Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505142
4TA COPA CLUB SOUL CHESS “REDIP” 2026 NOVATOS INFANTIL INSCRIPCIONES AL 0979949186
Ecuador ( ECU )Estadio Capwell, Hall de la Tribuna San Martin (San Martin y Pedro Moncayo)2026/10/10 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuEcuador ( ECU ) · Estadio Capwell, Hall de la Tribuna San Martin (San Martin y Pedro Moncayo)10/10 – 10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30 MIN + 30 SEG INCREMENTOTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 723 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 4TA COPA CLUB SOUL CHESS “REDIP” 2026 NOVATOS INFANTIL INSCRIPCIONES AL 0979949186
- Liên đoàn
- Ecuador ( ECU )
- Ngày
- 2026-10-10 – 2026-10-11
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 30 MIN + 30 SEG INCREMENTO
- Trọng tài trưởng
- AN Banchon Lopez, Luis 3628248
- trọng tài
- AN Banchon Lopez, Luis 3628248
- Giám đốc giải đấu
- Quijano Carrera, Christian 3604098
- Tổ chức
- CLUB FORMATIVO DE AJEDREZ SOUL CHESS
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1400 / 7
- nhập khẩu
- 23
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
VALIDO PARA RAINTG FIDE CLASICO SUB 1800. CATEGORIAS NOVATOS, U8, U12
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
VALIDO PARA RAINTG FIDE CLASICO SUB 1800. CATEGORIAS NOVATOS, U8, U12
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | Villafuerte Fiallos, Jeremias Uriel | U08 | C | ECU | — | 6 | 0 | 6 | 20 | 21,5 |
| 2 | 19 | Rodriguez Barzola, Harold | U08 | C | ECU | — | 5 | 0 | 5 | 20,5 | 23 |
| 3 | 21 | Villacis Mendoza, Carlos Luis | U06 | C | ECU | — | 4 | 0 | 4 | 21,5 | 24 |
| 4 | 23 | Villavicencio Murillo, Nelson | U08 | C | ECU | — | 4 | 0 | 4 | 21,5 | 24 |
| 5 | 6 | Flores Sanchez, Danna | U09 | C | ECU | — | 4 | 0 | 4 | 19 | 21,5 |
| 6 | 12 | Maldonado Zambrano, Nicolas Xavier | U08 | C | ECU | — | 4 | 0 | 4 | 17 | 19 |
| 7 | 1 | Albert Llaguno, Camila | U08 | C | ECU | — | 3,5 | 0 | 3 | 19 | 21,5 |
| 8 | 16 | Pena Silvera, Allison | U06 | C | ECU | — | 3,5 | 0 | 3 | 16,5 | 19 |
| 9 | 8 | Galarza Laman, Nathalie | U09 | C | ECU | — | 3 | 0 | 3 | 19 | 21,5 |
| 10 | 13 | Mendoza Garces, Jesus Martin | U08 | C | ECU | — | 3 | 0 | 3 | 13,5 | 14,5 |
| 11 | 11 | Lopez Cabanilla, Neythan | U08 | C | ECU | — | 3 | 0 | 2 | 17 | 18 |
| 12 | 10 | Jaramillo Buele, Lia Angely | U06 | C | ECU | — | 3 | 0 | 2 | 14 | 15 |
| 13 | 2 | Basurto Aguilera, Liviston Jesus | U06 | C | ECU | — | 2,5 | 0 | 2 | 17 | 19 |
| 14 | 14 | Munoz, isai | U06 | C | ECU | — | 2,5 | 0 | 2 | 15,5 | 16,5 |
| 15 | 5 | Crespo Maliza, Jose | U06 | C | ECU | — | 2,5 | 0 | 2 | 14 | 15 |
| 16 | 20 | Sarmiento Castillo, Aithana | U08 | C | ECU | — | 2,5 | 0 | 2 | 12,5 | 13,5 |
| 17 | 7 | Galarza Laman, Amelia Sahita | U06 | C | ECU | — | 2 | 0 | 2 | 14,5 | 15,5 |
| 18 | 15 | Ovalle Barahona, Dylan | U08 | C | ECU | — | 2 | 0 | 2 | 13,5 | 15,5 |
| 19 | 18 | Rivera Bravo, Fernando | U08 | C | ECU | — | 2 | 0 | 2 | 12,5 | 14,5 |
