Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505405

CHESS@AEON MALL SEREMBAN 2 (1st SESSION) ♞

Malaysia ( MAS )Aeon Mall Seremban 22026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Aeon Mall Seremban 209/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MINUTESTrung bình Hệ số Elo 100040 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA KHAIRUL FAIZAL (5797721)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA MUHD FIRDAUS (35877634)
trọng tài
NA BORHANUDIN (35872810)
Giám đốc giải đấu
NA KHAIRUL FAIZAL (5797721)
Tổ chức
BFF CHESS CLUB
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Aeon Mall Seremban 2 ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CHESS@AEON MALL SEREMBAN 2 (1st SESSION) ♞
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MINUTES
Trọng tài trưởng
NA KHAIRUL FAIZAL (5797721)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA MUHD FIRDAUS (35877634)
trọng tài
NA BORHANUDIN (35872810)
Giám đốc giải đấu
NA KHAIRUL FAIZAL (5797721)
Tổ chức
BFF CHESS CLUB
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

CHESS@AEON MALL SEREMBAN 2 (1st SESSION) ♞ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
114Low Wei Xuan10——5,50212421,5
237Vikrant Charian A/L Venoth Charian9——50202216,5
339Zahra Binti Zamani9——501921,519
428Santhosh Rishie A/L Viswanathan11——5017,518,514
523Nandha Kumaran11——50151612
68Hamza Bin Hafizul11——4,50232618,5
740Ziyad Bin Zamani10——4022,525,515
820Muhammad Khalish Wafiq11——4018,520,512
938Yu Jun Hong11——4017,519,510
1030Tan Hoe Yong9——4017,518,511
1111Krisshvinraj A/L Harvin10——40171911
127Fateh Rayhan Bin Ahmed Hazwan9——401616,58,5
1310Kartigaa A/P Prathapen12——40151710
1421Muhammad Noh Ziyad Bin Norazman12——3020229
1522Muhammad Nur Raziq Bin Muhammad Nur Qis12——3020229
1627Ravi Manimaran11——3019218
1713Likthieshan Rao10——301919,55,5
186Eva Ariaana Bt Md Farid11——3018208
192Ammar Muizz Bin Mohamad Faris11——3018207
2026Pragnesh Chandran9——3016,517,56
2125Nur Mekhael Bin Nur Anwar8——3016,517,54,5
2236Venizsha Visuvanathan12——3015,516,54
2334Thiru Chelvan9——3014,515,53
2432Thanes A/L Sivarajah9——301414,56,5
2529Tan Ethan12——3013156
263Aufa Naqish Binti Rashidi11——2019215
2717Miithrah A/P Yogeswaran8——2017183
2815Mashwaran A/L Kalidassan9——2016184
2931Thaavan Harendran7——201516,53,5
301Amjad Muaddib Bin Mohamad Faris9——2014153
319Husna Binti Hafizul9——2013143
3235Udraksha Avanesh A/L Raj Kumar7——201212,51,5
3318Muhammad Daniel Bin Mohd Nazree10——2011,5122
345Eireen Zara Alisya Binti Mohd Nazree12——1,5099,51,25
3512Lenisha7——101819,53
364Dev Mithrean A/L Yogeswaran9——1016,518,51
3716Matupratika A/P Prathapen10——101213,51,5
3833Thanu Sri7——0,501415,50,75
3919Muhammad Imran Bin Mohammed Zekri12——00550
4024Narain Narayano11——00110
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Low Wei Xuan · — · № 145,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 24 · TB4 21,5Hiệp hội 10
2Vikrant Charian A/L Venoth Charian · — · № 375TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 16,5Hiệp hội 9
3Zahra Binti Zamani · — · № 395TB1 0 · TB2 19 · TB3 21,5 · TB4 19Hiệp hội 9
4Santhosh Rishie A/L Viswanathan · — · № 285TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5 · TB4 14Hiệp hội 11
5Nandha Kumaran · — · № 235TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 12Hiệp hội 11
6Hamza Bin Hafizul · — · № 84,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 26 · TB4 18,5Hiệp hội 11
