Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1504334
„10 Város a Magyar Sakkozásért" „D" csoport 2026.10.17. Felnőtt és ifjúsági rapid sakk versenysorozat-2. állomás Mezőberény
Hungary ( HUN )Mezőberény, Vásártér utca 12-13. Balta Bútorvasalat Rendezvényterem2026/10/17 – 2026/10/17Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Mezőberény, Vásártér utca 12-13. Balta Bútorvasalat Rendezvényterem10/17 – 10/17Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 20 min - 20 minTrung bình Hệ số Elo / tuổi 324 / 912 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- „10 Város a Magyar Sakkozásért" „D" csoport 2026.10.17. Felnőtt és ifjúsági rapid sakk versenysorozat-2. állomás Mezőberény
- Liên đoàn
- Hungary ( HUN )
- Ngày
- 2026-10-17
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20 min - 20 min
- Trọng tài trưởng
- Herpai József
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Puskásné Dr. Kisbodri Cecília
- trọng tài
- Szamkó Hanna Csák Zoltán Barnabás
- Giám đốc giải đấu
- Tóth Dániel
- Tổ chức
- Csongrád-Csanád Vármegyei Sakkszövetség
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 324 / 9
- nhập khẩu
- 12
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
500 HuRRa pontig, első HuRRa versenyeseknél a 2017 után születettek. Nevezés lezárult. Szeretettel várjuk kedves versenyzőinket. Helyszíni regisztráció 8-8:45 között.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
500 HuRRa pontig, első HuRRa versenyeseknél a 2017 után születettek. Nevezés lezárult. Szeretettel várjuk kedves versenyzőinket. Helyszíni regisztráció 8-8:45 között.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Gellai Kornél, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Farkas, Mate Gabor | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Barkóczy-Vajnai Partik, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Horváth Benedek, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Sápi Márk István, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Ökrös Soma, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Farkas Balázs, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Horváth Ákos, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Szentmihályi Zoltán Benett, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Szabó-Szömörei Karina, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Oláh Sándor Márton, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Matejcsok Nimród, | D | HUN | — | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Gellai Kornél,HUN · — · № 10TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
2Farkas, Mate GaborHUN · — · № 20TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
3Barkóczy-Vajnai Partik,HUN · — · № 30TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
4Horváth Benedek,HUN · — · № 40TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
5Sápi Márk István,HUN · — · № 50TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
6Ökrös Soma,HUN · — · № 60TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
7Farkas Balázs,HUN · — · № 70TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
8Horváth Ákos,HUN · — · № 80TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
9Szentmihályi Zoltán Benett,HUN · — · № 90TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
10Szabó-Szömörei Karina,HUN · — · № 100TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
11Oláh Sándor Márton,HUN · — · № 110TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D
12Matejcsok Nimród,HUN · — · № 120TB1 0 · TB2 0Hiệp hội D