| 20 | 9 | Herrera Barzallo, Joaquin Eduardo | U08 | C | ECU | — | 1 | 0 | 1 | 16,5 | 17,5 |
| 21 | 4 | Castillo Calva, Diego Samuel | U06 | C | ECU | — | 1 | 0 | 1 | 13 | 14 |
| 22 | 3 | Calle Alava, Leonardo Julian | U06 | C | ECU | — | 1 | 0 | 1 | 11,5 | 12,5 |
| 23 | 17 | Pfeil Abad, Nathan | U09 | C | ECU | — | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 |
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Villafuerte Fiallos, Jeremias UrielECU · — · № 226TB1 0 · TB2 6 · TB3 20 · TB4 21,5Thể loại U08 · Hiệp hội C
2Rodriguez Barzola, HaroldECU · — · № 195TB1 0 · TB2 5 · TB3 20,5 · TB4 23Thể loại U08 · Hiệp hội C
3Villacis Mendoza, Carlos LuisECU · — · № 214TB1 0 · TB2 4 · TB3 21,5 · TB4 24Thể loại U06 · Hiệp hội C
4Villavicencio Murillo, NelsonECU · — · № 234TB1 0 · TB2 4 · TB3 21,5 · TB4 24Thể loại U08 · Hiệp hội C
5Flores Sanchez, DannaECU · — · № 64TB1 0 · TB2 4 · TB3 19 · TB4 21,5Thể loại U09 · Hiệp hội C
6Maldonado Zambrano, Nicolas XavierECU · — · № 124TB1 0 · TB2 4 · TB3 17 · TB4 19Thể loại U08 · Hiệp hội C
7Albert Llaguno, CamilaECU · — · № 13,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 19 · TB4 21,5Thể loại U08 · Hiệp hội C
8Pena Silvera, AllisonECU · — · № 163,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 16,5 · TB4 19Thể loại U06 · Hiệp hội C
9Galarza Laman, NathalieECU · — · № 83TB1 0 · TB2 3 · TB3 19 · TB4 21,5Thể loại U09 · Hiệp hội C
10Mendoza Garces, Jesus MartinECU · — · № 133TB1 0 · TB2 3 · TB3 13,5 · TB4 14,5Thể loại U08 · Hiệp hội C
11Lopez Cabanilla, NeythanECU · — · № 113TB1 0 · TB2 2 · TB3 17 · TB4 18Thể loại U08 · Hiệp hội C
12Jaramillo Buele, Lia AngelyECU · — · № 103TB1 0 · TB2 2 · TB3 14 · TB4 15Thể loại U06 · Hiệp hội C
13Basurto Aguilera, Liviston JesusECU · — · № 22,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 17 · TB4 19Thể loại U06 · Hiệp hội C
14Munoz, isaiECU · — · № 142,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 15,5 · TB4 16,5Thể loại U06 · Hiệp hội C
15Crespo Maliza, JoseECU · — · № 52,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 14 · TB4 15Thể loại U06 · Hiệp hội C
16Sarmiento Castillo, AithanaECU · — · № 202,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 12,5 · TB4 13,5Thể loại U08 · Hiệp hội C
17Galarza Laman, Amelia SahitaECU · — · № 72TB1 0 · TB2 2 · TB3 14,5 · TB4 15,5Thể loại U06 · Hiệp hội C
18Ovalle Barahona, DylanECU · — · № 152TB1 0 · TB2 2 · TB3 13,5 · TB4 15,5Thể loại U08 · Hiệp hội C
19Rivera Bravo, FernandoECU · — · № 182TB1 0 · TB2 2 · TB3 12,5 · TB4 14,5Thể loại U08 · Hiệp hội C
20Herrera Barzallo, Joaquin EduardoECU · — · № 91TB1 0 · TB2 1 · TB3 16,5 · TB4 17,5Thể loại U08 · Hiệp hội C
21Castillo Calva, Diego SamuelECU · — · № 41TB1 0 · TB2 1 · TB3 13 · TB4 14Thể loại U06 · Hiệp hội C
22Calle Alava, Leonardo JulianECU · — · № 31TB1 0 · TB2 1 · TB3 11,5 · TB4 12,5Thể loại U06 · Hiệp hội C
23Pfeil Abad, NathanECU · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 4Thể loại U09 · Hiệp hội C