Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504491
Первенство городского округа Самара (быстрые шахматы). Девушки до 15-19 лет.
Nga ( RUS )г.о. Самара, ул. Ново-Садовая 14.2026/10/18 – 2026/10/18Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · г.о. Самара, ул. Ново-Садовая 14.10/18 – 10/18Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1372 / 1410 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство городского округа Самара (быстрые шахматы). Девушки до 15-19 лет.
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10'+5"
- Trọng tài trưởng
- Гранкин Н.Д. 55874428
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Карпухин Н.Р. 55845746;
- trọng tài
- Галкина Ю.Н. 581438., Макеев Д.К., 44102402;
- Giám đốc giải đấu
- Янушевский С.Б. 4118758
- Tổ chức
- РОО "ФШСО"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1372 / 14
- nhập khẩu
- 10
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Девушки 2009-2010г.р. Девушки 2011-2012г.р. Девушки 2013-2014г.р.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Девушки 2009-2010г.р. Девушки 2011-2012г.р. Девушки 2013-2014г.р.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Шамрай, Ульяна Андреевна | Д17 | RUS | 1571 | 7 | 1 | 27,5 |
| 2 | 8 | Мирсаяпова, Амалия Альфредовна | Д19 | RUS | 1398 | 7 | 0 | 26 |
| 3 | 5 | Кондратьева, Софья Алексеевна | Д15 | RUS | 1450 | 6,5 | 1 | 25,25 |
| 4 | 10 | Евдокимова, Стефания Дмитриевна | Д15 | RUS | 1437 | 6,5 | 0 | 21,5 |
| 5 | 9 | Никифорова, Анна Александровна | Д15 | RUS | 1488 | 4,5 | 0 | 12,75 |
| 6 | 7 | Нишонова, Анна Абдулмаликовна | Д17 | RUS | 1253 | 4 | 0 | 19,5 |
| 7 | 1 | Мирсаяпова, Амина Альфредовна | Д17 | RUS | 1289 | 3,5 | 0 | 10,5 |
| 8 | 3 | Ягудина, Аделина Анваровна | Д15 | RUS | 1305 | 3 | 0 | 9 |
| 9 | 6 | Борзенкова, Анастасия Александровна | Д15 | RUS | 1203 | 1,5 | 1 | 3 |
| 10 | 2 | Боброва, Анна Алексеевна | Д17 | RUS | 1328 | 1,5 | 0 | 5,5 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Шамрай, Ульяна АндреевнаRUS · 1571 · № 47TB1 1 · TB2 27,5Thể loại Д17
2Мирсаяпова, Амалия АльфредовнаRUS · 1398 · № 87TB1 0 · TB2 26Thể loại Д19
3Кондратьева, Софья АлексеевнаRUS · 1450 · № 56,5TB1 1 · TB2 25,25Thể loại Д15
4Евдокимова, Стефания ДмитриевнаRUS · 1437 · № 106,5TB1 0 · TB2 21,5Thể loại Д15
5Никифорова, Анна АлександровнаRUS · 1488 · № 94,5TB1 0 · TB2 12,75Thể loại Д15
6Нишонова, Анна АбдулмаликовнаRUS · 1253 · № 74TB1 0 · TB2 19,5Thể loại Д17
7Мирсаяпова, Амина АльфредовнаRUS · 1289 · № 13,5TB1 0 · TB2 10,5Thể loại Д17
8Ягудина, Аделина АнваровнаRUS · 1305 · № 33TB1 0 · TB2 9Thể loại Д15
9Борзенкова, Анастасия АлександровнаRUS · 1203 · № 61,5TB1 1 · TB2 3Thể loại Д15
10Боброва, Анна АлексеевнаRUS · 1328 · № 21,5TB1 0 · TB2 5,5Thể loại Д17