Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505004
Under 11 Girls - 3rd Harshana Chess Academy Tamil Nadu State level Children’s Chess Tournament
Ấn Độ ( IND )Hall Of Chess, Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Hall Of Chess, Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Minutes EachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1413 / 1029 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Under 11 Girls - 3rd Harshana Chess Academy Tamil Nadu State level Children’s Chess Tournament
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20 Minutes Each
- Trọng tài trưởng
- IA Sankaranarayanan, Ramalingam (48785059)
- trọng tài
- FA Vennila, C (88120090)
- Giám đốc giải đấu
- IA Sriman V S
- Tổ chức
- Harshana Chess Academy
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1413 / 10
- nhập khẩu
- 29
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | WFMMarksim Karki Abirami Sriiyukthaa | F11 | — | — | 6 | 20,5 | 21,5 | 21,5 | 0 |
| 2 | 3 | Sayanthika Sri V | F11 | — | — | 5 | 20,5 | 22,5 | 16,5 | 0 |
| 3 | 14 | Lirthika Balamurugan | F11 | — | — | 5 | 19,5 | 21,5 | 15,5 | 0 |
| 4 | 5 | Aaradhyaveer V | F11 | — | — | 4,5 | 19,5 | 22 | 14,25 | 0 |
| 5 | 24 | Thanishka J S | F11 | — | — | 4 | 22,5 | 25,5 | 14,5 | 0 |
| 6 | 26 | Thansika P | F11 | — | — | 4 | 19 | 21 | 11 | 0 |
| 7 | 2 | Arsheya I | F11 | — | — | 4 | 18,5 | 20,5 | 12 | 0 |
| 8 | 10 | Hafeesa T | F11 | — | — | 4 | 18 | 18 | 9 | 0 |
| 9 | 16 | Nivyasri S | F11 | — | — | 4 | 15,5 | 18 | 11 | 0 |
| 10 | 27 | Thiya Sree D | F11 | — | — | 3,5 | 19 | 20 | 8,75 | 0 |
| 11 | 7 | Dhanya R | F11 | — | — | 3 | 18 | 20 | 7,5 | 0 |
| 12 | 25 | Thanmayi | F11 | — | — | 3 | 17,5 | 18,5 | 6 | 0 |
| 13 | 23 | Tamizhini V | F11 | — | — | 3 | 17 | 18 | 5 | 0 |
| 14 | 4 | Aadita M L | F11 | — | — | 3 | 16,5 | 16,5 | 4,5 | 0 |
| 15 | 20 | Saynaa D | F11 | — | — | 3 | 16 | 18 | 7 | 0 |
| 16 | 11 | Harshini | F11 | — | — | 3 | 15 | 16 | 5 | 0 |
| 17 | 6 | Aleena S B | F11 | — | — | 3 | 14,5 | 16,5 | 8 | 0 |
| 18 | 13 | Joslin I | F11 | — | — | 2,5 | 15 | 16 | 4,25 | 0 |
| 19 | 28 | Vihikaa Naksatraa | F11 | — | — | 2,5 | 10,5 | 13 | 3,25 | 0 |
| 20 | 22 | Sreesravya S | F11 | — | — | 2 | 19 | 21 | 5 | 0 |
| 21 | 29 | Yuganthika G | F11 | — | — | 2 | 16 | 16 | 2 | 0 |
| 22 | 12 | Jaishnavi Rm | F11 | — | — | 2 | 15,5 | 17,5 | 4,5 | 0 |
| 23 | 17 | Prabha Vasavi P K | F11 | — | — | 2 | 13,5 | 13,5 | 1 | 0 |
| 24 | 15 | Nithiksha K | F11 | — | — | 1 | 17,5 | 17,5 | 0 | 0 |
| 25 | 9 | Didla Olivia | F11 | — | — | 1 | 13,5 | 13,5 | 0 | 0 |
| 26 | 18 | Prasanna Sai P K | F11 | — | — | 0 | 12 | 13 | 0 | 0 |
| 27 | 8 | Dhiyalini Selvaah Ganesh | F11 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 19 | Sampriti M | F11 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 21 | Shivannie | F11 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)
RankNgười chơiĐiểm
1WFM Marksim Karki Abirami Sriiyukthaa · — · № 16TB1 20,5 · TB2 21,5 · TB3 21,5 · TB4 0Thể loại F11
2Sayanthika Sri V · — · № 35TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 16,5 · TB4 0Thể loại F11
3Lirthika Balamurugan · — · № 145TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 15,5 · TB4 0Thể loại F11
4Aaradhyaveer V · — · № 54,5TB1 19,5 · TB2 22 · TB3 14,25 · TB4 0Thể loại F11
5Thanishka J S · — · № 244TB1 22,5 · TB2 25,5 · TB3 14,5 · TB4 0Thể loại F11
6Thansika P · — · № 264TB1 19 · TB2 21 · TB3 11 · TB4 0Thể loại F11
7Arsheya I · — · № 24TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 12 · TB4 0Thể loại F11
8Hafeesa T · — · № 104TB1 18 · TB2 18 · TB3 9 · TB4 0Thể loại F11
9Nivyasri S · — · № 164TB1 15,5 · TB2 18 · TB3 11 · TB4 0Thể loại F11
10Thiya Sree D · — · № 273,5TB1 19 · TB2 20 · TB3 8,75 · TB4 0Thể loại F11
11Dhanya R · — · № 73TB1 18 · TB2 20 · TB3 7,5 · TB4 0Thể loại F11
12Thanmayi · — · № 253TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 6 · TB4 0Thể loại F11
13Tamizhini V · — · № 233TB1 17 · TB2 18 · TB3 5 · TB4 0Thể loại F11
14Aadita M L · — · № 43TB1 16,5 · TB2 16,5 · TB3 4,5 · TB4 0Thể loại F11
15Saynaa D · — · № 203TB1 16 · TB2 18 · TB3 7 · TB4 0Thể loại F11
16Harshini · — · № 113TB1 15 · TB2 16 · TB3 5 · TB4 0Thể loại F11
17Aleena S B · — · № 63TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 8 · TB4 0Thể loại F11
18Joslin I · — · № 132,5TB1 15 · TB2 16 · TB3 4,25 · TB4 0Thể loại F11
19Vihikaa Naksatraa · — · № 282,5TB1 10,5 · TB2 13 · TB3 3,25 · TB4 0Thể loại F11
20Sreesravya S · — · № 222TB1 19 · TB2 21 · TB3 5 · TB4 0Thể loại F11
21Yuganthika G · — · № 292TB1 16 · TB2 16 · TB3 2 · TB4 0Thể loại F11
22Jaishnavi Rm · — · № 122TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 4,5 · TB4 0Thể loại F11
23Prabha Vasavi P K · — · № 172TB1 13,5 · TB2 13,5 · TB3 1 · TB4 0Thể loại F11
24Nithiksha K · — · № 151TB1 17,5 · TB2 17,5 · TB3 0 · TB4 0Thể loại F11
25Didla Olivia · — · № 91TB1 13,5 · TB2 13,5 · TB3 0 · TB4 0Thể loại F11
26Prasanna Sai P K · — · № 180TB1 12 · TB2 13 · TB3 0 · TB4 0Thể loại F11
27Dhiyalini Selvaah Ganesh · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại F11
28Sampriti M · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại F11
29Shivannie · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại F11