Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504557
(TERBUKA SMK) KEJOHANAN CATUR KEBANGSAAN PIALA GURU BESAR SK KUAK LUAR
Malaysia ( MAS )SK KUAK LUAR, PENGKALAN HULU, PERAK2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · SK KUAK LUAR, PENGKALAN HULU, PERAK09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 20m+0sTrung bình Hệ số Elo 100030 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- (TERBUKA SMK) KEJOHANAN CATUR KEBANGSAAN PIALA GURU BESAR SK KUAK LUAR
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20m+0s
- Trọng tài trưởng
- NA Mohd Zulfakar Mohd Napiah(35830204)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Cikgu Romainor
- trọng tài
- FA Ahmad, Muhd Saiful Asyraf (5730520)
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- SAIFUL ARENA SPORT CENTRE
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 30
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Muhammad Arsyad Bin RambelyPER · — · № 86,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 32 · TB4 29 · TB5 6Thể loại AEA7 · Hiệp hội TSMK
2Muhammad Irfan Razmi Bin Mohd RoslanKED · — · № 156TB1 0 · TB2 27 · TB3 29 · TB4 23 · TB5 5Thể loại KEA0 · Hiệp hội TSMK
3Ahmad Irfan Fakhrurrazy Bin Abdul MuizKED · — · № 15,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 36 · TB4 26,5 · TB5 5Thể loại KXM0 · Hiệp hội TSMK
4Muhammad Al-Amin Bin Mohd RahimiKED · — · № 75TB1 1 · TB2 28,5 · TB3 29,5 · TB4 17,5 · TB5 5Thể loại KEA5 · Hiệp hội TSMK
5Nur Hasya Zafirah Binti Muhammad HanifPER · — · № 205TB1 2 · TB2 25 · TB3 27 · TB4 18 · TB5 5Thể loại AEB2 · Hiệp hội TSMK
6Muhammad Fawwaz Irsyad Bin Mohd FauziKED · — · № 124,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30 · TB4 15,75 · TB5 4Thể loại KFT0 · Hiệp hội TSMK
7Nur Damia Qalesya Binti Mohamad YazidPER · — · № 184,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 29 · TB4 15,25 · TB5 4Thể loại AEA7 · Hiệp hội TSMK
8Muhammad Ahnaf Abidin Bin Muhammad SofianPUL · — · № 64TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5 · TB4 15,5 · TB5 4Thể loại PRA0 · Hiệp hội TSMK
9Nur Dania Qarihah Binti Mohamad YazidPER · — · № 194TB1 0 · TB2 27 · TB3 30 · TB4 13 · TB5 4Thể loại AEA7 · Hiệp hội TSMK
10Muhammad Danish Mifzal Bin AbdullahPUL · — · № 114TB1 0 · TB2 24 · TB3 26,5 · TB4 12,5 · TB5 4Thể loại PAA4 · Hiệp hội TSMK
11Rizqi Hisyam Bin RosnisamriPER · — · № 274TB1 0 · TB2 23 · TB3 26 · TB4 13,5 · TB5 4Thể loại AEE7 · Hiệp hội TSMK
12Nurqaisara Batrisya Binti Muhamad AsriPER · — · № 234TB1 0 · TB2 23 · TB3 25,5 · TB4 12,5 · TB5 4Thể loại AEA7 · Hiệp hội TSMK
13Nur Izzatul Musfirah Binti RahmatPER · — · № 214TB1 0 · TB2 23 · TB3 25 · TB4 13 · TB5 4Thể loại AEE7 · Hiệp hội TSMK
14Muhammad Irfan Hakimi Bin Mohamad ZainiPER · — · № 143,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 27 · TB4 12,25 · TB5 3Thể loại AEA7 · Hiệp hội TSMK
15Nor Luqman Hakim Ayyasi Bin Nor AzlanPER · — · № 173,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5 · TB4 9,5 · TB5 3Thể loại AEA7 · Hiệp hội TSMK
16Nuur Syariffatul Suffia Binti Muhammad YakraniPER · — · № 253,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 23 · TB4 11,25 · TB5 3Thể loại KEE1 · Hiệp hội TSMK
17Mohamad Firash Syukri Bin Mohd FaritPER · — · № 43TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5 · TB4 10,5 · TB5 3Thể loại AGA7 · Hiệp hội TSMK
18Muhammad Ayman Rizqy Bin ZairizalPER · — · № 93TB1 0 · TB2 24 · TB3 26 · TB4 8 · TB5 2Thể loại AEA7 · Hiệp hội TSMK
19Muhammad Danish Afif Bin RafieKED · — · № 103TB1 0 · TB2 22 · TB3 24 · TB4 9,5 · TB5 3Thể loại KXM0 · Hiệp hội TSMK
20Nurul Nasuha Binti Muhamad ZulfadliKED · — · № 243TB1 0 · TB2 21 · TB3 24 · TB4 9 · TB5 3Thể loại KRA0 · Hiệp hội TSMK
21Muhammad Irfan Bin Mohd NasrunPER · — · № 133TB1 0 · TB2 21 · TB3 22 · TB4 6 · TB5 3Thể loại AEE7 · Hiệp hội TSMK
22Salman Al Farisi Bin Sabarudin AhmadPER · — · № 293TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 8 · TB5 3Thể loại AEB0 · Hiệp hội TSMK
23Ahmad Khalis Ridha Bin Abdul Mu'IzzPER · — · № 33TB1 0 · TB2 19 · TB3 20 · TB4 6 · TB5 3Thể loại AEE7 · Hiệp hội TSMK
24Rafiq Hasyim Bin RosnisamriPER · — · № 262,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 5,5 · TB5 2Thể loại AEE7 · Hiệp hội TSMK
25Muhammad Afiq Naufal Bin Mohd ShawalludinPER · — · № 52TB1 0 · TB2 19 · TB3 20 · TB4 3 · TB5 2Thể loại AEA7 · Hiệp hội TSMK
26Salahudin Al Ayyubi Bin Sabarudin AhmadPER · — · № 282TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại AEB0 · Hiệp hội TSMK
27Nur Sarah Binti Mohd SaifulPER · — · № 221TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 1 · TB5 1Thể loại AEA7 · Hiệp hội TSMK
28Sithaarthan A/L VijayanPER · — · № 300TB1 0 · TB2 6 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 0Thể loại AEA9 · Hiệp hội TSMK
29Ahmad Irsyadul Auliya Bin RahmatPER · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại AEE7 · Hiệp hội TSMK
30Muhammad Syamil Hamzi Bin Mohd SolihinPUL · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại PRA2 · Hiệp hội TSMK