Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504717
V Metroway AVM Satranç Turnuvası 14 Yaş ve Altı
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )V Metroway AVM2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · V Metroway AVM09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35+'30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1169 / 1124 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- V Metroway AVM Satranç Turnuvası 14 Yaş ve Altı
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Vị trí
- V Metroway AVM ↗
- Ngày
- 2026-09-26 – 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 35+'30"
- Trọng tài trưởng
- SÜMEYYE GÜLÇEKEN
- trọng tài
- AHMET NİZAMOĞLU
- Giám đốc giải đấu
- MAHMUT OSMANOĞLU
- Tổ chức
- V Metroway AVM & İstanbul Satranç İl Temsilciliği
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1169 / 11
- nhập khẩu
- 24
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
2013- 2016 Yılları ve Arasında Doğan Sporcular GÜNCEL TUR PROGRAMI( 5 Tur üzerinden oynanacaktır.) 1.TUR 26/09/2026 11:00 2.TUR 26/09/2026 13:30 3.TUR 26/09/2026 16:00 4.TUR 27/09/2026 11:00 5.TUR 27/09/2026 13:30
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
2013- 2016 Yılları ve Arasında Doğan Sporcular GÜNCEL TUR PROGRAMI( 5 Tur üzerinden oynanacaktır.) 1.TUR 26/09/2026 11:00 2.TUR 26/09/2026 13:30 3.TUR 26/09/2026 16:00 4.TUR 27/09/2026 11:00 5.TUR 27/09/2026 13:30
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | PALA, ERTUĞRUL | U12 | TUR | 2017 | 5 | 0 | 13,5 | 16,5 |
| 2 | 8 | YAZICIOĞLU, ULAŞ | U12 | TUR | 1175 | 4 | 0 | 13 | 9 |
| 3 | 6 | ÇULLUK, EGEHAN | U12 | TUR | 1258 | 3,5 | 0 | 13,5 | 7,75 |
| 4 | 11 | MİRZA, DORUK ORKUN | — | TUR | 1093 | 3,5 | 0 | 12,5 | 8,5 |
| 5 | 17 | DURUSOY, YUNUS ENES | — | TUR | 1022 | 3,5 | 0 | 12 | 7,25 |
| 6 | 13 | TAŞDEMİR, ÖMER AYAZ | — | TUR | 1056 | 3 | 0 | 14 | 6 |
| 7 | 4 | KARAKUM, MUHAMMED YUSUF | — | TUR | 1362 | 3 | 0 | 13,5 | 7,5 |
| 8 | 2 | HERDEM, OSMAN ERAY | U12 | TUR | 1665 | 3 | 0 | 13,5 | 6,75 |
| 9 | 5 | AYAS, KAAN | — | TUR | 1294 | 3 | 0 | 13 | 8,75 |
| 10 | 19 | BOZKAN, KAAN KORAY | U12 | TUR | 0 | 3 | 0 | 9,5 | 6,5 |
| 11 | 10 | YILDIRIM, İSMAİL ÇAĞAN | — | TUR | 1097 | 2,5 | 0 | 12,5 | 5,5 |
| 12 | 16 | ÇAĞIL, NACİ BERKAY | U12 | TUR | 1031 | 2,5 | 0 | 11,5 | 4,25 |
| 13 | 9 | RZALI, PARVİZ | U12 | TUR | 1099 | 2,5 | 0 | 10 | 5,25 |
| 14 | 21 | GÜNEŞ, CAN | U12 | TUR | 0 | 2,5 | 0 | 9 | 3,75 |
| 15 | 12 | KAPLAN, KEREM | U12 | TUR | 1085 | 2 | 0 | 11,5 | 3 |
| 16 | 22 | KASAPOĞLU, ERTUĞRUL ALP | U12 | TUR | 0 | 2 | 0 | 10 | 3 |
| 17 | 14 | DURUSOY, MERT KERİM | — | TUR | 1036 | 1,5 | 0 | 11,5 | 2,25 |
| 18 | 3 | KIRMAN, EDİZ YAHYA | U12 | TUR | 1521 | 1,5 | 0 | 10,5 | 3,5 |
| 19 | 7 | KURAN, MUSTAFA | U12 | TUR | 1215 | 1,5 | 0 | 10 | 4 |
| 20 | 18 | AYDIN, MERT | U12 | TUR | 0 | 1 | 0 | 10,5 | 1 |
| 21 | 23 | YILDIZ, MUHAMMED YASİR | U12 | TUR | 0 | 1 | 0 | 9 | 1 |
| 22 | 20 | EMİNHACI, HAMZA | U12 | TUR | 0 | 1 | 0 | 9 | 1 |
| 23 | 15 | ERSİN, DEVİN KAAN | U12 | TUR | 1033 | 1 | 0 | 5 | 1 |
| 24 | 24 | ZİNCİDİ, KAYRA BARIŞ | U12 | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1PALA, ERTUĞRULTUR · 2017 · № 15TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 16,5Thể loại U12
2YAZICIOĞLU, ULAŞTUR · 1175 · № 84TB1 0 · TB2 13 · TB3 9Thể loại U12
3ÇULLUK, EGEHANTUR · 1258 · № 63,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 7,75Thể loại U12
4MİRZA, DORUK ORKUNTUR · 1093 · № 113,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 8,5
5DURUSOY, YUNUS ENESTUR · 1022 · № 173,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 7,25
6TAŞDEMİR, ÖMER AYAZTUR · 1056 · № 133TB1 0 · TB2 14 · TB3 6
7KARAKUM, MUHAMMED YUSUFTUR · 1362 · № 43TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 7,5
8HERDEM, OSMAN ERAYTUR · 1665 · № 23TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 6,75Thể loại U12
9AYAS, KAANTUR · 1294 · № 53TB1 0 · TB2 13 · TB3 8,75
10BOZKAN, KAAN KORAYTUR · 0 · № 193TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 6,5Thể loại U12
11YILDIRIM, İSMAİL ÇAĞANTUR · 1097 · № 102,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 5,5
12ÇAĞIL, NACİ BERKAYTUR · 1031 · № 162,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4,25Thể loại U12
13RZALI, PARVİZTUR · 1099 · № 92,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 5,25Thể loại U12
14GÜNEŞ, CANTUR · 0 · № 212,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 3,75Thể loại U12
15KAPLAN, KEREMTUR · 1085 · № 122TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 3Thể loại U12
16KASAPOĞLU, ERTUĞRUL ALPTUR · 0 · № 222TB1 0 · TB2 10 · TB3 3Thể loại U12
17DURUSOY, MERT KERİMTUR · 1036 · № 141,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2,25
18KIRMAN, EDİZ YAHYATUR · 1521 · № 31,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3,5Thể loại U12
19KURAN, MUSTAFATUR · 1215 · № 71,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 4Thể loại U12
20AYDIN, MERTTUR · 0 · № 181TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1Thể loại U12
21YILDIZ, MUHAMMED YASİRTUR · 0 · № 231TB1 0 · TB2 9 · TB3 1Thể loại U12
22EMİNHACI, HAMZATUR · 0 · № 201TB1 0 · TB2 9 · TB3 1Thể loại U12
23ERSİN, DEVİN KAANTUR · 1033 · № 151TB1 0 · TB2 5 · TB3 1Thể loại U12
24ZİNCİDİ, KAYRA BARIŞTUR · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12