Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504792
Турнир для шахматистов 2 разряда в "Маэстро" (26,27 сентября и 3,4 октября)
Kazakhstan ( KAZ )Астана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 82026/09/26 – 2026/10/04Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Астана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 809/26 – 10/04Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1417 / 156 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Турнир для шахматистов 2 разряда в "Маэстро" (26,27 сентября и 3,4 октября)
- Liên đoàn
- Kazakhstan ( KAZ )
- Ngày
- 2026-09-26 – 2026-10-04
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 10
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 30+30
- Trọng tài trưởng
- Skurygin, Anton, IA, 13702068
- Giám đốc giải đấu
- IO Skurygin, Anton, IA, 13702068
- Tổ chức
- Шахматная школа "Маэстро"
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1417 / 15
- nhập khẩu
- 6
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Адрес: Астана, БЦ “Monblan”, Кенесары, 8, офис 515, 5 этаж ⏰ Расписание туров: 26-27 сентября и 3-4 октября в 15.30 Регистрация по WhatsApp +77773382387 (Антон Григорьевич)
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Адрес: Астана, БЦ “Monblan”, Кенесары, 8, офис 515, 5 этаж ⏰ Расписание туров: 26-27 сентября и 3-4 октября в 15.30 Регистрация по WhatsApp +77773382387 (Антон Григорьевич)
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 10 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Tashkenbayev, Karim | KAZ | 0 | 9 | 39,25 | — | — |
| 2 | 6 | Shalkhar, Zhannur | KAZ | 1502 | 7,5 | 24,75 | 40 | 0 |
| 3 | 5 | Izotova, Aruzhan | KAZ | 0 | 4,5 | 14,25 | — | — |
| 4 | 2 | Altynbek, Zhantore | KAZ | 0 | 4 | 15,75 | — | — |
| 5 | 1 | Darkhanuly, Sultan | KAZ | 0 | 3,5 | 9,5 | — | — |
| 6 | 4 | Burumbayev, Mukhamedali | KAZ | 0 | 1,5 | 8,5 | — | — |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Tashkenbayev, KarimKAZ · 0 · № 39TB1 39,25
2Shalkhar, ZhannurKAZ · 1502 · № 67,5TB1 24,75
3Izotova, AruzhanKAZ · 0 · № 54,5TB1 14,25
4Altynbek, ZhantoreKAZ · 0 · № 24TB1 15,75
5Darkhanuly, SultanKAZ · 0 · № 13,5TB1 9,5
6Burumbayev, MukhamedaliKAZ · 0 · № 41,5TB1 8,5