Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504779

World Chess Fiesta-Rapid Sunday (Open) Chess Tournament by PREMIER CHESS ACADEMY on 27th September 2026

Ấn Độ ( IND )Premier Chess Academy, 3rd Floor, Dianby World, Vazhuthacaud, Trivandrum, Kerala2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Premier Chess Academy, 3rd Floor, Dianby World, Vazhuthacaud, Trivandrum, Kerala09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min+ 5 sec Increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1338 / 1412 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Aaquil Abdulla- 429000076
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vaheeb Shafi Hassan- 35048570
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
PREMIER CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Premier Chess Academy, 3rd Floor, Dianby World, Vazhuthacaud, Trivandrum, Kerala ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1338 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
World Chess Fiesta-Rapid Sunday (Open) Chess Tournament by PREMIER CHESS ACADEMY on 27th September 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min+ 5 sec Increment from move 1
Trọng tài trưởng
Aaquil Abdulla- 429000076
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vaheeb Shafi Hassan- 35048570
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
PREMIER CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1338 / 14
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

World Chess Fiesta-Rapid Sunday (Open) Chess Tournament by PREMIER CHESS ACADEMY on 27th September 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
17Gautham P R,—IND14613,58,510,58,75
26Vaishnav Sujith,U15IND15133,57,58,56,75
31Eric Aaron Raaj,U12IND158337,58,55
42Chetan S Nair,U15IND15413564
58Aashif Ismail M,U09IND140129,511,55
63Pavanandi Y,U15IND15262892
75Abhinav AR,U12IND151327,58,52
84Advika B S,U12IND15152783
912Uthiraapiramu U,U09IND018,59,51
109Adhri C J,U12IND01781
1111Kedar S Kiran,U12IND01781
1210Blesso Thomas,—IND00000
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Gautham P R,IND · 1461 · № 73,5TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 8,75
2Vaishnav Sujith,IND · 1513 · № 63,5TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 6,75Thể loại U15
3Eric Aaron Raaj,IND · 1583 · № 13TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 5Thể loại U12
4Chetan S Nair,IND · 1541 · № 23TB1 5 · TB2 6 · TB3 4Thể loại U15
5Aashif Ismail M,IND · 1401 · № 82TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 5Thể loại U09
6Pavanandi Y,IND · 1526 · № 32TB1 8 · TB2 9 · TB3 2Thể loại U15
7Abhinav AR,IND · 1513 · № 52TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 2Thể loại U12
8Advika B S,IND · 1515 · № 42TB1 7 · TB2 8 · TB3 3Thể loại U12
9Uthiraapiramu U,IND · 0 · № 121TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1Thể loại U09
10Adhri C J,IND · 0 · № 91TB1 7 · TB2 8 · TB3 1Thể loại U12
11Kedar S Kiran,IND · 0 · № 111TB1 7 · TB2 8 · TB3 1Thể loại U12
12Blesso Thomas,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0