Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504537

Краевые соревнования "на Призы Главы муниципального образования город Новороссийск" по быстрым шахматам (5 этап). Группа А

Nga ( RUS )Новороссийск2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Новороссийск09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10' + 5''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2094 / 2514 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Межов Д.А. 1619
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Новороссийск ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2094 / 25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Краевые соревнования "на Призы Главы муниципального образования город Новороссийск" по быстрым шахматам (5 этап). Группа А
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10' + 5''
Trọng tài trưởng
Межов Д.А. 1619
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2094 / 25
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Краевые соревнования "на Призы Главы муниципального образования город Новороссийск" по быстрым шахматам (5 этап). Группа А · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11GMПанарин, Михаил МихайловичRUS248673942,5064
23Карулин, Никита АлексеевичRUS2175640,543,5045
38IMРябцев, Константин ВладимировичRUS20835,54145034
44Вахтеров, Владимир АнатольевичRUS21485,538,541045
52Заворотинский, Богдан ИгоревичRUS2199539,542,5034
613Слащев, Никита АлексеевичFID19964,54144035
710Родин, Дмитрий АлександровичRUS20554,53941,5034
89Ачмиз, Диана АртемовнаRUS20584,535,538034
97Долин, Дмитрий АндреевичRUS208644042,5015
105Онищенко, Леонид ВикторовичRUS2114436,539014
1111Блинова, Софья ДенисовнаRUS20243,536,539035
1212Непомнящий, Тимур ОмеровичRUS2017335,538015
136IMВласенко, Алексей ОлеговичRUS2086334,537034
1414IMБолквадзе, Гия ЗурабовичRUS1782333,536,5024
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
2Карулин, Никита АлексеевичRUS · 2175 · № 36TB1 40,5 · TB2 43,5 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 5
6Слащев, Никита АлексеевичFID · 1996 · № 134,5TB1 41 · TB2 44 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 5
8Ачмиз, Диана АртемовнаRUS · 2058 · № 94,5TB1 35,5 · TB2 38 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4
9Долин, Дмитрий АндреевичRUS · 2086 · № 74TB1 40 · TB2 42,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 5
10Онищенко, Леонид ВикторовичRUS · 2114 · № 54TB1 36,5 · TB2 39 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 4
11Блинова, Софья ДенисовнаRUS · 2024 · № 113,5TB1 36,5 · TB2 39 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 5
12Непомнящий, Тимур ОмеровичRUS · 2017 · № 123TB1 35,5 · TB2 38 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 5
13IM Власенко, Алексей ОлеговичRUS · 2086 · № 63TB1 34,5 · TB2 37 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 4
14IM Болквадзе, Гия ЗурабовичRUS · 1782 · № 143TB1 33,5 · TB2 36,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 4