Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505411
CHESS@AEON MALL SEREMBAN 2 (2nd SESSION) ♞
Malaysia ( MAS )Aeon Mall Seremban 22026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Aeon Mall Seremban 209/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MINUTESTrung bình Hệ số Elo 100041 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- CHESS@AEON MALL SEREMBAN 2 (2nd SESSION) ♞
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Vị trí
- Aeon Mall Seremban 2 ↗
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 MINUTES
- Trọng tài trưởng
- NA KHAIRUL FAIZAL (5797721)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- NA MUHD FIRDAUS (35877634)
- trọng tài
- NA BORHANUDIN (35872810)
- Giám đốc giải đấu
- NA KHAIRUL FAIZAL (5797721)
- Tổ chức
- BFF CHESS CLUB
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 41
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 41 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Aqil Haykal Hadif Bin Hikasyaril · — · № 75,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23,5 · TB4 21,25Hiệp hội 15
2Muhammad Khalish Wafiq · — · № 215TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5 · TB4 19Hiệp hội 11
3Varunessh Kanan · — · № 385TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 16,5Hiệp hội 13
4Mok Ee Jye · — · № 185TB1 0 · TB2 19 · TB3 21 · TB4 16Hiệp hội 10
5Pranavi A/P Jayamohan · — · № 274,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23 · TB4 16,25Hiệp hội 13
6Santhosh Rishie A/L Viswanathan · — · № 344TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5 · TB4 13,5Hiệp hội 11
7Akhilesh A/L Ramesh · — · № 54TB1 0 · TB2 20 · TB3 23 · TB4 13Hiệp hội 11
8Muhammad Ammar Aryan Bin Muhammad Hazim · — · № 194TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5 · TB4 11Hiệp hội 11
9Brinda A/P Gunaseelan · — · № 94TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 21,5 · TB4 13,5Hiệp hội 12
10Aisya Azzahra Binti Muhammad Amirul · — · № 44TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 13Hiệp hội 8
11Akiff Iman · — · № 64TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 11Hiệp hội 15
12Prataban A/L Jayamohan · — · № 284TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 12Hiệp hội 13
13Yu Jun Hong · — · № 404TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 20 · TB4 12,5Hiệp hội 11
14Muhammad Nur Raziq · — · № 233,5TB1 0,5 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 8,25Hiệp hội 12
15Ahmad Izz Muhsin Bin Abdul Ghafuur · — · № 33,5TB1 0,5 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 6,75Hiệp hội 12
16Pritikah A/P Jayamohan · — · № 293TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 9Hiệp hội 15
17Izz Naufal Aydan B Mohd Rashid · — · № 133TB1 0 · TB2 18 · TB3 19 · TB4 7Hiệp hội 11
18Nidal Zafran · — · № 253TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 7Hiệp hội 15
19Muhammad Luqman Wajdi Bin Abdullah · — · № 223TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 6Hiệp hội 13
20Rubansai A/L Tharmendra · — · № 323TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 8Hiệp hội 9
21Rineesha A/P Kanan · — · № 313TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 7Hiệp hội 11
22Sabarna A/P Tharmendra · — · № 333TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 7Hiệp hội 12
23Kogita A/P Muniyanday · — · № 153TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17,5 · TB4 7,5Hiệp hội 12
24Saswin A/L Arjunan · — · № 353TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 4Hiệp hội 15
25Danya · — · № 102,5TB1 0,5 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 3,25Hiệp hội 15
26Sharrvesh · — · № 362,5TB1 0,5 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 4,25Hiệp hội 14
27Absyar Dhabit Bin Mohammed Ridzuan · — · № 12TB1 0 · TB2 18 · TB3 19 · TB4 2Hiệp hội 9
28Ashvin A/L Ramesh · — · № 82TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 3Hiệp hội 13
29Kaeshini A/P Nagarajan · — · № 142TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 3Hiệp hội 12
30Ahmad Deen Naim Bin Abdul Ghafuur · — · № 22TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5 · TB4 2Hiệp hội 10
31Lekkshana A/P Kanan · — · № 162TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5 · TB4 2Hiệp hội 9
32Oveyaa A/P Tharmendraa · — · № 262TB1 0 · TB2 13 · TB3 13 · TB4 2Hiệp hội 15
33Muhsina Binti Mohamed Muhaimin · — · № 242TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5 · TB4 2Hiệp hội 14
34Vamika · — · № 371TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 1Hiệp hội 9
35Venantius Harrick A/L Ganesan · — · № 391TB1 0 · TB2 13 · TB3 13 · TB4 0Hiệp hội 9
36Raisyah Rania Sofia Binti Hikasyaril · — · № 301TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11,5 · TB4 0Hiệp hội 11
37Mishalini · — · № 171TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 10,5 · TB4 0Hiệp hội 11
38Mohamed Mushfiq · — · № 410TB1 0 · TB2 5 · TB3 5 · TB4 0Hiệp hội 12
39Muhammad Hanif Md Fauzi · — · № 200TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 0Hiệp hội 15
40Diyashree A/P Kunaselan · — · № 110TB1 0 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 0Hiệp hội 13
41Imran Bin Muhammad Afif · — · № 120TB1 0 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 0Hiệp hội 14