Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1504266
LBX TAUBETE
Test tournaments ( XXX )TAUBATE-SP2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTest tournaments ( XXX ) · TAUBATE-SP09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 06 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- LBX TAUBETE
- Liên đoàn
- Test tournaments ( XXX )
- Vị trí
- TAUBATE-SP ↗
- Ngày
- 2026-09-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- DiSwiss app:
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo
- 0
- nhập khẩu
- 6
Thông báo tổ chức
Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Oliveira, Lorenzo | XXX | 1830 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Zuin, Gustavo Soares | XXX | 1800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 6 | Lucca, Vitor | XXX | 1800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 1 | Monteiro, Guilherme | XXX | 1800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Cristie, Sophia | XXX | 1770 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 4 | Souza, Lucas | XXX | 1710 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, MP 3/1/0) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, MP 3/1/0)
RankNgười chơiĐiểm
1Oliveira, LorenzoXXX · 1830 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Zuin, Gustavo SoaresXXX · 1800 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Lucca, VitorXXX · 1800 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Monteiro, GuilhermeXXX · 1800 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Cristie, SophiaXXX · 1770 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Souza, LucasXXX · 1710 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0