Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504904
MANAVGAT GAZİLER HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK YAŞ KADIN KATEGORİSİ
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ ANADOLU LİSESİ2026/09/26 – 2026/09/27Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ ANADOLU LİSESİ09/26 – 09/27Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1080 / 296 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- MANAVGAT GAZİLER HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK YAŞ KADIN KATEGORİSİ
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Ngày
- 2026-09-26 – 2026-09-27
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 35'+30''
- Trọng tài trưởng
- HÜSEYİN YAZICI
- trọng tài
- HİDAYET OKTAY, MERVE TUNCER, ZEYNEP ÖZAYDIN
- Giám đốc giải đấu
- HÜSEYİN YAZICI
- Tổ chức
- GSM ANTALYA MANAVGAT TSF İLÇE TSF ANTALYA İL TEMSİLCİLİĞİ ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1080 / 29
- nhập khẩu
- 6
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | SÖNMEZ, ELİF | TUR | 1263 | 4,5 | 0,5 | 8,25 | 4 |
| — | 2 | OĞUZ, MASAL | TUR | 1135 | 4,5 | 0,5 | 8,25 | 4 |
| 3 | 3 | NAL, SEVİM | TUR | 1079 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 4 | 5 | KÖSELİOĞLU, KİRAZ EMİNE | TUR | 1000 | 1,5 | 0,5 | 1,75 | 1 |
| — | 6 | TAYLAN, KARYNA | TUR | 0 | 1,5 | 0,5 | 1,75 | 1 |
| 6 | 4 | KAYGUSUZ, NİLAY | TUR | 1000 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1SÖNMEZ, ELİFTUR · 1263 · № 14,5TB1 0,5 · TB2 8,25 · TB3 4
—OĞUZ, MASALTUR · 1135 · № 24,5TB1 0,5 · TB2 8,25 · TB3 4
3NAL, SEVİMTUR · 1079 · № 32TB1 0 · TB2 3 · TB3 2
4KÖSELİOĞLU, KİRAZ EMİNETUR · 1000 · № 51,5TB1 0,5 · TB2 1,75 · TB3 1
—TAYLAN, KARYNATUR · 0 · № 61,5TB1 0,5 · TB2 1,75 · TB3 1
6KAYGUSUZ, NİLAYTUR · 1000 · № 41TB1 0 · TB2 1 · TB3 1