Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1504487

جام 3 مهر - باشگاه ذهن برتر جهرم

Iran ( IRI )باشگاه ذهن برتر2026/09/25 – 2026/09/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · باشگاه ذهن برتر09/25 – 09/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1423 / 2634 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Kargarfard abdolali
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Hamayat khah mojtaba
trọng tài
mokameli behroz
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
علی قناعتیان
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
باشگاه ذهن برتر ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1423 / 26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
جام 3 مهر - باشگاه ذهن برتر جهرم
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Ngày
2026-09-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
Kargarfard abdolali
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Hamayat khah mojtaba
trọng tài
mokameli behroz
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
علی قناعتیان
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1423 / 26
nhập khẩu
34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

جام 3 مهر - باشگاه ذهن برتر جهرم · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Kargar Fard, Mohammad ParsaIRI20160000
22Mosalanejad, AminIRI17190000
33Rezaee, davoodIRI17000000
44Mosalanejad, MohsenIRI16700000
55Pasdarfard, AbdolmattalebIRI16590000
66Ghanaatiyan Jobzari, AliIRI16580000
77Mokameli Jahromi, PouryaIRI16200000
88Saeidian, Mohammad JavadIRI16170000
99Afarinandeh, BehnamIRI16160000
1010Mir, MohamadIRI15900000
1111Shahabi Far, MohammadIRI15890000
1212Ahmadi, AbdolmajidIRI15580000
1313Ghasempoor Jahromi, Mohamad TahaIRI15540000
1414Azizi, AmirabbasIRI15360000
1515Niknam, MohammadIRI15350000
1616ahar, amir arsalanIRI15300000
1717Sanaee, Amir RezaIRI15230000
1818Mohammad Ebrahimi, AmirhoseinIRI15190000
1919Rokhbin, MehrabIRI15140000
2020Sefid Fard, AbdolkarimIRI14920000
2121Kolahi, SobhanIRI14610000
2222Jalili, SepehrIRI14500000
2323Mazloom, ArminIRI14270000
2424Hemayat Khah, AliIRI14210000
2525Saeidian, AmirhosseinIRI14100000
2626Arman, RoholahIRI00000
2727bahmanzadegan, AbbasIRI00000
2828bahmanzadeh, arsamIRI00000
2929esmaeili, navabIRI00000
3030Mohamadpour, SobhanIRI00000
3131monghasem, nikradIRI00000
3232mosalanejad, sinaIRI00000
3333shams, aliIRI00000
3434tavangar, mohamadmehdiIRI00000
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
2Mosalanejad, AminIRI · 1719 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Rezaee, davoodIRI · 1700 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Mir, MohamadIRI · 1590 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Ahmadi, AbdolmajidIRI · 1558 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Azizi, AmirabbasIRI · 1536 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Niknam, MohammadIRI · 1535 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16ahar, amir arsalanIRI · 1530 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Sanaee, Amir RezaIRI · 1523 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Rokhbin, MehrabIRI · 1514 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Kolahi, SobhanIRI · 1461 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Jalili, SepehrIRI · 1450 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Mazloom, ArminIRI · 1427 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Hemayat Khah, AliIRI · 1421 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Arman, RoholahIRI · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27bahmanzadegan, AbbasIRI · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28bahmanzadeh, arsamIRI · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29esmaeili, navabIRI · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Mohamadpour, SobhanIRI · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31monghasem, nikradIRI · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32mosalanejad, sinaIRI · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33shams, aliIRI · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0