Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505033

Hajdúszovát Falunapi Sakk Kupa

Hungary ( HUN )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN )09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2X15 perc/játszmaTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1433 / 5223 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Szilágyi Tibor (710105)
Giám đốc giải đấu
Nagy Szilárd (715000)
Tổ chức
Hajdúszovát Község Önkormányzata
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1433 / 52
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Hajdúszovát Falunapi Sakk Kupa
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2X15 perc/játszma
Trọng tài trưởng
Szilágyi Tibor (710105)
Giám đốc giải đấu
Nagy Szilárd (715000)
Tổ chức
Hajdúszovát Község Önkormányzata
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1433 / 52
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Hajdúszovát Falunapi Sakk Kupa · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Beres, FerencHUN1745—6,5027
22Major, NorbertHUN1750—5,5025,5
314Dioszegi, AkosROU1496—5029
410Suto, Sandor TamasHUN1690—5026,5
57Pal, FerencHUN1709—5021
64Gardo, FerencROU1723—4027
75Nagy, SzilardHUN1721—4026,5
81Vass, LaszloHUN1780—4021
99Kerti, JanosHUN1697—4014,5
1018Fényesi, CsabaHUN0—3,5029,5
116Szabo, LajosHUN1711—3,5025
1211Fodor, ZoltanROU1660—3,5019,5
138Papp, GaborHUN1706—3,5017,5
1413Mihaly, FerencHUN1551—3025
1521Kovacs, IstvanROU0—3024
1622Mogyorós, Tamás JánosHUN0—3022,5
1719Gulácsi, MihályROU0—3020,5
1816Csendom, LászlóHUN0—2,5023,5
1923Varga, IstvánROU0—2021
2012Vad, SandorHUN1565—2020
2115Dobi, LaszloHUN1465—1,5018,5
2220Keri, BenedekHUN0—1022
2317Dávidovics, TiborROU0—1019,5
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Beres, FerencHUN · 1745 · № 3—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 27
2Major, NorbertHUN · 1750 · № 2—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 25,5
3Dioszegi, AkosROU · 1496 · № 14—TB1 5 · TB2 0 · TB3 29
4Suto, Sandor TamasHUN · 1690 · № 10—TB1 5 · TB2 0 · TB3 26,5
5Pal, FerencHUN · 1709 · № 7—TB1 5 · TB2 0 · TB3 21
6Gardo, FerencROU · 1723 · № 4—TB1 4 · TB2 0 · TB3 27
7Nagy, SzilardHUN · 1721 · № 5—TB1 4 · TB2 0 · TB3 26,5
8Vass, LaszloHUN · 1780 · № 1—TB1 4 · TB2 0 · TB3 21
9Kerti, JanosHUN · 1697 · № 9—TB1 4 · TB2 0 · TB3 14,5
10Fényesi, CsabaHUN · 0 · № 18—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 29,5
11Szabo, LajosHUN · 1711 · № 6—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 25
12Fodor, ZoltanROU · 1660 · № 11—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 19,5
13Papp, GaborHUN · 1706 · № 8—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 17,5
14Mihaly, FerencHUN · 1551 · № 13—TB1 3 · TB2 0 · TB3 25
15Kovacs, IstvanROU · 0 · № 21—TB1 3 · TB2 0 · TB3 24
16Mogyorós, Tamás JánosHUN · 0 · № 22—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,5
17Gulácsi, MihályROU · 0 · № 19—TB1 3 · TB2 0 · TB3 20,5
18Csendom, LászlóHUN · 0 · № 16—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 23,5
19Varga, IstvánROU · 0 · № 23—TB1 2 · TB2 0 · TB3 21
20Vad, SandorHUN · 1565 · № 12—TB1 2 · TB2 0 · TB3 20
21Dobi, LaszloHUN · 1465 · № 15—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 18,5
22Keri, BenedekHUN · 0 · № 20—TB1 1 · TB2 0 · TB3 22
23Dávidovics, TiborROU · 0 · № 17—TB1 1 · TB2 0 · TB3 19,5