Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505204

2026_dunya_hayvanlari_koruma_gunu_satranc_turnuvasi 10_yaş_ve_altı_ kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )MEHMET EMİN HOŞGÖR ORTAOKULU2026/09/26 – 2026/09/27Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · MEHMET EMİN HOŞGÖR ORTAOKULU09/26 – 09/27Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30" EKLEMELİ TEMPOTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1134 / 97 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
7
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1134 / 9
FIDE Event ID
—
trọng tài
ERKUT DERVİŞ COŞKUN, HACER TABUR, TUBA COŞĞUN, EMEL YOZGAT
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026_dunya_hayvanlari_koruma_gunu_satranc_turnuvasi 10_yaş_ve_altı_ kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30" EKLEMELİ TEMPO
Trọng tài trưởng
NA BİLAL AYDIN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
(FM) YAKUP BAYRAM
trọng tài
ERKUT DERVİŞ COŞKUN, HACER TABUR, TUBA COŞĞUN, EMEL YOZGAT
Giám đốc giải đấu
ERKUT DERVİŞ COŞKUN
Tổ chức
UŞAK GSİM & SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1134 / 9
nhập khẩu
7
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

2026_dunya_hayvanlari_koruma_gunu_satranc_turnuvasi 10_yaş_ve_altı_ kategorisi · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13ERGİN, EMİR AKINTUR112651165
21AKKANAT, MİRAÇTUR128351165
34GÖBELEZ, PERİHANTUR111551115
42KARAASLAN, YİĞİTHANTUR11342142
56GÜZEL, NEDİM OZANTUR10912142
67BURÇAK, HULUSİ EMRETUR10752142
75DOĞAN, FURKANTUR11130000
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1ERGİN, EMİR AKINTUR · 1126 · № 35TB1 1 · TB2 16 · TB3 5
2AKKANAT, MİRAÇTUR · 1283 · № 15TB1 1 · TB2 16 · TB3 5
3GÖBELEZ, PERİHANTUR · 1115 · № 45TB1 1 · TB2 11 · TB3 5
7DOĞAN, FURKANTUR · 1113 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0