Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504411
2DO Festival de Ajedrez Chessmark
Peru ( PER )Puerto Maldonado2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuPeru ( PER ) · Puerto Maldonado09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuStandard: 30min +30sec increment per move starting from move 1Trung bình Hệ số Elo 143718 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2DO Festival de Ajedrez Chessmark
- Liên đoàn
- Peru ( PER )
- Vị trí
- Puerto Maldonado ↗
- Ngày
- 2026-09-26 – 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Standard: 30min +30sec increment per move starting from move 1
- Trọng tài trưởng
- Por Definir
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo
- 1437
- nhập khẩu
- 18
- Chương trình Cặp đấu
- ChessManager ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB4: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
RankNgười chơiRpĐiểm
1Quispe Mayta, Delvin AntoniniPER · 1450 · № 417856,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 27 · TB4 30,5 · TB5 3
2Barazorda Yucra, Jose FabianPER · 1499 · № 315275,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 27 · TB4 30 · TB5 2
3Medrano Pereyra, Guillermo AaronPER · 1684 · № 114755TB1 0 · TB2 17 · TB3 23 · TB4 26,5 · TB5 2
4Nieto Valladares, Carlos Lennin FidelPER · 1427 · № 605TB1 0 · TB2 16 · TB3 21 · TB4 24,5 · TB5 2
5Guerra Macahuache, Rodrigo Gabriel DavidPER · 0 · № 1212634TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 27,5 · TB4 28,5 · TB5 1
6Diaz Velasquez, Emanuel RolandoPER · 0 · № 116584TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 23,5 · TB4 26 · TB5 2
7Pacco Villafuerte, Keiler NicolasPER · 1448 · № 515284TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 22,5 · TB4 24 · TB5 2
8Valdez Urrutia, Ider AntonioPER · 0 · № 1615054TB1 0 · TB2 10,25 · TB3 22,5 · TB4 23,5 · TB5 2
9Catunta Lopez, Estefano RobertoPER · 0 · № 813553,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 26 · TB4 27 · TB5 2
10D Olmos Vargas, Maximo LeonardoPER · 0 · № 1015043,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 20,5 · TB4 24 · TB5 2
11Zamora Vizcarra, Marian EvaPER · 0 · № 186633TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 21 · TB4 24 · TB5 1
12Larico Torres, Esteban MatthewPER · 0 · № 1315033TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 19 · TB4 20 · TB5 1
13Ccorimanya Quispe, Dylan JericoPER · 0 · № 98842,5TB1 2 · TB2 5,5 · TB3 20 · TB4 22,5 · TB5 2
14Ruiz Cruz, Robet PatrickPER · 0 · № 147572,5TB1 1 · TB2 2,75 · TB3 14,5 · TB4 15,5 · TB5 1
15Quico Quispe, Valenttino Felix RolandoPER · 1557 · № 26482TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 20,5 · TB4 22,5 · TB5 1
16Vracko Reyner, LuciaPER · 0 · № 176381,5TB1 0 · TB2 2,75 · TB3 19,5 · TB4 21 · TB5 0
17Pereira, Aylen Cristina CaritimariPER · 0 · № 701TB1 0 · TB2 1 · TB3 12,5 · TB4 13,5 · TB5 0
18Ticona Cutire, Dayron YuriPER · 0 · № 158840,5TB1 0 · TB2 1,75 · TB3 16,5 · TB4 17 · TB5 0