Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504658

Rajapur Royal Chess Academy Open Rapid Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )Babasaheb Ambedkar Bhavan, Rajapur2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Babasaheb Ambedkar Bhavan, Rajapur09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minutes For Game With 5 Second Increment From Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1075 / 15114 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Prachi Mayekar
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SA Advait Kale
trọng tài
SA Saiprasad Salvi, Mr. Shrikrishna Adelkar
Giám đốc giải đấu
Mr. Mohsin Sayyed
Tổ chức
Rajapur Royal Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Babasaheb Ambedkar Bhavan, Rajapur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1075 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Rajapur Royal Chess Academy Open Rapid Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Minutes For Game With 5 Second Increment From Move 1
Trọng tài trưởng
FA Prachi Mayekar
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SA Advait Kale
trọng tài
SA Saiprasad Salvi, Mr. Shrikrishna Adelkar
Giám đốc giải đấu
Mr. Mohsin Sayyed
Tổ chức
Rajapur Royal Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1075 / 15
nhập khẩu
114
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Registration Closed

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Registration Closed

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Rajapur Royal Chess Academy Open Rapid Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Saurish, Kashelkar—IND17906,531,534,531,25
29Soham, Rumde—IND15306,5313430,75
33Ayush, Amey RaykarU15IND1626630,533,527
48Shrihas, Nilesh Narkar—IND15416252722,5
514Adelkar, TanishkaU15IND14165,528,532,523,25
611Tendolkar, Tanish—IND14375,528,53223,75
76Shubham, Bavdhankar—IND15605,528,531,522,5
84Guruprasad, Salvi—IND16035,527,530,522,75
915Kaustubh, Hardikar—IND14065,5272820,25
1013Rajendra, SalviS55IND1429529,532,520,5
1131Chavan, KartikeyU15IND05293221,25
1212Sourabh, Nagesh Dhargalkar—IND1433528,530,518
1324Anvay, Jagdish SapaleU09IND05283222
1427Asmita, Vijay Khanvilkar—IND0527,53119,5
1558Milind, Ashok Sawant—IND0527,53018,5
1682Sanjay, KamtekarS55IND0526,528,517
1710Yash, PawarU15IND15095262918,25
1897Sujit, Jadhav—IND0525,528,519,5
192Sahas, Narkar—IND17335242616,5
2028Azim, Munir Mulla—IND0523,526,518,5
2194Soham, Bavdhankar—IND05232514,5
2223Ananya, ParkarU12IND05212214,5
2338Gargi, Avinash SawantU15IND05202215
24109Vasant, Sandip GawasU15IND04,530,533,519,25
2560Neel, Dinesh KudaliU12IND04,527,529,515,5
2680Samarth, Vinod BenkarU15IND04,526,529,517,75
2736Deepal, Acharekar—IND04,526,529,516,75
2841Hardik, Mahesh KurupU15IND04,525,528,516,25
29113Yuvraj, Mandar PenkarU12IND04,5242613,25
3050Krishnali, Dattatray ShindeU15IND04,521,523,512,25
3195Soham, KaurwarU12IND04293216,5
3222Amey, LateU09IND0428,531,516,5
3385Shaan, Imran YahooU12IND0428,531,516
3416Sunil, Ganpat ShindeS55IND1406426,528,513
3557Mayank, Amol BotaleU12IND0426,528,513
365Yash, Prakash KatkarU15IND1571426,527,512
377Nandan, Manoj DamleU15IND1553425,528,514,5
3899Swanand, AmdoskarU09IND0425,528,514
3969Prathmesh, DiguleU15IND0425,527,513
4070Pratik, DiguleU15IND0425,527,512,5
4174Rajas, Swapnil NaikU12IND04252711,5
4255Manvik, Sushant MaratheU15IND04242714
4371Pravin, Bhosale—IND04242611,5
4433Chinmay, Sudhir PenkarU12IND0423,526,513,5
4593Siddharaj, SatoskarU12IND0423,524,510
46112Vishwajit, Mahadev KaradeU15IND04232613
4781Samruddhi, WalekarU15IND04232613
4898Sushant, Subhash Thik—IND04232511,5
4934Daniel, Thomas DsouzaU15IND0422,524,510
5090Shrinand, JoshiU15IND042224,512,5
Cuối cùng Rank · 114 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Saurish, KashelkarIND · 1790 · № 16,5TB1 31,5 · TB2 34,5 · TB3 31,25
2Soham, RumdeIND · 1530 · № 96,5TB1 31 · TB2 34 · TB3 30,75
