меледин, Степан Станиславович | RUS | 1422 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Koya Tie-Break
RankNgười chơiĐiểm
1Орлов, СергейRUS · 1587 · № 26,5TB1 0 · TB2 19,25 · TB3 3,5
2Никитин, КонстантинRUS · 1348 · № 85,5TB1 0 · TB2 14,25 · TB3 2,5
3Исаков, Игорь ВладиславовичRUS · 1408 · № 64,5TB1 0 · TB2 10,75 · TB3 1,5
4Апсатаров, Иван АпсатаровичRUS · 1677 · № 14TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 1
5Ковязин, Матвей АндреевичRUS · 1431 · № 33,5TB1 0 · TB2 8,75 · TB3 1,5
6Морозов, АндрейRUS · 1422 · № 52TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 1
7Быков, Макар ИвановичRUS · 1390 · № 71TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
8Меледин, Степан СтаниславовичRUS · 1422 · № 41TB1 0 · TB2 2 · TB3 0