Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504445
Kejohanan Catur Proton EON Kota Bharu 2026
Malaysia ( MAS )Proton EON 4S Kota Bharu, Kelantan2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Proton EON 4S Kota Bharu, Kelantan09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutesTrung bình Hệ số Elo 100037 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Kejohanan Catur Proton EON Kota Bharu 2026
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 minutes
- Trọng tài trưởng
- NA A. Yusri Sahadi
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Hasan Basri
- trọng tài
- Nurfatini
- Giám đốc giải đấu
- NA A. Zulhilmi Sahadi
- Tổ chức
- Proton EON 4S Kota Bharu & X Chess Academy
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 37
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 37 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Amelia Qalesya Binti Ahmad YusriMAS · 0 · № 86TB1 0 · TB2 19 · TB3 22 · TB4 22Thể loại U8
2Thaqif Soleh Bin Ahmad AddailamiMAS · 0 · № 345TB1 0 · TB2 20 · TB3 23 · TB4 19Thể loại U12
3Muhammad Rusydan Khalis Bin Muhammad IdrusMAS · 0 · № 235TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 16Thể loại U12
4Inas Zahra Binti Muhammad ZakuanMAS · 0 · № 144,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5 · TB4 10,75Thể loại U10
5Meeftah Azizi Bin Mohd HafeezMAS · 0 · № 174TB1 0 · TB2 21 · TB3 23,5 · TB4 13,5Thể loại U10
6Ali Imran Bin Mohamad AlkaffMAS · 0 · № 74TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 11Thể loại U11
7Ahmad Mahfuz Bin Mohd HafeezMAS · 0 · № 44TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 11,5Thể loại U12
8Intan Nurdanisya Natasya Binti Mohd FarizMAS · 0 · № 154TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 10,5Thể loại U12
9Ilham Musyrif SaifuldinMAS · 0 · № 134TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 20 · TB4 12Thể loại U12
10Mirza Irdina Binti Mustapha @ Che PaMAS · 0 · № 184TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 10Thể loại U12
11Ahmad Adieb Najhie Bin Mohd ShukriMAS · 0 · № 24TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 10Thể loại U10
12Ahmad Rayyan Bin Ahmad RaslanMAS · 0 · № 64TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 10Thể loại U11
13Wan Abeer Sara Bt Wan Mohd RuzaimieMAS · 0 · № 363,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 24,5 · TB4 14,25Thể loại U11
14Nur Aisyah Azzahrah Bt Mohd AizuddinMAS · 0 · № 293TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5 · TB4 9Thể loại U12
15Muhammad Ziqri Bin Mohd SyazrulMAS · 0 · № 263TB1 0 · TB2 20 · TB3 20 · TB4 6Thể loại U11
16Muhammad Aqil Bin Mohd AyutiMAS · 0 · № 203TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 22 · TB4 9,5Thể loại U10
17Ahmad Aathif Nabihie Bin Mohd ShukriMAS · 0 · № 13TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 9Thể loại U8
18Muhammad Syarif Bin SuardiMAS · 0 · № 243TB1 0 · TB2 18 · TB3 19 · TB4 7Thể loại U12
19Irdhina Sufiyya Binti Muhammad DarawiMAS · 0 · № 163TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 8Thể loại U8
20Nur Liyana Binti Mohd AyutiMAS · 0 · № 333TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 5Thể loại U11
21Nur Aisha Azzahra Bt Mohd AzuanMAS · 0 · № 283TB1 0 · TB2 16 · TB3 16 · TB4 3Thể loại U12
22Wan Afia Sabira Bt Wan Mohd RuzaimieMAS · 0 · № 373TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17,5 · TB4 6,5Thể loại U8
23Uwais Al-Qorni Bin Abdul MuhaiminMAS · 0 · № 353TB1 0 · TB2 14 · TB3 14 · TB4 4Thể loại U10
24Nur Asna Marsya Binti Mohamad AlkaffMAS · 0 · № 302TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5 · TB4 3Thể loại U8
25Muhammad Yusuf Aswad Bin AmranMAS · 0 · № 252TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 4Thể loại U12
26Muhammad Nawfal Bin Mohd ShahirMAS · 0 · № 222TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17,5 · TB4 4Thể loại U10
27Ammar Ziyad Bin Mohd FairuzMAS · 0 · № 92TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5 · TB4 3,5Thể loại U8
28Dhia Dzara Binti Ahmad DziauddinMAS · 0 · № 112TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 3Thể loại U12
29Muhammad Dini Islam Bin Mohamad FirdausMAS · 0 · № 212TB1 0 · TB2 14 · TB3 14 · TB4 2Thể loại U8
30Ahmad Aqil Aryan Bin Ahmad AkmalMAS · 0 · № 32TB1 0 · TB2 12 · TB3 12 · TB4 1Thể loại U7
31Ahmad Raqib Bin Ahmad RaslanMAS · 0 · № 52TB1 0 · TB2 11 · TB3 11 · TB4 1Thể loại U9
32Ferhat Ezra Bin Mohd ShahirMAS · 0 · № 121TB1 1 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 1Thể loại U8
33Nur Husna Fatini Binti Muhammad AzhanMAS · 0 · № 321TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 2Thể loại U11
34Chua Zi KaiMAS · 0 · № 100TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 0Thể loại U8
35Nur Awatif Liyana Binti Aidi KussumaMAS · 0 · № 310TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 0Thể loại U10
36Muhammad Ammar Harraz Bin NorsaifulzalizanMAS · 0 · № 190TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 0Thể loại U11
37Nir Aina Taqiyyah Binti Mohd TajuddinMAS · 0 · № 270TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 0Thể loại U11