Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504480
Первенство городского округа Самара (блиц). Девочки до 11-13 лет.
Nga ( RUS )г.о. Самара, ул. Ново-Садовая 14.2026/10/17 – 2026/10/17Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · г.о. Самара, ул. Ново-Садовая 14.10/17 – 10/17Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3'+2"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1043 / 99 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство городского округа Самара (блиц). Девочки до 11-13 лет.
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-10-17
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3'+2"
- Trọng tài trưởng
- Гранкин Н.Д. 55874428
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Ерин Р.М.544807
- trọng tài
- Езерская А.А. 354737; Ползиков В.В., 745872;
- Giám đốc giải đấu
- Янушевский С.Б. 4118758
- Tổ chức
- РОО "ФШСО"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1043 / 9
- nhập khẩu
- 9
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Девочки 2017 г.р. и моложе Девочки 2015-2016г.р
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Девочки 2017 г.р. и моложе Девочки 2015-2016г.р
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | Акифьева, Анна Артемовна | Д13 | RUS | 1325 | 8 | 0 | 28 |
| 2 | 5 | Терёхина, Юлия Станиславовна | Д13 | RUS | 1018 | 7 | 0 | 21 |
| 3 | 6 | Галкина, Полина Николаевна | Д13 | RUS | 1048 | 6 | 0 | 15 |
| 4 | 4 | Мирсаяпова, Алия Альфредовна | Д11 | RUS | 1000 | 5 | 0 | 10 |
| 5 | 1 | Казакова, Александра Юрьевна | Д13 | RUS | 1000 | 4 | 0 | 6 |
| 6 | 9 | Тогобицкая, Ева Сергеевна | Д9 | RUS | 1000 | 3 | 0 | 3 |
| 7 | 3 | Тогобицкая, София Сергеевна | Д9 | RUS | 1000 | 2 | 0 | 1 |
| 8 | 7 | Софронова, Мия Сергеевна | Д11 | RUS | 1000 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | 2 | Карамалькина, Ева Романовна | Д9 | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Акифьева, Анна АртемовнаRUS · 1325 · № 88TB1 0 · TB2 28Thể loại Д13
2Терёхина, Юлия СтаниславовнаRUS · 1018 · № 57TB1 0 · TB2 21Thể loại Д13
3Галкина, Полина НиколаевнаRUS · 1048 · № 66TB1 0 · TB2 15Thể loại Д13
4Мирсаяпова, Алия АльфредовнаRUS · 1000 · № 45TB1 0 · TB2 10Thể loại Д11
5Казакова, Александра ЮрьевнаRUS · 1000 · № 14TB1 0 · TB2 6Thể loại Д13
6Тогобицкая, Ева СергеевнаRUS · 1000 · № 93TB1 0 · TB2 3Thể loại Д9
7Тогобицкая, София СергеевнаRUS · 1000 · № 32TB1 0 · TB2 1Thể loại Д9
8Софронова, Мия СергеевнаRUS · 1000 · № 71TB1 0 · TB2 0Thể loại Д11
9Карамалькина, Ева РомановнаRUS · 1000 · № 20TB1 0 · TB2 0Thể loại Д9