Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505170

Республиканские соревнования "Кубок выходного дня 2026" "День Бородина", посвящённые Дню воинской славы России, БЛИЦ, Этап 11

Nga ( RUS )Симферополь2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuNga ( RUS ) · Симферополь09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1786 / 2426 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Гордык Д.С.
trọng tài
Гордык Л.А., Перваков С.Э., ККияйкин П.В.
Giám đốc giải đấu
Павлов М.В.
Tổ chức
Федерация шахмат Республики Крым
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Симферополь ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1786 / 24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Республиканские соревнования "Кубок выходного дня 2026" "День Бородина", посвящённые Дню воинской славы России, БЛИЦ, Этап 11
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3+2
Trọng tài trưởng
Гордык Д.С.
trọng tài
Гордык Л.А., Перваков С.Э., ККияйкин П.В.
Giám đốc giải đấu
Павлов М.В.
Tổ chức
Федерация шахмат Республики Крым
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1786 / 24
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu

Республиканские соревнования "Кубок выходного дня 2026" "День Бородина", посвящённые Дню воинской славы России, БЛИЦ, Этап 11 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11FMНосач Роман————1165,570,5110
22IMТрускавецкий Александр—МС——96973,580
34CMИванов Максим—КМС——8,5697480
43FMЯрый Сергей—КМС——7,569,574,570
55Ларионов Виталий—КМС——6,57074,560
67Асанов Решат—КМС——6,5636860
78Жиган НикитаМ13КМС——6697240
814Черунов Святослав—1——668,570,550
912Калинин ВладиславЮ151——661,56650
1018Волков АлексейМ132——5,5666850
116Челебиев Эскендер—КМС——5,565,57050
1215Хитров АрсенийМ131——5,5606250
139Салим Дана—1——5,55860,550
1416Белик ИванМ132——5,5565850
1520Мерджанова ЭлинаЮ152——5,555,557,550
1610Сугоняко АлександрМ132——5,5535550
1713Саввопуло Анатолий—1——5,5464850
1817Грешнов ГеоргийЮ152——5636540
1911Кутузов Валерий—1——543,545,550
2019Кротов Андрей—3——4,550,552,540
2124Конотовская Надежда—3——4,5495140
2223Юдина Светлана—2——3,544,546,530
2321Пупков РоманЮ153——3474930
2426Дербенев ЗахарМ131ю——2,5454720
2525Аппазов СелимМ133ю——245,547,520
2622Демироглу МустафаМ133——244,546,510
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Носач Роман · — · № 111TB1 65,5 · TB2 70,5 · TB3 11 · TB4 0
2IM Трускавецкий Александр · — · № 29TB1 69 · TB2 73,5 · TB3 8 · TB4 0Hiệp hội МС
3CM Иванов Максим · — · № 48,5TB1 69 · TB2 74 · TB3 8 · TB4 0Hiệp hội КМС
4FM Ярый Сергей · — · № 37,5TB1 69,5 · TB2 74,5 · TB3 7 · TB4 0Hiệp hội КМС
5Ларионов Виталий · — · № 56,5TB1 70 · TB2 74,5 · TB3 6 · TB4 0Hiệp hội КМС
6Асанов Решат · — · № 76,5TB1 63 · TB2 68 · TB3 6 · TB4 0Hiệp hội КМС
7Жиган Никита · — · № 86TB1 69 · TB2 72 · TB3 4 · TB4 0Thể loại М13 · Hiệp hội КМС
8Черунов Святослав · — · № 146TB1 68,5 · TB2 70,5 · TB3 5 · TB4 0Hiệp hội 1
9Калинин Владислав · — · № 126TB1 61,5 · TB2 66 · TB3 5 · TB4 0Thể loại Ю15 · Hiệp hội 1
10Волков Алексей · — · № 185,5TB1 66 · TB2 68 · TB3 5 · TB4 0Thể loại М13 · Hiệp hội 2
11Челебиев Эскендер · — · № 65,5TB1 65,5 · TB2 70 · TB3 5 · TB4 0Hiệp hội КМС
12Хитров Арсений · — · № 155,5TB1 60 · TB2 62 · TB3 5 · TB4 0Thể loại М13 · Hiệp hội 1
13Салим Дана · — · № 95,5TB1 58 · TB2 60,5 · TB3 5 · TB4 0Hiệp hội 1
14Белик Иван · — · № 165,5TB1 56 · TB2 58 · TB3 5 · TB4 0Thể loại М13 · Hiệp hội 2
15Мерджанова Элина · — · № 205,5TB1 55,5 · TB2 57,5 · TB3 5 · TB4 0Thể loại Ю15 · Hiệp hội 2
16Сугоняко Александр · — · № 105,5TB1 53 · TB2 55 · TB3 5 · TB4 0Thể loại М13 · Hiệp hội 2
17Саввопуло Анатолий · — · № 135,5TB1 46 · TB2 48 · TB3 5 · TB4 0Hiệp hội 1
18Грешнов Георгий · — · № 175TB1 63 · TB2 65 · TB3 4 · TB4 0Thể loại Ю15 · Hiệp hội 2
19Кутузов Валерий · — · № 115TB1 43,5 · TB2 45,5 · TB3 5 · TB4 0Hiệp hội 1
20Кротов Андрей · — · № 194,5TB1 50,5 · TB2 52,5 · TB3 4 · TB4 0Hiệp hội 3
21Конотовская Надежда · — · № 244,5TB1 49 · TB2 51 · TB3 4 · TB4 0Hiệp hội 3
22Юдина Светлана · — · № 233,5TB1 44,5 · TB2 46,5 · TB3 3 · TB4 0Hiệp hội 2
23Пупков Роман · — · № 213TB1 47 · TB2 49 · TB3 3 · TB4 0Thể loại Ю15 · Hiệp hội 3
24Дербенев Захар · — · № 262,5TB1 45 · TB2 47 · TB3 2 · TB4 0Thể loại М13 · Hiệp hội 1ю
25Аппазов Селим · — · № 252TB1 45,5 · TB2 47,5 · TB3 2 · TB4 0Thể loại М13 · Hiệp hội 3ю
26Демироглу Мустафа · — · № 222TB1 44,5 · TB2 46,5 · TB3 1 · TB4 0Thể loại М13 · Hiệp hội 3