Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504651

21st Kermanshah Weekly Rapid Chess Tournament 1405

Iran ( IRI )Kermanshah Chess Association, Kermanshah, Iran2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIran ( IRI ) · Kermanshah Chess Association, Kermanshah, Iran09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1666 / 2817 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Abbasi, Zahra 12545090
Giám đốc giải đấu
IA Abbasi, Zahra 12545090
Tổ chức
IA Abbasi, Zahra 12545090; Karami Shabanabadi, Darioush 36787019
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Kermanshah Chess Association, Kermanshah, Iran ↗
FIDE Event ID
501084
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1666 / 28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
21st Kermanshah Weekly Rapid Chess Tournament 1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Abbasi, Zahra 12545090
Giám đốc giải đấu
IA Abbasi, Zahra 12545090
Tổ chức
IA Abbasi, Zahra 12545090; Karami Shabanabadi, Darioush 36787019
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1666 / 28
FIDE Event ID
501084
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

21st Kermanshah Weekly Rapid Chess Tournament 1405 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Azmoodeh, ParsaIRI22415,501919
23Heydarian, NoyanIRI1945502016,5
37Amjadiyan, SajadIRI16304,5019,514,5
42Amiri, MahanIRI1972402215
56Moloudi, MoeinIRI17224014,58
68Amiri, FiroozIRI16063,5018,58,25
710Mohajer Pour, MehranIRI16023,50188,25
84Heydari, AliIRI18533,5013,56,75
912Radfar, Amir RezaIRI15843019,57
1017Ziaei, DiakoIRI030199
1113Pandpazir, Mohammad ParsaIRI151330187
125Maleki, Mohammad RezaIRI18253013,56
1311Berenjian, KeivanIRI15932018,55
1415Anvari, HamedIRI02017,53
159Shakeri Sorkhehlizheh, ArashIRI16042015,53,5
1616Navidi Jabar Abadi, KianIRI01,5015,53,25
1714Derakhshanmanesh, FatemehIRI14331015,51
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Azmoodeh, ParsaIRI · 2241 · № 15,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 19
2Heydarian, NoyanIRI · 1945 · № 35TB1 0 · TB2 20 · TB3 16,5
3Amjadiyan, SajadIRI · 1630 · № 74,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 14,5
4Amiri, MahanIRI · 1972 · № 24TB1 0 · TB2 22 · TB3 15
5Moloudi, MoeinIRI · 1722 · № 64TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 8
6Amiri, FiroozIRI · 1606 · № 83,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 8,25
7Mohajer Pour, MehranIRI · 1602 · № 103,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 8,25
8Heydari, AliIRI · 1853 · № 43,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 6,75
9Radfar, Amir RezaIRI · 1584 · № 123TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 7
10Ziaei, DiakoIRI · 0 · № 173TB1 0 · TB2 19 · TB3 9
12Maleki, Mohammad RezaIRI · 1825 · № 53TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 6
13Berenjian, KeivanIRI · 1593 · № 112TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 5
14Anvari, HamedIRI · 0 · № 152TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3
16Navidi Jabar Abadi, KianIRI · 0 · № 161,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3,25