Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504547
MINI ACP SESI SEPTEMBER 2026
Malaysia ( MAS )2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuMalaysia ( MAS )09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15Trung bình Hệ số Elo 100016 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- MINI ACP SESI SEPTEMBER 2026
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15
- Trọng tài trưởng
- NA MEOR AMMAR
- Giám đốc giải đấu
- NA MEOR AMMAR
- Tổ chức
- ACP
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 16
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | MUHD ADAM AFEEF BIN AHAMD TARMIZ, | MAS | 0 | 5 | 0 | 17 | 17 |
| 2 | 6 | MEOR AMMAR, | MAS | 0 | 4 | 0 | 15 | 10 |
| 3 | 8 | MUHAMMAD AMSYAR DZAARIF BIN HAYA, | MAS | 0 | 4 | 0 | 14 | 9 |
| 4 | 11 | MUHAMMAD HAFIY ZAIM BIN MOHAMAD , | MAS | 0 | 3 | 0 | 15,5 | 7,5 |
| 5 | 2 | AMMAR MISHARY, | MAS | 0 | 3 | 0 | 15,5 | 6,5 |
| 6 | 4 | Dayang Aisyah Humaira binti Awan, | MAS | 0 | 3 | 0 | 14 | 6 |
| 7 | 14 | ROSHAN HARI KRISHNA, | MAS | 0 | 3 | 0 | 11 | 4 |
| 8 | 1 | AIZAM THAQIF B ASHUKORI, | MAS | 0 | 2,5 | 0 | 12,5 | 4,25 |
| 9 | 5 | JAIYALINI HARI KRISHNA, | MAS | 0 | 2,5 | 0 | 11,5 | 3,25 |
| 10 | 16 | GRACE, | MAS | 0 | 2 | 0 | 14 | 3 |
| 11 | 3 | Darren Ong Yi Heng, | MAS | 0 | 2 | 0 | 13 | 2 |
| 12 | 9 | Muhammad Aydan Reezqi bin Mohd A, | MAS | 0 | 2 | 0 | 9,5 | 2 |
| 13 | 13 | NUHA NUR KHADEEJAH BINTI MOHD SU, | MAS | 0 | 1 | 0 | 11 | 1 |
| 14 | 15 | SITI NORBAIZURA BT MOHD NOH, | MAS | 0 | 1 | 0 | 9,5 | 1 |
| 15 | 10 | MUHAMMAD HADIF ZAFRAN BIN MOHAMA, | MAS | 0 | 1 | 0 | 9 | 1 |
| 16 | 7 | Muhammad Adib Al-Hakim Bin Mohd , | MAS | 0 | 1 | 0 | 8 | 1 |
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1MUHD ADAM AFEEF BIN AHAMD TARMIZ,MAS · 0 · № 125TB1 0 · TB2 17 · TB3 17
2MEOR AMMAR,MAS · 0 · № 64TB1 0 · TB2 15 · TB3 10
3MUHAMMAD AMSYAR DZAARIF BIN HAYA,MAS · 0 · № 84TB1 0 · TB2 14 · TB3 9
4MUHAMMAD HAFIY ZAIM BIN MOHAMAD ,MAS · 0 · № 113TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 7,5
5AMMAR MISHARY,MAS · 0 · № 23TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 6,5
6Dayang Aisyah Humaira binti Awan,MAS · 0 · № 43TB1 0 · TB2 14 · TB3 6
7ROSHAN HARI KRISHNA,MAS · 0 · № 143TB1 0 · TB2 11 · TB3 4
8AIZAM THAQIF B ASHUKORI,MAS · 0 · № 12,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 4,25
9JAIYALINI HARI KRISHNA,MAS · 0 · № 52,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 3,25
10GRACE,MAS · 0 · № 162TB1 0 · TB2 14 · TB3 3
11Darren Ong Yi Heng,MAS · 0 · № 32TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
12Muhammad Aydan Reezqi bin Mohd A,MAS · 0 · № 92TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 2
13NUHA NUR KHADEEJAH BINTI MOHD SU,MAS · 0 · № 131TB1 0 · TB2 11 · TB3 1
14SITI NORBAIZURA BT MOHD NOH,MAS · 0 · № 151TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1
15MUHAMMAD HADIF ZAFRAN BIN MOHAMA,MAS · 0 · № 101TB1 0 · TB2 9 · TB3 1
16Muhammad Adib Al-Hakim Bin Mohd ,MAS · 0 · № 71TB1 0 · TB2 8 · TB3 1