7Ziyad Bin Zamani · — · № 404TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25,5 · TB4 15Hiệp hội 10
8Muhammad Khalish Wafiq · — · № 204TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 12Hiệp hội 11
9Yu Jun Hong · — · № 384TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 10Hiệp hội 11
10Tan Hoe Yong · — · № 304TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5 · TB4 11Hiệp hội 9
11Krisshvinraj A/L Harvin · — · № 114TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 11Hiệp hội 10
12Fateh Rayhan Bin Ahmed Hazwan · — · № 74TB1 0 · TB2 16 · TB3 16,5 · TB4 8,5Hiệp hội 9
13Kartigaa A/P Prathapen · — · № 104TB1 0 · TB2 15 · TB3 17 · TB4 10Hiệp hội 12
14Muhammad Noh Ziyad Bin Norazman · — · № 213TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 9Hiệp hội 12
15Muhammad Nur Raziq Bin Muhammad Nur Qis · — · № 223TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 9Hiệp hội 12
16Ravi Manimaran · — · № 273TB1 0 · TB2 19 · TB3 21 · TB4 8Hiệp hội 11
17Likthieshan Rao · — · № 133TB1 0 · TB2 19 · TB3 19,5 · TB4 5,5Hiệp hội 10
18Eva Ariaana Bt Md Farid · — · № 63TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 8Hiệp hội 11
19Ammar Muizz Bin Mohamad Faris · — · № 23TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 7Hiệp hội 11
20Pragnesh Chandran · — · № 263TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 6Hiệp hội 9
21Nur Mekhael Bin Nur Anwar · — · № 253TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 4,5Hiệp hội 8
22Venizsha Visuvanathan · — · № 363TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5 · TB4 4Hiệp hội 12
23Thiru Chelvan · — · № 343TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5 · TB4 3Hiệp hội 9
24Thanes A/L Sivarajah · — · № 323TB1 0 · TB2 14 · TB3 14,5 · TB4 6,5Hiệp hội 9
25Tan Ethan · — · № 293TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 6Hiệp hội 12
26Aufa Naqish Binti Rashidi · — · № 32TB1 0 · TB2 19 · TB3 21 · TB4 5Hiệp hội 11
27Miithrah A/P Yogeswaran · — · № 172TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 3Hiệp hội 8
28Mashwaran A/L Kalidassan · — · № 152TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 4Hiệp hội 9
29Thaavan Harendran · — · № 312TB1 0 · TB2 15 · TB3 16,5 · TB4 3,5Hiệp hội 7
30Amjad Muaddib Bin Mohamad Faris · — · № 12TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 3Hiệp hội 9
31Husna Binti Hafizul · — · № 92TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 3Hiệp hội 9
32Udraksha Avanesh A/L Raj Kumar · — · № 352TB1 0 · TB2 12 · TB3 12,5 · TB4 1,5Hiệp hội 7
33Muhammad Daniel Bin Mohd Nazree · — · № 182TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12 · TB4 2Hiệp hội 10
34Eireen Zara Alisya Binti Mohd Nazree · — · № 51,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 9,5 · TB4 1,25Hiệp hội 12
35Lenisha · — · № 121TB1 0 · TB2 18 · TB3 19,5 · TB4 3Hiệp hội 7
36Dev Mithrean A/L Yogeswaran · — · № 41TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 1Hiệp hội 9
37Matupratika A/P Prathapen · — · № 161TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5 · TB4 1,5Hiệp hội 10
38Thanu Sri · — · № 330,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 15,5 · TB4 0,75Hiệp hội 7
39Muhammad Imran Bin Mohammed Zekri · — · № 190TB1 0 · TB2 5 · TB3 5 · TB4 0Hiệp hội 12
40Narain Narayano · — · № 240TB1 0 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0Hiệp hội 11