Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504637
Praznik KS Fram 2026
Slovenia ( SLO )Restavracija Shell Fram2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuSlovenia ( SLO ) · Restavracija Shell Fram09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 7 min + 3 sek/potTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1882 / 5220 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Praznik KS Fram 2026
- Liên đoàn
- Slovenia ( SLO )
- Ngày
- 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 7 min + 3 sek/pot
- Trọng tài trưởng
- IA Perkovic, Boris
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- ŠD Fram
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1882 / 52
- nhập khẩu
- 20
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | n | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | FMUrbanč, Peter | — | SLO | — | 8 | 0 | 42 | 46 | 8 | 9 | 20 | 4,2 |
| 2 | 5 | Špacapan, Simon | — | SLO | — | 7,5 | 0 | 42,5 | 46,5 | 7 | 9 | 20 | 55,4 |
| 3 | 3 | Ramšak, Igor | S50 | SLO | — | 6 | 0 | 42,5 | 45 | 5 | 9 | 20 | 10 |
| 4 | 2 | FMŠuta, Andraž | — | SLO | — | 5,5 | 0 | 43,5 | 46 | 5 | 9 | 20 | -39,4 |
| 5 | 7 | Velec, Jože | S65 | SLO | — | 5 | 0 | 44 | 46,5 | 5 | 8 | 20 | -1,8 |
| 6 | 4 | Korže, Danilo | S50 | SLO | — | 5 | 0 | 37 | 40,5 | 4 | 8 | 20 | -30 |
| 7 | 10 | Špelec, Darko | S65 | SLO | — | 5 | 0 | 36,5 | 38,5 | 3 | 8 | 20 | 9,6 |
| 8 | 16 | Šega, Jošt | U18 | SLO | — | 4,5 | 1,5 | 39,5 | 41,5 | 3 | 9 | 40 | 110,4 |
| 9 | 6 | Cojhter, Karl | S65 | SLO | — | 4,5 | 1 | 42 | 45,5 | 3 | 8 | 20 | -19 |
| 10 | 11 | Šoštarič, Marko | — | SLO | — | 4,5 | 0,5 | 41,5 | 44 | 2 | 9 | 20 | 5,6 |
| 11 | 15 | Urbanč, Suzana | S50 | SLO | — | 4 | 0 | 43,5 | 46 | 4 | 8 | 20 | 22,4 |
| 12 | 12 | Gabrijan, Timotej | — | SLO | — | 4 | 0 | 39,5 | 42 | 4 | 8 | 20 | -12,2 |
| 13 | 19 | Toplišek, Maj | — | SLO | — | 4 | 0 | 35,5 | 37,5 | 4 | 8 | — | — |
| 14 | 14 | Vizovišek, Slavko | S65 | SLO | — | 4 | 0 | 35,5 | 37,5 | 2 | 9 | 20 | 0 |
| 15 | 9 | Peruš, Matija | — | SLO | — | 4 | 0 | 34 | 36,5 | 2 | 9 | 20 | -22,4 |
| 16 | 13 | Javornik, Branimir | S65 | SLO | — | 4 | 0 | 34 | 36 | 4 | 9 | 20 | -16,4 |
| 17 | 8 | Katalenič, Mirko | S65 | SLO | — | 4 | 0 | 31 | 33 | 4 | 8 | 20 | -36,8 |
| 18 | 17 | Bjelan, Nenad | — | SLO | — | 2,5 | 1 | 35 | 37 | 2 | 9 | 20 | 8,8 |
| 19 | 18 | Krulič, Goran | — | SLO | — | 2,5 | 0 | 31 | 33 | 2 | 9 | 20 | 8 |
| 20 | 20 | Jurič, Milan | S65 | SLO | — | 1,5 | 0 | 32,5 | 35 | 1 | 7 | 20 | -1,2 |
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1FM Urbanč, PeterSLO · — · № 18TB1 0 · TB2 42 · TB3 46 · TB4 8
2Špacapan, SimonSLO · — · № 57,5TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 46,5 · TB4 7
3Ramšak, IgorSLO · — · № 36TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 45 · TB4 5Thể loại S50
4FM Šuta, AndražSLO · — · № 25,5TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 46 · TB4 5
5Velec, JožeSLO · — · № 75TB1 0 · TB2 44 · TB3 46,5 · TB4 5Thể loại S65
6Korže, DaniloSLO · — · № 45TB1 0 · TB2 37 · TB3 40,5 · TB4 4Thể loại S50
7Špelec, DarkoSLO · — · № 105TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 38,5 · TB4 3Thể loại S65
8Šega, JoštSLO · — · № 164,5TB1 1,5 · TB2 39,5 · TB3 41,5 · TB4 3Thể loại U18
9Cojhter, KarlSLO · — · № 64,5TB1 1 · TB2 42 · TB3 45,5 · TB4 3Thể loại S65
10Šoštarič, MarkoSLO · — · № 114,5TB1 0,5 · TB2 41,5 · TB3 44 · TB4 2
11Urbanč, SuzanaSLO · — · № 154TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 46 · TB4 4Thể loại S50
12Gabrijan, TimotejSLO · — · № 124TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 42 · TB4 4
13Toplišek, MajSLO · — · № 194TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 37,5 · TB4 4
14Vizovišek, SlavkoSLO · — · № 144TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 37,5 · TB4 2Thể loại S65
15Peruš, MatijaSLO · — · № 94TB1 0 · TB2 34 · TB3 36,5 · TB4 2
16Javornik, BranimirSLO · — · № 134TB1 0 · TB2 34 · TB3 36 · TB4 4Thể loại S65
17Katalenič, MirkoSLO · — · № 84TB1 0 · TB2 31 · TB3 33 · TB4 4Thể loại S65
18Bjelan, NenadSLO · — · № 172,5TB1 1 · TB2 35 · TB3 37 · TB4 2
19Krulič, GoranSLO · — · № 182,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 33 · TB4 2
20Jurič, MilanSLO · — · № 201,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 35 · TB4 1Thể loại S65