Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504906

MANAVGAT GAZİLER HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK YAŞ KATEGORİSİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ ANADOLU LİSESİ2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ ANADOLU LİSESİ09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1257 / 2328 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
HÜSEYİN YAZICI
trọng tài
HİDAYET OKTAY, MERVE TUNCER, ZEYNEP ÖZAYDIN
Giám đốc giải đấu
HÜSEYİN YAZICI
Tổ chức
GSM ANTALYA MANAVGAT TSF İLÇE TSF ANTALYA İL TEMSİLCİLİĞİ ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ ANADOLU LİSESİ ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1257 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MANAVGAT GAZİLER HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK YAŞ KATEGORİSİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30''
Trọng tài trưởng
HÜSEYİN YAZICI
trọng tài
HİDAYET OKTAY, MERVE TUNCER, ZEYNEP ÖZAYDIN
Giám đốc giải đấu
HÜSEYİN YAZICI
Tổ chức
GSM ANTALYA MANAVGAT TSF İLÇE TSF ANTALYA İL TEMSİLCİLİĞİ ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1257 / 23
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

MANAVGAT GAZİLER HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK YAŞ KATEGORİSİ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11UZUNOĞULLARI, TUNATUR16914013,512,5
24CAMIZ, MEHMET HANTUR15164013,511,5
32MAKAR, BARANTUR16104012,511,25
46DOĞAN, DEMİRTUR14924010,59,5
53DÜĞÜNYURDU, YUSUFTUR16023,5012,59
614GEÇKİL, FATİHTUR12713,50117,5
711TANAN, AZRATUR130230158,25
89KARAKAYA, UFUKTUR134330136,5
912CAN, ALİ BARANTUR12853012,56,5
1013TOPTAŞ, MURATTUR12793011,57
117ÇUHA, MEHMET ALİTUR14563011,56,75
128TÜZÜN, ABDURRAHMANTUR143930106,75
135TOPTAŞ, MERT ANILTUR15102,50146
1415OĞUZ, RÜZGAR ATATUR12702,50124,5
1510ÇELİK, ZEKAİTUR13102,5011,55,25
1620SARI, KAĞANTUR10842,5011,54,25
1723ÇELİKER, BERATTUR02011,53
1817GÜNERİ, AKIN DAĞHANTUR122920113
1918CAN, KEREMTUR114820111,5
2027ŞENER, ŞAHİNTUR020103
2121ÇAKAR, RÜZGAR EFETUR101220103
2216SARIKAYA, BÜLENTTUR1230209,51,5
2326NAL, ERDALTUR01,5182
2422HAN, ONURTUR10001,508,52
2528ÜRÜNAY, ALİ DOĞUKANTUR0109,51,25
2624DÜĞÜNYURDU, AKINTUR01091
2719BULUTOĞLU, TOPRAKTUR11181081,25
2825DÜĞÜNYURDU, ARELTUR00070
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1UZUNOĞULLARI, TUNATUR · 1691 · № 14TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 12,5
2CAMIZ, MEHMET HANTUR · 1516 · № 44TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 11,5
3MAKAR, BARANTUR · 1610 · № 24TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 11,25
4DOĞAN, DEMİRTUR · 1492 · № 64TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 9,5
5DÜĞÜNYURDU, YUSUFTUR · 1602 · № 33,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 9
6GEÇKİL, FATİHTUR · 1271 · № 143,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 7,5
7TANAN, AZRATUR · 1302 · № 113TB1 0 · TB2 15 · TB3 8,25
8KARAKAYA, UFUKTUR · 1343 · № 93TB1 0 · TB2 13 · TB3 6,5
9CAN, ALİ BARANTUR · 1285 · № 123TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 6,5
10TOPTAŞ, MURATTUR · 1279 · № 133TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 7
11ÇUHA, MEHMET ALİTUR · 1456 · № 73TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 6,75
12TÜZÜN, ABDURRAHMANTUR · 1439 · № 83TB1 0 · TB2 10 · TB3 6,75
13TOPTAŞ, MERT ANILTUR · 1510 · № 52,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 6
14OĞUZ, RÜZGAR ATATUR · 1270 · № 152,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 4,5
15ÇELİK, ZEKAİTUR · 1310 · № 102,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 5,25
16SARI, KAĞANTUR · 1084 · № 202,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4,25
17ÇELİKER, BERATTUR · 0 · № 232TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 3
19CAN, KEREMTUR · 1148 · № 182TB1 0 · TB2 11 · TB3 1,5
20ŞENER, ŞAHİNTUR · 0 · № 272TB1 0 · TB2 10 · TB3 3
21ÇAKAR, RÜZGAR EFETUR · 1012 · № 212TB1 0 · TB2 10 · TB3 3
22SARIKAYA, BÜLENTTUR · 1230 · № 162TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1,5
23NAL, ERDALTUR · 0 · № 261,5TB1 1 · TB2 8 · TB3 2
24HAN, ONURTUR · 1000 · № 221,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 2
25ÜRÜNAY, ALİ DOĞUKANTUR · 0 · № 281TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1,25
26DÜĞÜNYURDU, AKINTUR · 0 · № 241TB1 0 · TB2 9 · TB3 1
27BULUTOĞLU, TOPRAKTUR · 1118 · № 191TB1 0 · TB2 8 · TB3 1,25
28DÜĞÜNYURDU, ARELTUR · 0 · № 250TB1 0 · TB2 7 · TB3 0