Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504424

Torneo Nacional Sub-12 Femenino Clasificatorio al Festival Sudamericano de Ajedrez de la Juventud 2026

Bolivia ( BOL )Cochabamba2026/09/25 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuBolivia ( BOL ) · Cochabamba09/25 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 min + 30 segTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1487 / 1010 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Omonte Uño, Cristhian [3344746]
Giám đốc giải đấu
Ing Jhon Alfredo Morales Estrada
Tổ chức
Cochabamba Departmental Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Cochabamba ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1487 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Torneo Nacional Sub-12 Femenino Clasificatorio al Festival Sudamericano de Ajedrez de la Juventud 2026
Liên đoàn
Bolivia ( BOL )
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 min + 30 seg
Trọng tài trưởng
NA Omonte Uño, Cristhian [3344746]
Giám đốc giải đấu
Ing Jhon Alfredo Morales Estrada
Tổ chức
Cochabamba Departmental Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1487 / 10
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Torneo Nacional Sub-12 Femenino Clasificatorio al Festival Sudamericano de Ajedrez de la Juventud 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
15Maquera Soto, Abigail KatherineU12BOL—6,5027,526,256,6274074,8
21Ramos Cano, Lia BrissaU10BOL—602519,56234031,2
32Quispe Mamani, Katerin GabrielaU12BOL—4,502712,254,616,540-21,2
44Condori Palma, Angela LucianaU10BOL—4,502612,754,2174029,6
59Flores Vallejos, DannaU08BOL—3,50255,753,617,5——
66Villalta Colque, Valentina EmmaU12BOL—30206,753,11240-6,4
73Gareca Ordonez, AndreaU12BOL—2,50252,752,41240-60,8
87Villalta Colque, Camila NeptaliU10BOL—2,50162,252,5940-47,2
910Soto Flores, Dafne CizelU10BOL—1025015——
108Flores Rodriguez, Renata VictoriaU12BOL—0019000——
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Maquera Soto, Abigail KatherineBOL · — · № 519086,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 26,25 · TB4 6,6 · TB5 27Thể loại U12
2Ramos Cano, Lia BrissaBOL · — · № 117946TB1 0 · TB2 25 · TB3 19,5 · TB4 6 · TB5 23Thể loại U10
3Quispe Mamani, Katerin GabrielaBOL · — · № 215814,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 12,25 · TB4 4,6 · TB5 16,5Thể loại U12
4Condori Palma, Angela LucianaBOL · — · № 415994,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 12,75 · TB4 4,2 · TB5 17Thể loại U10
5Flores Vallejos, DannaBOL · — · № 915053,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 5,75 · TB4 3,6 · TB5 17,5Thể loại U08
6Villalta Colque, Valentina EmmaBOL · — · № 615183TB1 0 · TB2 20 · TB3 6,75 · TB4 3,1 · TB5 12Thể loại U12
7Gareca Ordonez, AndreaBOL · — · № 313702,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 2,75 · TB4 2,4 · TB5 12Thể loại U12
8Villalta Colque, Camila NeptaliBOL · — · № 714032,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 2,25 · TB4 2,5 · TB5 9Thể loại U10
9Soto Flores, Dafne CizelBOL · — · № 1011741TB1 0 · TB2 25 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 5Thể loại U10
10Flores Rodriguez, Renata VictoriaBOL · — · № 86780TB1 0 · TB2 19 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U12