Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504597

Junior Chess Tournament 2026

Kenya ( KEN )University of Nairobi2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuKenya ( KEN ) · University of Nairobi09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 Minutes per player.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 928 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA-B James Kangaru (10806245)
Giám đốc giải đấu
IO/SI Judy Kiragu (10812431)
Tổ chức
Lighthouse Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
University of Nairobi ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Junior Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Kenya ( KEN )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 Minutes per player.
Trọng tài trưởng
IA-B James Kangaru (10806245)
Giám đốc giải đấu
IO/SI Judy Kiragu (10812431)
Tổ chức
Lighthouse Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 9
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Junior Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
119Martin, JabaliU8KEN—5,50523
228Victoria, NyawiraU10KEN—5,50521
37Cecilia, GitauU10KEN—50519,5
421Melvin, DwayneU12KEN—40423
54Annette, Kabura GitauU12KEN—40422,5
61Abraham, WariuaU8KEN—40422,5
724Sellastine, WanjiraU12KEN—40420
811Dian, N ShahU8KEN—40417,5
917Kayla, Nyambura MungaiU8KEN—3,51319
102Allan, KimanthiU8KEN—3,52314,5
1116Jether, Kamau KabugoU10KEN—30323
129Declan, Kibet YegonU10KEN—30321,5
1325Tamara, NjeriU8KEN—30319
1413Edouard, Kamadi AkidivaU12KEN—30318,5
1520Marylin, Wambui MugoU12KEN—30316
1623Rohan, ShahU6KEN—30315
175Britta, WambuiU8KEN—2,51222
1814Jabali, OdaroU8KEN—2,52219,5
1912Dylan, ShahU10KEN—20218,5
203Annabel, NyawiraU8KEN—20217
2118Mark, MbuguaU10KEN—20217
2227Trevor, Jay NyoikeU10KEN—20215,5
2326Tansy, NyamburaU8KEN—20215
246Carlina, SandyU8KEN—11114
2522Owen, MagetoU6KEN—12114
2615Jabari, KimaniU6KEN—0006
2710Dennis, Macharia MainaU16KEN—0004
288Clyde, Baraka NyambugaU10KEN—0000
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1Martin, JabaliKEN · — · № 195,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 23Thể loại U8
2Victoria, NyawiraKEN · — · № 285,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 21Thể loại U10
3Cecilia, GitauKEN · — · № 75TB1 0 · TB2 5 · TB3 19,5Thể loại U10
4Melvin, DwayneKEN · — · № 214TB1 0 · TB2 4 · TB3 23Thể loại U12
5Annette, Kabura GitauKEN · — · № 44TB1 0 · TB2 4 · TB3 22,5Thể loại U12
6Abraham, WariuaKEN · — · № 14TB1 0 · TB2 4 · TB3 22,5Thể loại U8
7Sellastine, WanjiraKEN · — · № 244TB1 0 · TB2 4 · TB3 20Thể loại U12
8Dian, N ShahKEN · — · № 114TB1 0 · TB2 4 · TB3 17,5Thể loại U8
9Kayla, Nyambura MungaiKEN · — · № 173,5TB1 1 · TB2 3 · TB3 19Thể loại U8
10Allan, KimanthiKEN · — · № 23,5TB1 2 · TB2 3 · TB3 14,5Thể loại U8
11Jether, Kamau KabugoKEN · — · № 163TB1 0 · TB2 3 · TB3 23Thể loại U10
12Declan, Kibet YegonKEN · — · № 93TB1 0 · TB2 3 · TB3 21,5Thể loại U10
13Tamara, NjeriKEN · — · № 253TB1 0 · TB2 3 · TB3 19Thể loại U8
14Edouard, Kamadi AkidivaKEN · — · № 133TB1 0 · TB2 3 · TB3 18,5Thể loại U12
15Marylin, Wambui MugoKEN · — · № 203TB1 0 · TB2 3 · TB3 16Thể loại U12
16Rohan, ShahKEN · — · № 233TB1 0 · TB2 3 · TB3 15Thể loại U6
17Britta, WambuiKEN · — · № 52,5TB1 1 · TB2 2 · TB3 22Thể loại U8
18Jabali, OdaroKEN · — · № 142,5TB1 2 · TB2 2 · TB3 19,5Thể loại U8
19Dylan, ShahKEN · — · № 122TB1 0 · TB2 2 · TB3 18,5Thể loại U10
20Annabel, NyawiraKEN · — · № 32TB1 0 · TB2 2 · TB3 17Thể loại U8
21Mark, MbuguaKEN · — · № 182TB1 0 · TB2 2 · TB3 17Thể loại U10
22Trevor, Jay NyoikeKEN · — · № 272TB1 0 · TB2 2 · TB3 15,5Thể loại U10
23Tansy, NyamburaKEN · — · № 262TB1 0 · TB2 2 · TB3 15Thể loại U8
24Carlina, SandyKEN · — · № 61TB1 1 · TB2 1 · TB3 14Thể loại U8
25Owen, MagetoKEN · — · № 221TB1 2 · TB2 1 · TB3 14Thể loại U6
26Jabari, KimaniKEN · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 6Thể loại U6
27Dennis, Macharia MainaKEN · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 4Thể loại U16
28Clyde, Baraka NyambugaKEN · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10