Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504725

8th Hormozgan weekly Rapid هفته دفاع مقدس بر مردم غیورمبارکباد

Iran ( IRI )2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI )09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1593 / 2630 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Jahangiri hossein f12547557
trọng tài
Jahangiri hossein f12547557
Giám đốc giải đấu
Ansari hossein f22538324
Tổ chức
shatranj osatan
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1593 / 26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
8th Hormozgan weekly Rapid هفته دفاع مقدس بر مردم غیورمبارکباد
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+5
Trọng tài trưởng
Jahangiri hossein f12547557
trọng tài
Jahangiri hossein f12547557
Giám đốc giải đấu
Ansari hossein f22538324
Tổ chức
shatranj osatan
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1593 / 26
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

8th Hormozgan weekly Rapid هفته دفاع مقدس بر مردم غیورمبارکباد · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Ghaedi, FarazIRI19646,502723,5
21Shahsavaripour, MohammadaminIRI2176603026
37Afsharian, AmirmohammadIRI17505,502825
45Malakouti, EhsanIRI1849502522
56Fallah, AminIRI1847502320
610Saeid Arizi, NajehIRI16394,502724
74Bahreini, ArtinIRI1939402825
88Palvan, AsefIRI1749402824,5
916Zaree, MehdiIRI1559402824
102Mousavi, Seyed Amir MohammadIRI19704026,523,5
119Nosrati, SinaIRI16464023,521
1219Ahmadi, ArshamIRI1462402119
1330Rasooli, EhsanIRI0402119
1429Rasooli, AmirIRI0401917
1520Yazdani, MajidIRI14563,5022,519,5
1611Bahram Habashi, YoosefIRI15833024,522,5
1717Mirsadeqi, Seyed MajidIRI1498302422
1815Sheydai, Seyed MohammadIRI1516302421,5
1913Zarei, AmiraliIRI15573023,521
2014Amel Hooshmand, Amir AliIRI1523302320
2125Karimi, HosseinIRI0301715
2212Taheri, Mohammad AliIRI15822021,518,5
2323Ardaneh, KarenIRI0202018
2422Ahmadi, MohammadIRI0202018
2518Palvan, AhmadIRI1469201917
2624Ghanbari, MohammadtahaIRI02018,517
2727Mohammadi Mazrae, AbolzaflIRI02016,514,5
2826Maghsoodi, RamazanIRI01,5017,515,5
2928Rafiei, SamradIRI01,5012,511
3021Ahmadi, ParsaIRI14471020,518,5
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Ghaedi, FarazIRI · 1964 · № 36,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 23,5
3Afsharian, AmirmohammadIRI · 1750 · № 75,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 25
4Malakouti, EhsanIRI · 1849 · № 55TB1 0 · TB2 25 · TB3 22
5Fallah, AminIRI · 1847 · № 65TB1 0 · TB2 23 · TB3 20
6Saeid Arizi, NajehIRI · 1639 · № 104,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 24
7Bahreini, ArtinIRI · 1939 · № 44TB1 0 · TB2 28 · TB3 25
8Palvan, AsefIRI · 1749 · № 84TB1 0 · TB2 28 · TB3 24,5
9Zaree, MehdiIRI · 1559 · № 164TB1 0 · TB2 28 · TB3 24
10Mousavi, Seyed Amir MohammadIRI · 1970 · № 24TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 23,5
11Nosrati, SinaIRI · 1646 · № 94TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 21
12Ahmadi, ArshamIRI · 1462 · № 194TB1 0 · TB2 21 · TB3 19
13Rasooli, EhsanIRI · 0 · № 304TB1 0 · TB2 21 · TB3 19
14Rasooli, AmirIRI · 0 · № 294TB1 0 · TB2 19 · TB3 17
15Yazdani, MajidIRI · 1456 · № 203,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 19,5
16Bahram Habashi, YoosefIRI · 1583 · № 113TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 22,5
18Sheydai, Seyed MohammadIRI · 1516 · № 153TB1 0 · TB2 24 · TB3 21,5
19Zarei, AmiraliIRI · 1557 · № 133TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 21
21Karimi, HosseinIRI · 0 · № 253TB1 0 · TB2 17 · TB3 15
22Taheri, Mohammad AliIRI · 1582 · № 122TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 18,5
23Ardaneh, KarenIRI · 0 · № 232TB1 0 · TB2 20 · TB3 18
24Ahmadi, MohammadIRI · 0 · № 222TB1 0 · TB2 20 · TB3 18
25Palvan, AhmadIRI · 1469 · № 182TB1 0 · TB2 19 · TB3 17
26Ghanbari, MohammadtahaIRI · 0 · № 242TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 17
27Mohammadi Mazrae, AbolzaflIRI · 0 · № 272TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 14,5
28Maghsoodi, RamazanIRI · 0 · № 261,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 15,5
29Rafiei, SamradIRI · 0 · № 281,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 11
30Ahmadi, ParsaIRI · 1447 · № 211TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18,5