Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505053

Krajský kemp Svor 2026 Bleskový turnaj

Séc ( CZE )Svor 82026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Svor 809/25 – 09/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 min. + 2s/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1411 / 1624 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vladimír Hadraba
Giám đốc giải đấu
Pavel Chrz
Tổ chức
Ústecký krajský šachový svaz
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Svor 8 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1411 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Krajský kemp Svor 2026 Bleskový turnaj
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Vị trí
Svor 8 ↗
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 min. + 2s/tah
Trọng tài trưởng
Vladimír Hadraba
Giám đốc giải đấu
Pavel Chrz
Tổ chức
Ústecký krajský šachový svaz
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1411 / 16
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Krajský kemp Svor 2026 Bleskový turnaj · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11IMMikeš, JanCZE22558,504650
23Mikulka, Martin MichaelCZE19318045,549,5
32FMBrejník, GustavCZE21477,504650
45Kříž, DenisCZE17365,504750,5
59Litoš, OndřejCZE1468504648,5
67Mrkvan, FrantišekCZE16905044,547
78Jeřábek, JakubCZE1512504446,5
810Nguyen, Trung MinhCZE14685043,547,5
94CMChrz, PavelCZE18355042,546
1011Medek, ŠimonCZE14415036,539
1113Šolc, MiroslavCZE1193503636,5
1222Lhotský, ŠimonCZE10524,5029,530
136Krsek, TomášCZE1704404852
1415Husák, RichardCZE11674038,541
1514Boleslav, PetrCZE11814037,540
1620Zival, VratislavCZE1101403636,5
1712Brecik, ŠimonCZE1376403636,5
1818Bělina, LukášCZE1136403333,5
1916Kindl, VáclavCZE11433,5130,531
2017Franěk, ProkopCZE11423,5030,531
2119Černíková, Berenice EmmaCZE11052,523234,5
2221Berka, LukášCZE10812,5129,530
2323Berka, ŠtěpánCZE02,503131,5
2424Zíval, ZdeněkCZE00,503133,5
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1IM Mikeš, JanCZE · 2255 · № 18,5TB1 0 · TB2 46 · TB3 50
2Mikulka, Martin MichaelCZE · 1931 · № 38TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 49,5
3FM Brejník, GustavCZE · 2147 · № 27,5TB1 0 · TB2 46 · TB3 50
4Kříž, DenisCZE · 1736 · № 55,5TB1 0 · TB2 47 · TB3 50,5
5Litoš, OndřejCZE · 1468 · № 95TB1 0 · TB2 46 · TB3 48,5
6Mrkvan, FrantišekCZE · 1690 · № 75TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 47
7Jeřábek, JakubCZE · 1512 · № 85TB1 0 · TB2 44 · TB3 46,5
8Nguyen, Trung MinhCZE · 1468 · № 105TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 47,5
9CM Chrz, PavelCZE · 1835 · № 45TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 46
10Medek, ŠimonCZE · 1441 · № 115TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 39
11Šolc, MiroslavCZE · 1193 · № 135TB1 0 · TB2 36 · TB3 36,5
12Lhotský, ŠimonCZE · 1052 · № 224,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 30
13Krsek, TomášCZE · 1704 · № 64TB1 0 · TB2 48 · TB3 52
14Husák, RichardCZE · 1167 · № 154TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 41
15Boleslav, PetrCZE · 1181 · № 144TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 40
16Zival, VratislavCZE · 1101 · № 204TB1 0 · TB2 36 · TB3 36,5
17Brecik, ŠimonCZE · 1376 · № 124TB1 0 · TB2 36 · TB3 36,5
18Bělina, LukášCZE · 1136 · № 184TB1 0 · TB2 33 · TB3 33,5
19Kindl, VáclavCZE · 1143 · № 163,5TB1 1 · TB2 30,5 · TB3 31
20Franěk, ProkopCZE · 1142 · № 173,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 31
21Černíková, Berenice EmmaCZE · 1105 · № 192,5TB1 2 · TB2 32 · TB3 34,5
22Berka, LukášCZE · 1081 · № 212,5TB1 1 · TB2 29,5 · TB3 30
23Berka, ŠtěpánCZE · 0 · № 232,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 31,5
24Zíval, ZdeněkCZE · 0 · № 240,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 33,5