Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504448
Torneo Rápido fin de Septiembre
Chile ( CHI )Montt esquina Caupolican 2 piso Temuco2026/09/24 – 2026/09/24Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuChile ( CHI ) · Montt esquina Caupolican 2 piso Temuco09/24 – 09/24Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ chớp · 10 + 5 MinutosTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1508 / 538 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Torneo Rápido fin de Septiembre
- Liên đoàn
- Chile ( CHI )
- Ngày
- 2026-09-24
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 10 + 5 Minutos
- Trọng tài trưởng
- Miguel Gidi
- trọng tài
- Miguel Gidi
- Giám đốc giải đấu
- Carlos Ponce
- Tổ chức
- Club de Ajedrez Temuco JLCR
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1508 / 53
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | REINIKE CUEVAS, Carlos Alberto | CHI | 1899 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 2 | 1 | ARTEAGA YUDUMAN, Alfredo Aniceto | CHI | 1676 | 5 | 0 | 5 | 13 |
| 3 | 6 | PONCE MARQUEZ, Carlos Alfredo | CHI | 1707 | 4 | 1 | 4 | 12,5 |
| 4 | 7 | GIDI CAJAS, Miguel Angel | CHI | 1557 | 4 | 0 | 4 | 12,5 |
| 5 | 3 | MOLINA GALLARDO, Nicolas | CHI | 1702 | 3,5 | 0 | 3,4 | 8,25 |
| 6 | 8 | HUITRAÑAN CACHAÑA, Miguel | CHI | 1382 | 2,5 | 0 | 2,6 | 7,75 |
| 7 | 5 | BUCHER KEES, Paul | CHI | 1138 | 2 | 0 | 2 | 5 |
| 8 | 2 | PADILLA DIAZ, Hector Marcelo | CHI | 0 | 1 | 0 | 1 | 2,5 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1REINIKE CUEVAS, Carlos AlbertoCHI · 1899 · № 46TB1 0 · TB2 6 · TB3 18
2ARTEAGA YUDUMAN, Alfredo AnicetoCHI · 1676 · № 15TB1 0 · TB2 5 · TB3 13
3PONCE MARQUEZ, Carlos AlfredoCHI · 1707 · № 64TB1 1 · TB2 4 · TB3 12,5
4GIDI CAJAS, Miguel AngelCHI · 1557 · № 74TB1 0 · TB2 4 · TB3 12,5
5MOLINA GALLARDO, NicolasCHI · 1702 · № 33,5TB1 0 · TB2 3,4 · TB3 8,25
6HUITRAÑAN CACHAÑA, MiguelCHI · 1382 · № 82,5TB1 0 · TB2 2,6 · TB3 7,75
7BUCHER KEES, PaulCHI · 1138 · № 52TB1 0 · TB2 2 · TB3 5
8PADILLA DIAZ, Hector MarceloCHI · 0 · № 21TB1 0 · TB2 1 · TB3 2,5