Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505064

Abadan Rapid Cup Mehr 1405

Iran ( IRI )2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI )09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min and 5 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1570 / 1839 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Pourabbas, Milad 12570753
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Nodein, Maryam 12572993
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1570 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Abadan Rapid Cup Mehr 1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min and 5 sec
Trọng tài trưởng
Pourabbas, Milad 12570753
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Nodein, Maryam 12572993
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1570 / 18
nhập khẩu
39
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Abadan Rapid Cup Mehr 1405 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Nikpour, HosseinIRI20746,5033,56
22Daneshpour, S.A.IRI200060336
35Elahifar, AbdolahIRI192150325
412Nikfar, AriaIRI16435029,55
54Nikpour, AlirezaIRI19275029,54
611Daneshpour, ArminIRI168250284
710Naderi, KouroshIRI17725023,55
88Sadooni, MohammadrezaIRI18074,5032,54
97Baharlouei, RastaIRI18584,5030,54
106Ghosoori, AliIRI19194,50304
1116Mazhari, Amir RezaIRI15014,50264
1226Daneshpour, S AhooraIRI14394026,54
1318Sameri, AbbasIRI148840264
149Loveimi, ShayanIRI17794024,54
1522Baghban, Amir AliIRI145840244
1617Hashemi, Mohamad HasanIRI14964023,54
1714Taheri, ArtimanIRI151240204
1819Pouraghajeri, MojtabaIRI14853,50273
1927Hashemi, Seyedeh ZahraIRI14103,5024,53
2020Nasari, ErfanIRI14823,5023,53
2124Forouzan, HamedIRI14443,50233
2213Zarei, PouryaIRI15333,5022,53
233Owlad, EhsanIRI195230303
2425Khorramnasab, GhazalIRI144030273
2530Baharlooei, BarsaIRI030233
2623Ghasemi, Mohammad TahaIRI145430223
2738Zahiri, SajaIRI03018,53
2815Loveimi, HilaIRI15042,5025,52
2932Hashemi, AmiraliIRI02,5022,52
3037Shalhenezhad, HaniyeIRI02,50212
3121Rezaei, AysanaIRI14692,50212
3228Ashjari, MersanaIRI02,5018,52
3336Salimi, AmirrezaIRI02,50172
3431Eisazadeh, GelarehIRI020232
3539Zarei, ParhamIRI02019,52
3635Sadeghi, Mohamad MehdiIRI020172
3733Hashemi, Mohammad JavadIRI010171
3829Avaz Zadeh, KianIRI000180
3934Jonoubi, SiavashIRI00017,50
Cuối cùng Rank · 39 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Nikpour, HosseinIRI · 2074 · № 16,5TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 6
2Daneshpour, S.A.IRI · 2000 · № 26TB1 0 · TB2 33 · TB3 6
3Elahifar, AbdolahIRI · 1921 · № 55TB1 0 · TB2 32 · TB3 5
4Nikfar, AriaIRI · 1643 · № 125TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 5
5Nikpour, AlirezaIRI · 1927 · № 45TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 4
6Daneshpour, ArminIRI · 1682 · № 115TB1 0 · TB2 28 · TB3 4
7Naderi, KouroshIRI · 1772 · № 105TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 5
8Sadooni, MohammadrezaIRI · 1807 · № 84,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 4
9Baharlouei, RastaIRI · 1858 · № 74,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 4
10Ghosoori, AliIRI · 1919 · № 64,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 4
11Mazhari, Amir RezaIRI · 1501 · № 164,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 4
12Daneshpour, S AhooraIRI · 1439 · № 264TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4
13Sameri, AbbasIRI · 1488 · № 184TB1 0 · TB2 26 · TB3 4
14Loveimi, ShayanIRI · 1779 · № 94TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4
15Baghban, Amir AliIRI · 1458 · № 224TB1 0 · TB2 24 · TB3 4
16Hashemi, Mohamad HasanIRI · 1496 · № 174TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4
17Taheri, ArtimanIRI · 1512 · № 144TB1 0 · TB2 20 · TB3 4
18Pouraghajeri, MojtabaIRI · 1485 · № 193,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 3
19Hashemi, Seyedeh ZahraIRI · 1410 · № 273,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3
20Nasari, ErfanIRI · 1482 · № 203,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3
21Forouzan, HamedIRI · 1444 · № 243,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 3
22Zarei, PouryaIRI · 1533 · № 133,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3
23Owlad, EhsanIRI · 1952 · № 33TB1 0 · TB2 30 · TB3 3
25Baharlooei, BarsaIRI · 0 · № 303TB1 0 · TB2 23 · TB3 3
27Zahiri, SajaIRI · 0 · № 383TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3
28Loveimi, HilaIRI · 1504 · № 152,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 2
29Hashemi, AmiraliIRI · 0 · № 322,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 2
30Shalhenezhad, HaniyeIRI · 0 · № 372,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 2
31Rezaei, AysanaIRI · 1469 · № 212,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 2
32Ashjari, MersanaIRI · 0 · № 282,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2
33Salimi, AmirrezaIRI · 0 · № 362,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
34Eisazadeh, GelarehIRI · 0 · № 312TB1 0 · TB2 23 · TB3 2
35Zarei, ParhamIRI · 0 · № 392TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2
36Sadeghi, Mohamad MehdiIRI · 0 · № 352TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
38Avaz Zadeh, KianIRI · 0 · № 290TB1 0 · TB2 18 · TB3 0
39Jonoubi, SiavashIRI · 0 · № 340TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 0