Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505304
KEJOHANAN CATUR HARI MALAYSIA TERMINAL 1 SHOPPING CENTRE 2026 (BAWAH 12)
Malaysia ( MAS )TERMINAL 1 SHOPPING CENTRE2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · TERMINAL 1 SHOPPING CENTRE09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MINIT + 3 SAATTrung bình Hệ số Elo 101527 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- KEJOHANAN CATUR HARI MALAYSIA TERMINAL 1 SHOPPING CENTRE 2026 (BAWAH 12)
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Ngày
- 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 MINIT + 3 SAAT
- Trọng tài trưởng
- CIKGU RAHMAN
- trọng tài
- SITI HAIFA
- Giám đốc giải đấu
- CIKGU ARIF
- Tổ chức
- PEMBANGUNAN CATUR REMBAU
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1015
- nhập khẩu
- 27
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1AMIR ZACHERY BIN AZIAN,MAS · 1411 · № 16TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5
2SHIVA YOGHAN A/L PANIR SELLVAM,MAS · 0 · № 235,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 33,5
3MU'ADZ FIKRI BIN MOHAMAD HEZRI,MAS · 0 · № 155TB1 0 · TB2 29 · TB3 32
4RISSHANTH A/L LOVINDREN,MAS · 0 · № 215TB1 0 · TB2 28 · TB3 30
5Abdul Mateen bin Mohd Danial,MAS · 0 · № 25TB1 0 · TB2 25 · TB3 28
6MUHAMMAD AISY MIKHAIL BIN MOHD Z,MAS · 0 · № 164,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29
7LITHIKA A/P PRABU,MAS · 0 · № 134,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25,5
8FRINSTON TEY HONG YAO,MAS · 0 · № 104TB1 0 · TB2 27 · TB3 29
9MUHAMMAD RIZQI HADI BIN MOHAMAD ,MAS · 0 · № 184TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28,5
10IVAN THOMAS A/L WILLIAM,MAS · 0 · № 124TB1 0 · TB2 25 · TB3 25
11DHRISSH KAPIL SUTARIA,MAS · 0 · № 94TB1 0 · TB2 22 · TB3 25
12NUH ARYAN BIN RASSHIDI,MAS · 0 · № 204TB1 0 · TB2 22 · TB3 23
13AFRINA RAISHA BINTI MOHAMAD SYAH,MAS · 0 · № 43,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29,5
14ZIYAD BIN NORZAFRY,MAS · 0 · № 273,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 24
15HOUD BIN SAMSUL BAHRIN,MAS · 0 · № 113,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 24
16AHMAD ANAS BIN AHMAD TAQIUDDIN,MAS · 0 · № 53,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5
17MEGAT MUHAMMAD AFFIF BIN MEGAT M,MAS · 0 · № 143TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5
18VEHGAARAJ A/L THARMA RAJ,MAS · 0 · № 243TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 23,5
19RIZQ MIKAYL BIN MOHD KAMARUZ,MAS · 0 · № 223TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 23,5
20MUHAMMAD ZHARIF BIN MOHD SHAHARI,MAS · 0 · № 193TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5
21YUVARAJ A/L THARMA RAJ,MAS · 0 · № 263TB1 0 · TB2 20 · TB3 21
22MUHAMMAD ILHAM ZIYYAD BIN SURAHM,MAS · 0 · № 172,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 18,5
23AYSHA NUR RANIA BINTI MOHAMAD RA,MAS · 0 · № 82TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 18,5
24ADAM BIN AZMIL,MAS · 0 · № 32TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 18,5
25AYRA RIANI BINTI MOHAMAD SYAHRUL,MAS · 0 · № 71TB1 0 · TB2 17 · TB3 17
26YAKSHAA MOHAN RAJ,MAS · 0 · № 250TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5
27AYDAN MUHAMMAD BIN AIDIL IMAN,MAS · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0