Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1505489

AVRORA QRUP III ŞAHMAT ÇEMPİONATI

Azerbaijan ( AZE )2026/09/25 – 2026/09/25Thi đấu vòng tròn · 15 Vòng đấuAzerbaijan ( AZE )09/25 – 09/25Thi đấu vòng tròn · 15 Vòng đấuCờ nhanh · 10 + 5Trung bình Hệ số Elo 100016 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
16
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
AVRORA QRUP III ŞAHMAT ÇEMPİONATI
Liên đoàn
Azerbaijan ( AZE )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
15
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 + 5
Trọng tài trưởng
MN
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
16
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

AVRORA QRUP III ŞAHMAT ÇEMPİONATI · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
112Nəcəfov, TamirAZE01201259,5
22Hüseynov, İsmayılAZE01001050
35Sadıqzadə, QasımAZE07,52731,5
47Məmmədəliyev, VasifAZE07,51731
515Faxrətov, MəzahirAZE07,50734
611Əlizadə, İlhamAZE072728,5
76Qənbərli, HəsənAZE071630,5
814İlyasov, AmilAZE070737
91Xəlilov, XəlilullaAZE050526
1010Ağayev, NatiqAZE050520,5
119Əliyev, ArazAZE041413,5
123Məhərrəmli, NatiqAZE040318
138Orucov, FərhadAZE03,50312,5
144Məmmədzadə, FəridəAZE02122
1516Abbasov, ŞəhriyarAZE02024
1613Cəfərli, ƏşrəfAZE00000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Nəcəfov, TamirAZE · 0 · № 1212TB1 0 · TB2 12 · TB3 59,5
2Hüseynov, İsmayılAZE · 0 · № 210TB1 0 · TB2 10 · TB3 50
3Sadıqzadə, QasımAZE · 0 · № 57,5TB1 2 · TB2 7 · TB3 31,5
4Məmmədəliyev, VasifAZE · 0 · № 77,5TB1 1 · TB2 7 · TB3 31
5Faxrətov, MəzahirAZE · 0 · № 157,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 34
6Əlizadə, İlhamAZE · 0 · № 117TB1 2 · TB2 7 · TB3 28,5
7Qənbərli, HəsənAZE · 0 · № 67TB1 1 · TB2 6 · TB3 30,5
8İlyasov, AmilAZE · 0 · № 147TB1 0 · TB2 7 · TB3 37
9Xəlilov, XəlilullaAZE · 0 · № 15TB1 0 · TB2 5 · TB3 26
10Ağayev, NatiqAZE · 0 · № 105TB1 0 · TB2 5 · TB3 20,5
11Əliyev, ArazAZE · 0 · № 94TB1 1 · TB2 4 · TB3 13,5
12Məhərrəmli, NatiqAZE · 0 · № 34TB1 0 · TB2 3 · TB3 18
13Orucov, FərhadAZE · 0 · № 83,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 12,5
15Abbasov, ŞəhriyarAZE · 0 · № 162TB1 0 · TB2 2 · TB3 4
16Cəfərli, ƏşrəfAZE · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0