Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504728

Akademia e Shahut Tirana - Rapid - U14

Albania ( ALB )Hotel Marriot, Tirana2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuAlbania ( ALB ) · Hotel Marriot, Tirana09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10minutes + 5seconds increment per moveTrung bình Hệ số Elo 100028 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
trọng tài
NA Jubani, Klov 4707664
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Akademia e Shahut Tirana
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Hotel Marriot, Tirana ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Akademia e Shahut Tirana - Rapid - U14
Liên đoàn
Albania ( ALB )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10minutes + 5seconds increment per move
Trọng tài trưởng
—
trọng tài
NA Jubani, Klov 4707664
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Akademia e Shahut Tirana
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Akademia e Shahut Tirana - Rapid - U14 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Cani, ErdiALB0—6,52928,86
225Shtiza, TediALB0—626,525,57
327Xhemali, JoanALB0—53228,17
49Hoxha, FionaALB0—4,52923,71
516Lamllari, AndesALB0—43227,43
612Jolle, ReianALB0—43026,71
721Nurka, AjkiALB0—429,527,58
813Jolle, RubinALB0—42627,42
926Temali, AjniALB0—42326,57
106Dina, MiaALB0—3,528,526,75
112Calleku, ErdiALB0—3,523,526,07
128Goriachev, EvgeniALB0—3,523,524,08
135Demneri, MedritALB0—325,527,9
1418Metuli, EginALB0—2,52224,75
1517Llagaci, ArdeoALB0—22424,2
164Cela, DrinALB0—222,525,5
1711Jaupaj, SofiaALB0—0613,25
1823Shehu, TeoALB0—04,529
1910Jaupaj, DarioALB0—006
201Bega, AronALB0—000
217Elezi, LionelALB0—000
2214Kasaj, AmirALB0—000
2315Kerluku, SamuelALB0—000
2419Nallbani, EnesALB0—000
2520Nallbani, SiarALB0—000
2622Salillari, AkselALB0—000
2724Sherollari, NoelinALB0—000
2828Ymeri, DejviALB0—000
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()

RankNgười chơiĐiểm
1Cani, ErdiALB · 0 · № 3—TB1 6,5 · TB2 29 · TB3 28,86
2Shtiza, TediALB · 0 · № 25—TB1 6 · TB2 26,5 · TB3 25,57
3Xhemali, JoanALB · 0 · № 27—TB1 5 · TB2 32 · TB3 28,17
4Hoxha, FionaALB · 0 · № 9—TB1 4,5 · TB2 29 · TB3 23,71
5Lamllari, AndesALB · 0 · № 16—TB1 4 · TB2 32 · TB3 27,43
6Jolle, ReianALB · 0 · № 12—TB1 4 · TB2 30 · TB3 26,71
7Nurka, AjkiALB · 0 · № 21—TB1 4 · TB2 29,5 · TB3 27,58
8Jolle, RubinALB · 0 · № 13—TB1 4 · TB2 26 · TB3 27,42
9Temali, AjniALB · 0 · № 26—TB1 4 · TB2 23 · TB3 26,57
10Dina, MiaALB · 0 · № 6—TB1 3,5 · TB2 28,5 · TB3 26,75
11Calleku, ErdiALB · 0 · № 2—TB1 3,5 · TB2 23,5 · TB3 26,07
12Goriachev, EvgeniALB · 0 · № 8—TB1 3,5 · TB2 23,5 · TB3 24,08
13Demneri, MedritALB · 0 · № 5—TB1 3 · TB2 25,5 · TB3 27,9
14Metuli, EginALB · 0 · № 18—TB1 2,5 · TB2 22 · TB3 24,75
15Llagaci, ArdeoALB · 0 · № 17—TB1 2 · TB2 24 · TB3 24,2
16Cela, DrinALB · 0 · № 4—TB1 2 · TB2 22,5 · TB3 25,5
17Jaupaj, SofiaALB · 0 · № 11—TB1 0 · TB2 6 · TB3 13,25
18Shehu, TeoALB · 0 · № 23—TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 29
19Jaupaj, DarioALB · 0 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 6
20Bega, AronALB · 0 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Elezi, LionelALB · 0 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Kasaj, AmirALB · 0 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Kerluku, SamuelALB · 0 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Nallbani, EnesALB · 0 · № 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Nallbani, SiarALB · 0 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Salillari, AkselALB · 0 · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Sherollari, NoelinALB · 0 · № 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Ymeri, DejviALB · 0 · № 28—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0