Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1504494
VBK SEP OCT TOURNAMENT FRI 2026
Ấn Độ ( IND )2026/09/25 – 2026/10/30Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/25 – 10/30Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ nhanh · 90 Minutes plus 30 SecondsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1033 / 11129 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- VBK SEP OCT TOURNAMENT FRI 2026
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-25 – 2026-10-30
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 8
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 90 Minutes plus 30 Seconds
- Trọng tài trưởng
- N.A
- Giám đốc giải đấu
- Nandakumar T.V.
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1033 / 11
- nhập khẩu
- 129
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 129 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Ayesha Khatun Alfid Khan,IND · 1451 · № 44TB1 10 · TB2 13 · TB3 13Thể loại U13
2Yuvraj Brijesh Saroj,IND · 0 · № 1154TB1 10 · TB2 12,5 · TB3 12,5Thể loại U13
3Aamna Khatun Alfid Khan,IND · 0 · № 124TB1 10 · TB2 12 · TB3 12Thể loại U25
4Ronak Kumar Ganeshchandra Jha,IND · 1450 · № 54TB1 10 · TB2 11 · TB3 11Thể loại U11
5Akaleshkumar Ramtirath Yadav,IND · 1595 · № 14TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 11,5Thể loại U25
6Vishal Hark khadaka,IND · 0 · № 1134TB1 9 · TB2 11 · TB3 11Thể loại U13
7Dipak Dinesh Prajapati,IND · 1435 · № 74TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 7,5Thể loại U11
8Shradha Siddhu Salgar,IND · 0 · № 893,5TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 5,75Thể loại U13
9Ronak Ramesh Gautam,IND · 0 · № 703TB1 10 · TB2 12 · TB3 8Thể loại U09
10Milind Himmat Panpatil,IND · 0 · № 483TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 7,5Thể loại U13
11Shivam Mahendra Ram,IND · 0 · № 833TB1 9 · TB2 11 · TB3 9Thể loại U13
12Shivam Satish Salgar,IND · 0 · № 843TB1 9 · TB2 11 · TB3 8Thể loại U09
13Swati Gopal Pathak,IND · 0 · № 1053TB1 9 · TB2 11 · TB3 8Thể loại U13
14Anandi Ganeshchandra Jha,IND · 0 · № 223TB1 9 · TB2 11 · TB3 7Thể loại U13
15Kisan Kumar Mahendra Ram,IND · 0 · № 453TB1 9 · TB2 11 · TB3 7Thể loại U25
16Shruti Siddhu Salgar,IND · 0 · № 913TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 6,5Thể loại U25
17Arpita Sandeep Suryawanshi,IND · 0 · № 303TB1 9 · TB2 10 · TB3 6Thể loại U13
18Rani Nandlal Yadav,IND · 0 · № 653TB1 9 · TB2 10 · TB3 6Thể loại U25
19Payal Dinesh Prajapati,IND · 0 · № 553TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 5,5Thể loại U13
20Shivam Shivprakash Kanujiya,IND · 0 · № 853TB1 8 · TB2 10 · TB3 7Thể loại U25
21Shlok Rajkumar Adivasi,IND · 0 · № 873TB1 8 · TB2 10 · TB3 7Thể loại U13
22Sumit Mukesh Mahaldar,IND · 0 · № 1033TB1 8 · TB2 10 · TB3 7Thể loại U13
23Sandhya Arun Saw,IND · 0 · № 763TB1 8 · TB2 10 · TB3 6Thể loại U13
24Vansh Dinkar Upadhyay,IND · 1423 · № 93TB1 8 · TB2 9 · TB3 5Thể loại U13
25Aryan Omprakash Yadav,IND · 0 · № 313TB1 8 · TB2 9 · TB3 5Thể loại U11
26Deepika Netra Bhandari,IND · 0 · № 383TB1 8 · TB2 9 · TB3 5Thể loại U13
27Astha Sujit Gaund,IND · 0 · № 343TB1 7 · TB2 8 · TB3 5Thể loại U11
28Amandeep Sunilkumar Chourasiya,IND · 1424 · № 83TB1 6 · TB2 9 · TB3 6Thể loại U13
29Sanjivani Satish Salgar,IND · 0 · № 783TB1 6 · TB2 7 · TB3 5Thể loại U13
30Manoj Ratan Singh,IND · 1510 · № 23TB1 5 · TB2 8 · TB3 5Thể loại U25
31Riteshkumar Ramesh Gautam,IND · 0 · № 672,5TB1 9 · TB2 11 · TB3 5,75Thể loại U13
32Ritik Goswami,IND · 0 · № 682,5TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 5,25Thể loại U13
33Shivam Vikas Jadhav,IND · 0 · № 862,5TB1 8,5 · TB2 10 · TB3 5,25Thể loại U13
34Urmila Vidyawan Kamble,IND · 0 · № 1102,5TB1 8 · TB2 10 · TB3 5,75Thể loại U13
35Ashwini Santosh Safi,IND · 0 · № 322,5TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 4,25Thể loại U13
36Trisha Dinkar Upadhyay,IND · 0 · № 1072,5TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 3,25Thể loại U11
37Priyanshu Pramod Singh,IND · 0 · № 632,5TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 4,25Thể loại U13
38Pradnya Ankush Telange,IND · 0 · № 572TB1 9 · TB2 11 · TB3 4Thể loại U13
39Sandesh Suresh Chaurasiya,IND · 0 · № 752TB1 9 · TB2 11 · TB3 4Thể loại U13
40Amita Bhimrao Totare,IND · 0 · № 212TB1 9 · TB2 10 · TB3 4Thể loại U13
41Naksh Vidyavan Kamble,IND · 0 · № 492TB1 9 · TB2 10 · TB3 3Thể loại U09
42Gautami Dilip Waghmare,IND · 0 · № 402TB1 9 · TB2 10 · TB3 3Thể loại U25
43Rudrakumar Rajkumar Adivasi,IND · 0 · № 712TB1 8 · TB2 10 · TB3 4Thể loại U11
44Shubhra Narayan Dilpak,IND · 0 · № 952TB1 8 · TB2 10 · TB3 4Thể loại U11
45Sonam Ramprit Kanojiya,IND · 0 · № 1012TB1 8 · TB2 10 · TB3 4Thể loại U25
46Satyam Vikas Jadhav,IND · 0 · № 792TB1 8 · TB2 9,5 · TB3 3,5Thể loại U11
47Anuj Pappu Safi,IND · 0 · № 262TB1 8 · TB2 9 · TB3 4Thể loại U09
48Akash Vinod Singh,IND · 0 · № 192TB1 8 · TB2 9 · TB3 3Thể loại U11
49Rishu Kumar Ravindra Prasad,IND · 0 · № 662TB1 8 · TB2 9 · TB3 3Thể loại U13
50Ankita Santosh Sav,IND · 0 · № 232TB1 8 · TB2 8 · TB3 2Thể loại U13