Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504894

MANAVGAT GAZİLER HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI GENEL KATEGORİSİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ ANADOLU LİSESİ2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ ANADOLU LİSESİ09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1109 / 921 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
HÜSEYİN YAZICI
trọng tài
HİDAYET OKTAY, MERVE TUNCER, ZEYNEP ÖZAYDIN
Giám đốc giải đấu
HÜSEYİN YAZICI
Tổ chức
GSM ANTALYA MANAVGAT TSF İLÇE TSF ANTALYA İL TEMSİLCİLİĞİ ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ ANADOLU LİSESİ ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1109 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MANAVGAT GAZİLER HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI GENEL KATEGORİSİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30''
Trọng tài trưởng
HÜSEYİN YAZICI
trọng tài
HİDAYET OKTAY, MERVE TUNCER, ZEYNEP ÖZAYDIN
Giám đốc giải đấu
HÜSEYİN YAZICI
Tổ chức
GSM ANTALYA MANAVGAT TSF İLÇE TSF ANTALYA İL TEMSİLCİLİĞİ ÖZEL MANAVGAT KOLEJİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1109 / 9
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

MANAVGAT GAZİLER HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI GENEL KATEGORİSİ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13ARSLAN, YAĞIZ ALPTUR13135013,515,5
21AKKOYUN, MUSTAFA ALPTUR1413401410,5
32KOCABACAK, KAANTUR1331401311,5
49KAÇAR, MEHMET YAĞIZTUR11103,50,514,59,75
512DOĞRUÖZ, HAKANTUR10713,50,512,57,75
65DİŞÇIKARAN, DENİZTUR118230146,5
714TALAY, UYGURTUR103330127
88ŞAHİN, MUSTAFA KUZEYTUR112830125
910AŞKIN, CAHİT ERDEMTUR107430124
106BULUTOĞLU, KUZEYTUR11643010,56
1120DEMİR, MUHAMMET EFETUR020124
1213YÜKSEL, İBRAHİM ARASTUR104820124
137KOÇ, HASAN ALİTUR11422011,54
1418SAPOZHNIKOVA, IVANTUR100020113
1516CANLI, YUSUF TUNATUR100020103
164ÖKSÜZ, KIVANÇTUR11942093
1717KILIÇ, DENİZTUR10002083
1821YANAR, ÇINARTUR01010,51
1919BUZ, KIVANÇTUR010102
2011MAZLUM, POYRAZ UTKUTUR10720040
2115AVCI, POYRAZTUR10150030
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1ARSLAN, YAĞIZ ALPTUR · 1313 · № 35TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5
2AKKOYUN, MUSTAFA ALPTUR · 1413 · № 14TB1 0 · TB2 14 · TB3 10,5
3KOCABACAK, KAANTUR · 1331 · № 24TB1 0 · TB2 13 · TB3 11,5
4KAÇAR, MEHMET YAĞIZTUR · 1110 · № 93,5TB1 0,5 · TB2 14,5 · TB3 9,75
5DOĞRUÖZ, HAKANTUR · 1071 · № 123,5TB1 0,5 · TB2 12,5 · TB3 7,75
6DİŞÇIKARAN, DENİZTUR · 1182 · № 53TB1 0 · TB2 14 · TB3 6,5
7TALAY, UYGURTUR · 1033 · № 143TB1 0 · TB2 12 · TB3 7
10BULUTOĞLU, KUZEYTUR · 1164 · № 63TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 6
11DEMİR, MUHAMMET EFETUR · 0 · № 202TB1 0 · TB2 12 · TB3 4
13KOÇ, HASAN ALİTUR · 1142 · № 72TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4
14SAPOZHNIKOVA, IVANTUR · 1000 · № 182TB1 0 · TB2 11 · TB3 3
15CANLI, YUSUF TUNATUR · 1000 · № 162TB1 0 · TB2 10 · TB3 3
16ÖKSÜZ, KIVANÇTUR · 1194 · № 42TB1 0 · TB2 9 · TB3 3
17KILIÇ, DENİZTUR · 1000 · № 172TB1 0 · TB2 8 · TB3 3
18YANAR, ÇINARTUR · 0 · № 211TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1
19BUZ, KIVANÇTUR · 0 · № 191TB1 0 · TB2 10 · TB3 2
21AVCI, POYRAZTUR · 1015 · № 150TB1 0 · TB2 3 · TB3 0