3Ayush, Amey RaykarIND · 1626 · № 36TB1 30,5 · TB2 33,5 · TB3 27Thể loại U15
4Shrihas, Nilesh NarkarIND · 1541 · № 86TB1 25 · TB2 27 · TB3 22,5
5Adelkar, TanishkaIND · 1416 · № 145,5TB1 28,5 · TB2 32,5 · TB3 23,25Thể loại U15
6Tendolkar, TanishIND · 1437 · № 115,5TB1 28,5 · TB2 32 · TB3 23,75
7Shubham, BavdhankarIND · 1560 · № 65,5TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 22,5
8Guruprasad, SalviIND · 1603 · № 45,5TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 22,75
9Kaustubh, HardikarIND · 1406 · № 155,5TB1 27 · TB2 28 · TB3 20,25
10Rajendra, SalviIND · 1429 · № 135TB1 29,5 · TB2 32,5 · TB3 20,5Thể loại S55
11Chavan, KartikeyIND · 0 · № 315TB1 29 · TB2 32 · TB3 21,25Thể loại U15
12Sourabh, Nagesh DhargalkarIND · 1433 · № 125TB1 28,5 · TB2 30,5 · TB3 18
13Anvay, Jagdish SapaleIND · 0 · № 245TB1 28 · TB2 32 · TB3 22Thể loại U09
14Asmita, Vijay KhanvilkarIND · 0 · № 275TB1 27,5 · TB2 31 · TB3 19,5
15Milind, Ashok SawantIND · 0 · № 585TB1 27,5 · TB2 30 · TB3 18,5
16Sanjay, KamtekarIND · 0 · № 825TB1 26,5 · TB2 28,5 · TB3 17Thể loại S55
17Yash, PawarIND · 1509 · № 105TB1 26 · TB2 29 · TB3 18,25Thể loại U15
18Sujit, JadhavIND · 0 · № 975TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 19,5
19Sahas, NarkarIND · 1733 · № 25TB1 24 · TB2 26 · TB3 16,5
20Azim, Munir MullaIND · 0 · № 285TB1 23,5 · TB2 26,5 · TB3 18,5
21Soham, BavdhankarIND · 0 · № 945TB1 23 · TB2 25 · TB3 14,5
22Ananya, ParkarIND · 0 · № 235TB1 21 · TB2 22 · TB3 14,5Thể loại U12
23Gargi, Avinash SawantIND · 0 · № 385TB1 20 · TB2 22 · TB3 15Thể loại U15
24Vasant, Sandip GawasIND · 0 · № 1094,5TB1 30,5 · TB2 33,5 · TB3 19,25Thể loại U15
25Neel, Dinesh KudaliIND · 0 · № 604,5TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 15,5Thể loại U12
26Samarth, Vinod BenkarIND · 0 · № 804,5TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 17,75Thể loại U15
27Deepal, AcharekarIND · 0 · № 364,5TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 16,75
28Hardik, Mahesh KurupIND · 0 · № 414,5TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 16,25Thể loại U15
29Yuvraj, Mandar PenkarIND · 0 · № 1134,5TB1 24 · TB2 26 · TB3 13,25Thể loại U12
30Krishnali, Dattatray ShindeIND · 0 · № 504,5TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 12,25Thể loại U15
31Soham, KaurwarIND · 0 · № 954TB1 29 · TB2 32 · TB3 16,5Thể loại U12
32Amey, LateIND · 0 · № 224TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 16,5Thể loại U09
33Shaan, Imran YahooIND · 0 · № 854TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 16Thể loại U12
34Sunil, Ganpat ShindeIND · 1406 · № 164TB1 26,5 · TB2 28,5 · TB3 13Thể loại S55
35Mayank, Amol BotaleIND · 0 · № 574TB1 26,5 · TB2 28,5 · TB3 13Thể loại U12
36Yash, Prakash KatkarIND · 1571 · № 54TB1 26,5 · TB2 27,5 · TB3 12Thể loại U15
37Nandan, Manoj DamleIND · 1553 · № 74TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 14,5Thể loại U15
38Swanand, AmdoskarIND · 0 · № 994TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 14Thể loại U09
39Prathmesh, DiguleIND · 0 · № 694TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 13Thể loại U15
40Pratik, DiguleIND · 0 · № 704TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 12,5Thể loại U15
41Rajas, Swapnil NaikIND · 0 · № 744TB1 25 · TB2 27 · TB3 11,5Thể loại U12
42Manvik, Sushant MaratheIND · 0 · № 554TB1 24 · TB2 27 · TB3 14Thể loại U15
43Pravin, BhosaleIND · 0 · № 714TB1 24 · TB2 26 · TB3 11,5
44Chinmay, Sudhir PenkarIND · 0 · № 334TB1 23,5 · TB2 26,5 · TB3 13,5Thể loại U12
45Siddharaj, SatoskarIND · 0 · № 934TB1 23,5 · TB2 24,5 · TB3 10Thể loại U12
46Vishwajit, Mahadev KaradeIND · 0 · № 1124TB1 23 · TB2 26 · TB3 13Thể loại U15
47Samruddhi, WalekarIND · 0 · № 814TB1 23 · TB2 26 · TB3 13Thể loại U15
48Sushant, Subhash ThikIND · 0 · № 984TB1 23 · TB2 25 · TB3 11,5
49Daniel, Thomas DsouzaIND · 0 · № 344TB1 22,5 · TB2 24,5 · TB3 10Thể loại U15
50Shrinand, JoshiIND · 0 · № 904TB1 22 · TB2 24,5 · TB3 12,5Thể loại U15