Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504731

Pivdenne City Day BLITZ 2026

Ukraina ( UKR )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuUkraina ( UKR )09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1642 / 2919 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Shpilevoy, Eugen NA
trọng tài
Halahan Vitalii
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1642 / 29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Pivdenne City Day BLITZ 2026
Liên đoàn
Ukraina ( UKR )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Shpilevoy, Eugen NA
trọng tài
Halahan Vitalii
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1642 / 29
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Pivdenne City Day BLITZ 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Sahakyan, Aram AUKR1901848,580
24Smotrov, PavloUKR186284880
310Vododiuk, IvanUKR172165060
48Shyhavtsov, DaniilUKR17655,544,550
51Halahan, VitaliiUKR1998550,540
65Kurgan, OlegUKR178254940
712Livadin, SvetoslavUKR1533548,550
89Gantsev, AnatolyUKR1724546,550
915Kirichenko, DemianUKR054350
1013Lypyanets, FilipUKR145054050
113Ivaniuk, DmytroUKR18714,545,540
1211Poberezhnyi, DanyloUKR16584,543,540
136Andreev, VolodymyrUKR17674,536,540
147Gorobets, ViktorUKR1767441,540
1517Pasichnyk, NaumUKR03,53530
1616Kovtunenko, IvanUKR0335,530
1719Somov, TymofiyUKR033530
1818Pavin, MaksymUKR0334,520
1914Bielyi, VolodymyrUKR02,534,520
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Matchpoints (variabel)

RankNgười chơiĐiểm
1Sahakyan, Aram AUKR · 1901 · № 28TB1 48,5 · TB2 8 · TB3 0
2Smotrov, PavloUKR · 1862 · № 48TB1 48 · TB2 8 · TB3 0
3Vododiuk, IvanUKR · 1721 · № 106TB1 50 · TB2 6 · TB3 0
4Shyhavtsov, DaniilUKR · 1765 · № 85,5TB1 44,5 · TB2 5 · TB3 0
5Halahan, VitaliiUKR · 1998 · № 15TB1 50,5 · TB2 4 · TB3 0
6Kurgan, OlegUKR · 1782 · № 55TB1 49 · TB2 4 · TB3 0
7Livadin, SvetoslavUKR · 1533 · № 125TB1 48,5 · TB2 5 · TB3 0
8Gantsev, AnatolyUKR · 1724 · № 95TB1 46,5 · TB2 5 · TB3 0
9Kirichenko, DemianUKR · 0 · № 155TB1 43 · TB2 5 · TB3 0
10Lypyanets, FilipUKR · 1450 · № 135TB1 40 · TB2 5 · TB3 0
11Ivaniuk, DmytroUKR · 1871 · № 34,5TB1 45,5 · TB2 4 · TB3 0
12Poberezhnyi, DanyloUKR · 1658 · № 114,5TB1 43,5 · TB2 4 · TB3 0
13Andreev, VolodymyrUKR · 1767 · № 64,5TB1 36,5 · TB2 4 · TB3 0
14Gorobets, ViktorUKR · 1767 · № 74TB1 41,5 · TB2 4 · TB3 0
15Pasichnyk, NaumUKR · 0 · № 173,5TB1 35 · TB2 3 · TB3 0
16Kovtunenko, IvanUKR · 0 · № 163TB1 35,5 · TB2 3 · TB3 0
17Somov, TymofiyUKR · 0 · № 193TB1 35 · TB2 3 · TB3 0
18Pavin, MaksymUKR · 0 · № 183TB1 34,5 · TB2 2 · TB3 0
19Bielyi, VolodymyrUKR · 0 · № 142,5TB1 34,5 · TB2 2 · TB3 0